2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCyclohexanone
Hương liệuEU ✓

Cyclohexanone

CYCLOHEXANONE

Cyclohexanone là một hợp chất hóa học thuộc nhóm ketone, hoạt động như chất dung môi và tác nhân hương liệu trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước và tăng cường khả năng phân tán mùi hương trong công thức. Chất này thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa.

Cấu trúc phân tử CYCLOHEXANONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H10O

Khối lượng phân tử

98.14 g/mol

Tên IUPAC

cyclohexanone

CAS

108-94-1

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Cyclohexanone là một chất dung môi hữu cơ có tính năng dung dịch tốt, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất và mỹ phẩm. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò kép: vừa là tác nhân hương liệu giúp tạo ra mùi hương dễ chịu, vừa là chất dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức. Mặc dù an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp, nhưng cần được xử lý cẩn thận trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hòa tan các thành phần khó tan trong nước
  • Cải thiện khả năng phân tán hương liệu
  • Tăng cường độ bền của mùi hương
  • Giúp công thức có cấu trúc ổn định

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kiểm soát nồng độ trong sản phẩm rửa sạch
  • Có mùi mạnh, có thể không phù hợp với da rất nhạy cảm

Cơ chế hoạt động

Cyclohexanone hoạt động như một chất dung môi nhờ cấu trúc phân tử của nó, cho phép nó hòa tan các hợp chất lưỡng cực và không lưỡng cực. Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, nó giúp phân tán các hạt hương liệu đều trong toàn bộ sản phẩm, tạo ra mùi hương nhất quán. Nó cũng giúp ổn định công thức bằng cách cải thiện tính tương thích giữa các thành phần có độ cực khác nhau.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc tính cho thấy cyclohexanone là một chất hóa học có độc tính thấp ở liều tiếp xúc qua da. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc khi hít phải, nó có thể gây kích ứng đường hô hấp. Các đánh giá an toàn của các tổ chức quốc tế như CIR Panel cho thấy nó an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ thích hợp (thường dưới 5%).

Cách Cyclohexanone tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cyclohexanone

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0,1% - 5% tùy theo loại sản phẩm, cao hơn trong nước hoa (5-15%), thấp hơn trong kem dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày cho sản phẩm dưỡng, tuỳ cảm nhận cá nhân với nước hoa

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GlycerinEWG 1PhenoxyethanolEWG 4Polysorbate 80EWG 2

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

CyclohexanonevsETHANOL

Cả hai đều là chất dung môi, nhưng ethanol dễ bay hơi nhanh, trong khi cyclohexanone bay hơi chậm hơn. Ethanol có khả năng khử trùng, cyclohexanone thì không.

CyclohexanonevsDIPROPYLENE GLYCOL

Cả hai là chất dung môi nhẹ và mùi dễ chịu. Dipropylene glycol có tính dưỡng ẩm nhẹ, cyclohexanone chỉ là chất dung môi thuần túy.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009EWG Skin Deep DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III Restricted Substances— European Commission
  • Cyclohexanone Safety Assessment in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel

CAS: 108-94-1 · EC: 203-631-1 · PubChem: 7967

Bạn có biết?

Cyclohexanone có mùi giống mùi dầu máy hoặc nhà máy, nhưng ở nồng độ rất thấp trong mỹ phẩm, mùi này không đáng chú ý.

Nó được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong sản xuất nhựa, sơn và dung dịch làm sạch công nghiệp, cho thấy tính ứng dụng rộng của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE