CYCLOTETRASILOXANE
Cyclotetrasiloxane là một siloxane bay hơi thuộc nhóm silicone vòng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất mang và điều hòa. Thành phần này có khả năng tạo cảm giác mềm mượt trên da và tóc, đồng thời giúp các chất hoạt động khác thẩm thấu hiệu quả. Do tính bay hơi, nó không để lại cảm giác dính, nhập mỹ, tạo ra trải nghiệm sử dụng cao cấp và tinh tế trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Công thức phân tử
H8O4Si4
Khối lượng phân tử
184.40 g/mol
Tên IUPAC
1,3,5,7,2,4,6,8-tetraoxatetrasilocane
CAS
556-67-2 / 293-51-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt sử dụng trong EU theo Regulati
Cyclotetrasiloxane, hay còn gọi là Octamethylcyclotetrasiloxane (D4), là một siloxane bay hơi có cấu trúc vòng gồm 4 nguyên tử silic xen kẽ với 8 nhóm methyl. Đây là một trong những silicone phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, được tìm thấy trong các sản phẩm như kem dưỡng, nước toner, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm. Tính bay hơi của nó khiến nó trở thành chất mang lý tưởng để vận chuyển các hoạt chất khác trong khi tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da. Tính chất của cyclotetrasiloxane làm cho nó trở thành yếu tố không thể thiếu trong công thức hiện đại. Nó cải thiện khả năng ứng dụng của các sản phẩm, giúp chúng lan tỏa đều trên bề mặt da, cung cấp dưỡng ẩm mà không gây mụn hay để lại cảm giác dính dạo. Điều này giải thích tại sao nó được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp và các dòng chăm sóc da chuyên sâu.
Cyclotetrasiloxane hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế. Trước tiên, nó tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da giúp giữ ẩm, tăng độ mềm mượt và cảm giác mịn màng. Kết cấu nhẹ của nó cho phép nó thẩm thấu vào các lỗ chân lông mà không gây tắc nghẽn. Ngoài ra, tính bay hơi của cyclotetrasiloxane có nghĩa là nó sẽ dần dần thoát ra khỏi da theo thời gian, để lại cảm giác nhẹ nhàng chứ không phải cảm giác dầu hay mềm bết. Trên tóc, cyclotetrasiloxane giúp làm trơn các vảy tóc, giảm xơ rối và tăng độ bóng. Nó cũng giúp cải thiện khả năng chải chuốt và giảm tổn hại từ nhiệt và các yếu tố môi trường. Nhờ vào các tính chất này, nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cyclotetrasiloxane có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng trong mỹ phẩm. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác định rằng nó an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ được sử dụng hiện tại. Tuy nhiên, một số lo ngại về môi trường đã được nêu ra do khả năng tích tụ của nó trong hệ thống sinh thái nước. Nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc phát triển các chất thay thế sinh phân để giảm tác động môi trường, mặc dù cyclotetrasiloxane vẫn được coi là an toàn cho sử dụng da.
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da, 2-15% trong các sản phẩm tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, an toàn để sử dụng thường xuyên
Công dụng:
Cả hai đều là silicone nhưng dimethicone là một chất không bay hơi trong khi cyclotetrasiloxane bay hơi. Dimethicone có xu hướng để lại một lớp màng bảo vệ lâu dài hơn, trong khi cyclotetrasiloxane tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.
Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, trong khi cyclotetrasiloxane là emollient tạo lớp bảo vệ. Chúng hoạt động bằng các cơ chế khác nhau để dưỡng ẩm.
Cyclopentasiloxane (D5) là một siloxane bay hơi khác có 5 nguyên tử silic, trong khi cyclotetrasiloxane (D4) có 4. D5 có cảm giác nhẹ hơn nhưng D4 có khả năng thẩm thấu tốt hơn.
CAS: 556-67-2 / 293-51-6 · EC: 209-136-7 / - · PubChem: 185471
Bạn có biết?
Cyclotetrasiloxane được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như chất làm mát và chất bôi trơn do tính bay hơi và các tính chất nhiệt của nó
Mặc dù được liệt kê là 'silicone', cyclotetrasiloxane không gây tắc nghẽn lỗ chân lông như một số người cho rằng - cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thẩm thấu và bay hơi mà không tích tụ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL