2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCyclotetrasiloxane (Octamethylcyclotetrasiloxane)
Dưỡng ẩmEU ✓

Cyclotetrasiloxane (Octamethylcyclotetrasiloxane)

CYCLOTETRASILOXANE

Cyclotetrasiloxane là một siloxane bay hơi thuộc nhóm silicone vòng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất mang và điều hòa. Thành phần này có khả năng tạo cảm giác mềm mượt trên da và tóc, đồng thời giúp các chất hoạt động khác thẩm thấu hiệu quả. Do tính bay hơi, nó không để lại cảm giác dính, nhập mỹ, tạo ra trải nghiệm sử dụng cao cấp và tinh tế trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Cấu trúc phân tử CYCLOTETRASILOXANE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

H8O4Si4

Khối lượng phân tử

184.40 g/mol

Tên IUPAC

1,3,5,7,2,4,6,8-tetraoxatetrasilocane

CAS

556-67-2 / 293-51-6

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Cyclotetrasiloxane, hay còn gọi là Octamethylcyclotetrasiloxane (D4), là một siloxane bay hơi có cấu trúc vòng gồm 4 nguyên tử silic xen kẽ với 8 nhóm methyl. Đây là một trong những silicone phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, được tìm thấy trong các sản phẩm như kem dưỡng, nước toner, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm. Tính bay hơi của nó khiến nó trở thành chất mang lý tưởng để vận chuyển các hoạt chất khác trong khi tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da. Tính chất của cyclotetrasiloxane làm cho nó trở thành yếu tố không thể thiếu trong công thức hiện đại. Nó cải thiện khả năng ứng dụng của các sản phẩm, giúp chúng lan tỏa đều trên bề mặt da, cung cấp dưỡng ẩm mà không gây mụn hay để lại cảm giác dính dạo. Điều này giải thích tại sao nó được sử dụng trong các sản phẩm cao cấp và các dòng chăm sóc da chuyên sâu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo cảm giác mềm mượt và mịn màng cho da và tóc
  • Giúp các chất hoạt động khác thẩm thấu hiệu quả vào da
  • Bay hơi nhanh không để lại cảm giác dính hay béo
  • Cải thiện độ bóng và độ đàn hồi của tóc
  • Cho phép sản phẩm phân bố đều và dễ dàng tẩy rửa

Lưu ý

  • Là chất không sinh phân, có khả năng tích tụ trong môi trường
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cho thấy triethoxy silane có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh ở liều cao (không liên quan trực tiếp nhưng cần cảnh báo)

Cơ chế hoạt động

Cyclotetrasiloxane hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế. Trước tiên, nó tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da giúp giữ ẩm, tăng độ mềm mượt và cảm giác mịn màng. Kết cấu nhẹ của nó cho phép nó thẩm thấu vào các lỗ chân lông mà không gây tắc nghẽn. Ngoài ra, tính bay hơi của cyclotetrasiloxane có nghĩa là nó sẽ dần dần thoát ra khỏi da theo thời gian, để lại cảm giác nhẹ nhàng chứ không phải cảm giác dầu hay mềm bết. Trên tóc, cyclotetrasiloxane giúp làm trơn các vảy tóc, giảm xơ rối và tăng độ bóng. Nó cũng giúp cải thiện khả năng chải chuốt và giảm tổn hại từ nhiệt và các yếu tố môi trường. Nhờ vào các tính chất này, nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cyclotetrasiloxane có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng trong mỹ phẩm. Một báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác định rằng nó an toàn để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở nồng độ được sử dụng hiện tại. Tuy nhiên, một số lo ngại về môi trường đã được nêu ra do khả năng tích tụ của nó trong hệ thống sinh thái nước. Nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc phát triển các chất thay thế sinh phân để giảm tác động môi trường, mặc dù cyclotetrasiloxane vẫn được coi là an toàn cho sử dụng da.

Cách Cyclotetrasiloxane (Octamethylcyclotetrasiloxane) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cyclotetrasiloxane (Octamethylcyclotetrasiloxane)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da, 2-15% trong các sản phẩm tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, an toàn để sử dụng thường xuyên

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4

So sánh với thành phần khác

Cyclotetrasiloxane (Octamethylcyclotetrasiloxane)vsDIMETHICONE

Cả hai đều là silicone nhưng dimethicone là một chất không bay hơi trong khi cyclotetrasiloxane bay hơi. Dimethicone có xu hướng để lại một lớp màng bảo vệ lâu dài hơn, trong khi cyclotetrasiloxane tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn.

Cyclotetrasiloxane (Octamethylcyclotetrasiloxane)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, trong khi cyclotetrasiloxane là emollient tạo lớp bảo vệ. Chúng hoạt động bằng các cơ chế khác nhau để dưỡng ẩm.

Cyclotetrasiloxane (Octamethylcyclotetrasiloxane)vsCYCLOPENTASILOXANE

Cyclopentasiloxane (D5) là một siloxane bay hơi khác có 5 nguyên tử silic, trong khi cyclotetrasiloxane (D4) có 4. D5 có cảm giác nhẹ hơn nhưng D4 có khả năng thẩm thấu tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng (European Commission)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEnvironmental Working Group (EWG) Skin Deep DatabaseInternational Journal of Cosmetic Science
  • Safety Assessment of Cyclic Siloxanes— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • INCI Dictionary - Cyclotetrasiloxane— European Commission
  • Silicones in Cosmetics: Safety and Regulatory Status— National Center for Biotechnology Information
  • Volatile Siloxanes in Personal Care Products— Environmental Working Group (EWG)

CAS: 556-67-2 / 293-51-6 · EC: 209-136-7 / - · PubChem: 185471

Bạn có biết?

Cyclotetrasiloxane được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp khác như chất làm mát và chất bôi trơn do tính bay hơi và các tính chất nhiệt của nó

Mặc dù được liệt kê là 'silicone', cyclotetrasiloxane không gây tắc nghẽn lỗ chân lông như một số người cho rằng - cấu trúc phân tử của nó cho phép nó thẩm thấu và bay hơi mà không tích tụ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cyclotetrasiloxane (Octamethylcyclotetrasiloxane)

super skinny serum
Unknown

super skinny serum

Có theo dõi giá
Crema para peinar
Funk

Crema para peinar

Có theo dõi giá
Unknown

primer amino keratina loquay

Có theo dõi giá
Smooth and Soft Conditioner
Sunsilk Co-Creations

Smooth and Soft Conditioner

Có theo dõi giá
Infinity Organic Mandarin & Mint lotion ultra soignante pour les mains
Rituals

Infinity Organic Mandarin & Mint lotion ultra soignante pour les mains

Có theo dõi giá
Tresemme condotioner
Unknown

Tresemme condotioner

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL