Cyclohexanone
CYCLOHEXANONE
Cyclohexanone là một hợp chất hóa học thuộc nhóm ketone, hoạt động như chất dung môi và tác nhân hương liệu trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó giúp hòa tan các thành phần khó tan trong nước và tăng cường khả năng phân tán mùi hương trong công thức. Chất này thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm chăm sóc da và nước hoa.
Công thức phân tử
C6H10O
Khối lượng phân tử
98.14 g/mol
Tên IUPAC
cyclohexanone
CAS
108-94-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Cyclohexanone là một chất dung môi hữu cơ có tính năng dung dịch tốt, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất và mỹ phẩm. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò kép: vừa là tác nhân hương liệu giúp tạo ra mùi hương dễ chịu, vừa là chất dung môi giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức. Mặc dù an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp, nhưng cần được xử lý cẩn thận trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Hòa tan các thành phần khó tan trong nước
- Cải thiện khả năng phân tán hương liệu
- Tăng cường độ bền của mùi hương
- Giúp công thức có cấu trúc ổn định
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
- Cần kiểm soát nồng độ trong sản phẩm rửa sạch
- Có mùi mạnh, có thể không phù hợp với da rất nhạy cảm
Cơ chế hoạt động
Cyclohexanone hoạt động như một chất dung môi nhờ cấu trúc phân tử của nó, cho phép nó hòa tan các hợp chất lưỡng cực và không lưỡng cực. Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, nó giúp phân tán các hạt hương liệu đều trong toàn bộ sản phẩm, tạo ra mùi hương nhất quán. Nó cũng giúp ổn định công thức bằng cách cải thiện tính tương thích giữa các thành phần có độ cực khác nhau.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc tính cho thấy cyclohexanone là một chất hóa học có độc tính thấp ở liều tiếp xúc qua da. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hoặc khi hít phải, nó có thể gây kích ứng đường hô hấp. Các đánh giá an toàn của các tổ chức quốc tế như CIR Panel cho thấy nó an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ thích hợp (thường dưới 5%).
Cách Cyclohexanone tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,1% - 5% tùy theo loại sản phẩm, cao hơn trong nước hoa (5-15%), thấp hơn trong kem dưỡng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày cho sản phẩm dưỡng, tuỳ cảm nhận cá nhân với nước hoa
Công dụng:
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất dung môi, nhưng ethanol dễ bay hơi nhanh, trong khi cyclohexanone bay hơi chậm hơn. Ethanol có khả năng khử trùng, cyclohexanone thì không.
Cả hai là chất dung môi nhẹ và mùi dễ chịu. Dipropylene glycol có tính dưỡng ẩm nhẹ, cyclohexanone chỉ là chất dung môi thuần túy.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU Cosmetics Regulation - Annex III Restricted Substances— European Commission
- Cyclohexanone Safety Assessment in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
CAS: 108-94-1 · EC: 203-631-1 · PubChem: 7967
Bạn có biết?
Cyclohexanone có mùi giống mùi dầu máy hoặc nhà máy, nhưng ở nồng độ rất thấp trong mỹ phẩm, mùi này không đáng chú ý.
Nó được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong sản xuất nhựa, sơn và dung dịch làm sạch công nghiệp, cho thấy tính ứng dụng rộng của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE