2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCyclotetrapeptide-24 Aminocyclohexane Carboxylate
Chống oxy hoáEU ✓

Cyclotetrapeptide-24 Aminocyclohexane Carboxylate

CYCLOTETRAPEPTIDE-24 AMINOCYCLOHEXANE CARBOXYLATE

Đây là một peptide vòng tổng hợp được thiết kế đặc biệt với chức năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này chứa cấu trúc peptide phức tạp kết hợp với nhóm aminocyclohexane, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do. Cyclotetrapeptide-24 hoạt động bằng cách trung hòa stress oxy hóa và duy trì tính toàn vẹn của các cấu trúc tế bào da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhằm cải thiện độ sáng và elasticity.

Cấu trúc phân tử CYCLOTETRAPEPTIDE-24 AMINOCYCLOHEXANE CARBOXYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C28H40N8O7

Khối lượng phân tử

600.7 g/mol

Tên IUPAC

2-[(9R,12S,18S)-9-benzyl-18-[3-(diaminomethylideneamino)propyl]-8,11,14,17,20-pentaoxo-7,10,13,16,19-pentazaspiro[5.14]icosan-12-yl]acetic acid

CAS

197172-76-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được phép sử dụng trong m

Tổng quan

Cyclotetrapeptide-24 Aminocyclohexane Carboxylate là một peptide vòng tổng hợp tiên tiến được phát triển để cung cấp hoạt động chống oxy hóa mạnh mẽ cho các sản phẩm chăm sóc da. Cấu trúc phân tử phức tạp của nó gồm bốn đơn vị peptide được nối liên kết trong một vòng, kèm theo nhóm carboxylate của aminocyclohexane. Đây là một thành phần được thiết kế để vượt quá khả năng của các chất chống oxy hóa thông thường bằng cách cung cấp bảo vệ đa tầng và cải thiện độ sáng của da. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các dòng sản phẩm premium và serum chuyên biệt nhằm mục đích chống lão hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do
  • Cải thiện độ sáng và giảm nếp nhăn nhờ hoạt động peptide
  • Tăng cường khả năng phục hồi và làm mềm mại da
  • Giúp duy trì độ đàn hồi và độ cứng của da

Lưu ý

  • Chưa có dữ liệu lâm sàng rộng rãi do đây là thành phần tổng hợp mới
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khả năng xâm nhập từng phân tử phức tạp cần được nghiên cứu thêm

Cơ chế hoạt động

Cyclotetrapeptide-24 hoạt động thông qua hai cơ chế chính: thứ nhất, các nhóm peptide trong cấu trúc của nó giúp trung hòa các gốc tự do và giảm thiểu stress oxy hóa ở mức độ tế bào. Thứ hai, cấu trúc vòng ổn định của peptide này cho phép nó duy trì hiệu quả sinh học cao hơn so với các peptide tuyến tính, giúp tăng cường sự kích hoạt các con đường tái tạo da tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù cyclotetrapeptide là một lớp thành phần tương đối mới trong ngành mỹ phẩm, các nghiên cứu về peptide vòng nói chung cho thấy chúng có khả năng xâm nhập da tốt hơn và ổn định hơn các peptide tuyến tính. Các peptide chứa arginine và aspartate cũng được biết là có khả năng kích thích sản xuất collagen và hyaluronic acid tự nhiên. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về cyclotetrapeptide-24 để xác nhận hiệu quả toàn diện của nó.

Cách Cyclotetrapeptide-24 Aminocyclohexane Carboxylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cyclotetrapeptide-24 Aminocyclohexane Carboxylate

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong công thức cuối cùng, tùy theo tính mạnh mẽ của sản phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, một lần vào buổi sáng hoặc buổi tối

Công dụng:

Chống oxy hoá

Kết hợp tốt với

Axit FerulicEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cyclotetrapeptide-24 Aminocyclohexane CarboxylatevsRESVERATROL

Resveratrol là một chất polyphenol tự nhiên, trong khi Cyclotetrapeptide-24 là peptide tổng hợp. Resveratrol có tính ổn định thấp hơn nhưng có nhiều dữ liệu lâm sàng, trong khi Cyclotetrapeptide-24 ổn định hơn nhưng ít nghiên cứu hơn.

Cyclotetrapeptide-24 Aminocyclohexane CarboxylatevsVITAMIN C (ASCORBIC ACID)

Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ nhưng dễ bị oxy hóa, còn Cyclotetrapeptide-24 ổn định hơn nhưng có thể hoạt động chậm hơn. Vitamin C cải thiện sáng da ngay lập tức, còn Cyclotetrapeptide-24 cung cấp bảo vệ dài hạn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmeticIngredientsReview.comPubChem DatabaseJournal of Cosmetic Dermatology
  • Peptide Technology in Cosmetics: Innovation and Applications— National Center for Biotechnology Information
  • INCI Declaration for Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Advanced Antioxidant Peptides in Skincare— Cosmetics & Toiletries Magazine
  • Cyclic Peptides as Novel Bioactive Compounds— PubChem

CAS: 197172-76-2 · EC: - · PubChem: 9873475

Bạn có biết?

Cấu trúc vòng của Cyclotetrapeptide-24 làm cho nó khó bị phá vỡ bởi các enzyme da, cho phép nó duy trì hoạt động chống oxy hóa lâu hơn so với các peptide tuyến tính thông thường.

Thành phần này được sáng chế bởi các nhà khoa học trong lĩnh vực công nghệ sinh học phân tử, nơi các peptide vòng đã được sử dụng trong các ứng dụng y tế như vaccine và thuốc kháng sinh.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE