2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCyathusal A
Dưỡng ẩmEU ✓

Cyathusal A

CYATHUSAL A

Cyathusal A là một chất điều hòa da được chiết xuất từ các loài thực vật, có khả năng cải thiện độ ẩm và mềm mại của da. Thành phần này hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giữ nước và giảm mất nước qua da. Cyathusal A thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, mặt nạ và các công thức cao cấp để nâng cao hiệu quả hydration.

Cấu trúc phân tử CYATHUSAL A

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H14O7

Khối lượng phân tử

330.29 g/mol

Tên IUPAC

9,10-dihydroxy-8-methoxy-1-oxo-3-[(E)-prop-1-enyl]-6H-pyrano[4,3-c]isochromene-7-carbaldehyde

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

Cyathusal A được phê duyệt và sử dụng tr

Tổng quan

Cyathusal A là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm hiện đại, đặc biệt trong các sản phẩm dưỡng ẩm chuyên sâu. Đây là một chất điều hòa da an toàn, nhẹ nhàng và hiệu quả, phù hợp với hầu hết các loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện hydration và giữ ẩm cho da
  • Làm mềm mại và mịn màng kết cấu da
  • Tăng cường độ đàn hồi và elasticity
  • Giảm mất nước qua da

Cơ chế hoạt động

Cyathusal A hoạt động bằng cách tạo một màng bảo vệ trên lớp ngoài da, giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da và ngăn chặn mất nước. Thành phần này cũng có khả năng xuyên thấu vào các lớp da sâu hơn, cung cấp hydration từ bên trong.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Cyathusal A có tác dụng tốt trong việc cải thiện trữ nước của da và tăng cường độ mềm mại của làn da. Thành phần này thường được kết hợp với các humectant khác như glycerin hoặc hyaluronic acid để tối ưu hóa hiệu quả dưỡng ẩm.

Cách Cyathusal A tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cyathusal A

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Cyathusal AvsHyaluronic Acid

Cả hai đều là humectant hiệu quả, nhưng Cyathusal A cung cấp sự điều hòa da toàn diện hơn, còn Hyaluronic Acid chủ yếu tập trung vào hydration

Cyathusal AvsGlycerin

Glycerin là một humectant đơn giản và sạch, trong khi Cyathusal A cung cấp thêm lợi ích điều hòa da

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - CYATHUSAL A— European Commission

CAS: - · EC: - · PubChem: 16737098

Bạn có biết?

Cyathusal A được chiết xuất từ các loài thực vật quý, làm cho nó trở thành một thành phần yêu thích trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên

Thành phần này không chỉ giữ ẩm mà còn có khả năng cải thiện tổng thể chất lượng da theo thời gian

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL