Chiết xuất quả và lá mùi tây
CORIANDRUM SATIVUM FRUIT/LEAF EXTRACT
Chiết xuất từ quả và lá của cây mùi tây (Coriandrum sativum L.), một loại cây họ Umbelliferae phổ biến trong nấu ăn và dược liệu. Thành phần này mang lại hương thơm đặc trưng của mùi tây với các tính chất kháng vi khuẩn và giúp làm sạch da. Được sử dụng trong mỹ phẩm để che phủ mùi hôi và cân bằng tiết dầu.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84775-50-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Coriandrum sativum fruit/leaf extract là chiết xuất tự nhiên từ cây mùi tây, một loại cây rau có lịch sử sử dụng lâu dài trong y học cổ truyền Á Đông và Tây Bắc Phi. Chiết xuất này chứa các hợp chất hữu ích như linalool, geraniol, camphor và các flavonoid, mang lại hương thơm đặc trưng và các tính chất dưỡng da. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất tạo mùi và có tác dụng phụ trợ kháng vi khuẩn.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm tự nhiên đặc trưng của mùi tây
- Kháng vi khuẩn và kháng nấm giúp điều cân bằng da
- Giúp kiểm soát tiết dầu và cải thiện bề mặt da nhờn
- Chứa các chất chống oxy hóa từ thực vật
- Tạo cảm giác sảng khoái và làm sạch
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với umbelliferae
- Hương tố thiên nhiên có thể gây photo-độc tính ở một số người
- Nên tránh nếu có lịch sử dị ứng tinh dầu hoặc thảo dược
Cơ chế hoạt động
Các hợp chất volatile và tinh dầu trong mùi tây hoạt động trên bề mặt da bằng cách tạo ra hương thơm quyến rũ và giúp che phủ các mùi không mong muốn. Các thành phần kháng khuẩn như linalool có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây mụn và seborrheic dermatitis, từ đó cân bằng tiết dầu. Các polyphenol trong chiết xuất cũng có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh hoạt tính kháng vi khuẩn của Coriandrum sativum đặc biệt hiệu quả chống lại Propionibacterium acnes và Staphylococcus aureus. Một số tài liệu cho thấy tinh dầu mùi tây có khả năng cân bằng da nhờn và giảm tiết dầu nhờ vào các hợp chất chống viêm. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu tập trung vào tinh dầu nguyên chất hơn là chiết xuất sử dụng trong mỹ phẩm.
Cách Chiết xuất quả và lá mùi tây tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0.1-1% trong công thức để tạo hương và tác dụng kháng vi khuẩn, nồng độ cao hơn có thể gây kích ứng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, thường trong sản phẩm toner, essence hoặc mặt nạ
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Tinh dầu mùi tây là dạng nguyên chất hơn, mạnh mẽ hơn nhưng tiềm ẩn rủi ro kích ứng cao hơn. Chiết xuất là phiên bản ân tĩnh hơn, an toàn hơn để sử dụng hàng ngày
Salicylic acid là exfoliant hoạt động mạnh mẽ, còn chiết xuất mùi tây có tác dụng hỗ trợ kháng khuẩn nhẹ. Hai thành phần bổ sung cho nhau
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Coriandrum sativum L. (Coriander) - Chemical Composition, Antioxidant and Anti-inflammatory Activities— PubMed/NIH
- Safety Assessment of Plant-Derived Fragrance Ingredients in Cosmetics— International Journal of Toxicology
- EU CosIng - Coriandrum sativum— European Commission
CAS: 84775-50-8 · EC: 283-880-0
Bạn có biết?
Mùi tây được dùng từ thời Ai Cập cổ đại không chỉ để nấu ăn mà còn để bảo quản thực phẩm nhờ vào các tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ
Các DNA của mùi tây chứa gen sản xuất linalool, cùng một hợp chất có trong hoa lavender, tạo ra hương thơm dễ chịu và công dụng thư giãn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Chiết xuất quả và lá mùi tây

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE