2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolyme chéo từ tinh bột ngô và maltodextrin
KhácEU ✓

Polyme chéo từ tinh bột ngô và maltodextrin

CORN STARCH/MALTODEXTRIN CROSSPOLYMER

Đây là một copolymer được tạo từ tinh bột ngô (Zea Mays) và maltodextrin, được liên kết chéo bằng axit citric. Thành phần này có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ độ ẩm và tạo cảm giác mịn màng. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm phấn, makeup và sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ bền lâu và kết cấu.

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận theo Quy định (EC) No 12

Tổng quan

Corn Starch/Maltodextrin Crosspolymer là một copolymer sinh học được tạo từ các nguồn tự nhiên, chủ yếu là tinh bột ngô và maltodextrin được liên kết lại bằng axit citric. Thành phần này được thiết kế để tạo ra một lớp màng bảo vệ mỏng nhưng bền trên bề mặt da, cung cấp các đặc tính làm lâu trôi và giữ ẩm. Nhờ tính chất tương thích sinh học và xuất xứ từ thực vật, nó trở thành lựa chọn yêu thích trong các sản phẩm mỹ phẩm sạch và tự nhiên. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy theo loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên da
  • Giữ ẩm và ngăn mất nước
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của sản phẩm
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm
  • Giúp sản phẩm lâu trôi hơn

Cơ chế hoạt động

Khi tiếp xúc với da, Corn Starch/Maltodextrin Crosspolymer thủy hóa nhẹ nhàng để hình thành một lớp màng linh hoạt trên bề mặt da. Lớp màng này giúp ngăn chặn mất nước từ da (TEWL - transepidermal water loss), duy trì độ ẩm và nâng cao độ bền của sản phẩm. Cấu trúc đa giác của polymer cho phép nó phân tán ánh sáng nhẹ nhàng, tạo ra hiệu ứng soft-focus tự nhiên mà không làm tắc lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy polymer dạng này có khả năng giữ ẩm tương đương với các thành phần tổng hợp nhưng với độ an toàn cao hơn. Axit citric được sử dụng để liên kết chéo giúp ổn định cấu trúc và tăng độ bền của màng mà không gây kích ứng. Thành phần này đã được kiểm nghiệm lâm sàng với kết quả an toàn cho tất cả các loại da, bao gồm da nhạy cảm.

Cách Polyme chéo từ tinh bột ngô và maltodextrin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polyme chéo từ tinh bột ngô và maltodextrin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% tùy loại sản phẩm (phấn: 5-10%, serum: 2-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng liên tục

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1POLYMETHYL METHACRYLATESILICA

So sánh với thành phần khác

Polyme chéo từ tinh bột ngô và maltodextrinvsSILICA

Cả hai đều tạo hiệu ứng matte và không tắc lỗ chân lông, nhưng Corn Starch/Maltodextrin Crosspolymer tự nhiên hơn và giữ ẩm tốt hơn

Polyme chéo từ tinh bột ngô và maltodextrinvsPOLYMETHYL METHACRYLATE

Cả hai là film-forming agents, nhưng crosspolymer từ ngô an toàn tự nhiên hơn và kém gây kích ứng

Polyme chéo từ tinh bột ngô và maltodextrinvsDIMETHICONE

Silicone giữ ẩm tốt nhưng nặng hơn, trong khi crosspolymer ngô nhẹ nhàng hơn và tự nhiên hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - Cosmetic Ingredient DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Research LibraryInternational Journal of Cosmetic Science
  • EU CosIng Ingredients Database - Corn Starch/Maltodextrin Crosspolymer— European Commission
  • Safety and Benefits of Film-Forming Agents in Cosmetics— PubMed Central

Bạn có biết?

Tinh bột ngô đã được sử dụng trong mỹ phẩm truyền thống của các nền văn hóa Châu Á trong hàng thế kỷ để làm sạch và chăm sóc da

Axit citric không chỉ giúp liên kết chéo polymer mà còn có tính chất chống oxy hóa nhẹ, góp phần bảo vệ da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE