2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTinh dầu Sả Ấn Độ
Hương liệuEU ✓

Tinh dầu Sả Ấn Độ

CYMBOPOGON FLEXUOSUS OIL

Tinh dầu Sả Ấn Độ (Cymbopogon flexuosus) là một tinh dầu volatile được chiết xuất từ cỏ sả khô, thuộc họ Poaceae. Thành phần chính bao gồm citral, geraniol và limonene, tạo ra mùi hương tươi mát, cam chanh đặc trưng. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm nhằm che phủ các mùi hương khác và cung cấp hương thơm tự nhiên. Đây là thành phần phổ biến trong các sản phẩm skincare tự nhiên và organic.

Cấu trúc phân tử CYMBOPOGON FLEXUOSUS OIL

PubChem (NIH)

CAS

91844-92-7

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU công nhận CYMBOPOGON FLEXUOSUS OIL là

Tổng quan

Tinh dầu Sả Ấn Độ là một trong những tinh dầu tự nhiên được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành mỹ phẩm hiện đại. Được chiết xuất từ cỏ sả qua chưng cất hơi nước, sản phẩm này có thành phần phức tạp với citral (30-85%), geraniol, limonene và các hợp chất khác. Hương thơm tươi mát, cam chanh đặc trưng của nó không chỉ cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm mà còn mang lại các lợi ích chăm sóc da nhất định. Sả Ấn Độ khác biệt với sả Java ở hàm lượng citral cao hơn và mùi hương tinh tế hơn, khiến nó được ưa chuộng trong các công thức skincare cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp hương thơm tự nhiên tươi mát, đảm bảo trải nghiệm sử dụng dễ chịu
  • Có tính kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ, giúp làm sạch và tươi mát làn da
  • Giúp cải thiện tuần hoàn máu và tái tạo độ đàn hồi tự nhiên cho da
  • Tính chất chống oxy hóa nhẹ, hỗ trợ bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng với da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Là tinh dầu dễ bay hơi, có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng
  • Có thể gây phototoxicity nếu sử dụng trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
  • Có tiềm năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm với các thành phần trong họ Poaceae

Cơ chế hoạt động

Tinh dầu Sả hoạt động trên da thông qua các cơ chế sinh hóa phức tạp. Các hợp chất trong dầu như citral và geraniol có khả năng xuyên qua lớp biểu bì, tạo cảm giác sảng khoái và làm mát tức thì trên da. Những hợp chất này cũng tương tác với các thụ thể cảm giác trên da, gây ra cảm giác tươi mát và giảm bớt cảm giác nặng nề. Đồng thời, các thành phần kháng khuẩn trong dầu giúp inhibit sự phát triển của vi khuẩn P. acnes, từ đó hỗ trợ trong việc kiểm soát mụn và duy trì độ sạch của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Journal of Ethnopharmacology và International Journal of Cosmetic Science đã chứng minh rằng tinh dầu sả Ấn Độ có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ, đặc biệt là chống lại Staphylococcus aureus và Escherichia coli. Một số nghiên cứu in vitro cũng chỉ ra rằng citral trong sả có khả năng kháng oxidation và kháng viêm nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hầu hết các nghiên cứu này được thực hiện với tinh dầu nguyên chất hoặc nồng độ cao, trong khi nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm thường thấp hơn đáng kể.

Cách Tinh dầu Sả Ấn Độ tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tinh dầu Sả Ấn Độ

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Nồng độ an toàn trong sản phẩm rửa sạch: 0.1-1%. Trong sản phẩm rửa không rửa (leave-on): 0.01-0.5%. Nên pha loãng bằng carrier oil hoặc base khi sử dụng trực tiếp trên da.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày nếu nằm trong công thức rửa sạch hoặc sản phẩm đã pha loãng. Đối với tinh dầu nguyên chất, tối đa 2-3 lần/tuần, luôn pha loãng trước khi dùng.

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Dầu bưởi chanh tươiEWG 4Tinh dầu Geranium Hoang DãEWG 3GlycerinEWG 1LAVANDULA ANGUSTIFOLIA OIL

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Tinh dầu Sả Ấn ĐộvsCYMBOPOGON MARTINII OIL (Palmarosa Oil)

Cả hai đều từ họ Poaceae nhưng có thành phần khác nhau. Sả Ấn Độ giàu citral (mùi cam chanh), còn Palmarosa giàu geraniol (mùi hoa hồng). Sả Ấn Độ có tính chất làm mát và kích thích mạnh hơn, trong khi Palmarosa dịu nhẹ hơn.

Tinh dầu Sả Ấn ĐộvsCITRUS LIMON PEEL OIL (Lemon Oil)

Cả hai đều chứa citral và có mùi cam chanh tương tự. Tuy nhiên, Lemon Oil có nồng độ limonene cao hơn (photosensitizing), trong khi Sả Ấn Độ cân bằng hơn. Sả Ấn Độ ít có khả năng gây phototoxicity hơn.

Tinh dầu Sả Ấn ĐộvsLAVANDULA ANGUSTIFOLIA OIL (Lavender Oil)

Lavender dịu nhẹ hơn, phù hợp với mọi loại da và có tính chất mềm mại. Sả Ấn Độ mạnh hơn, kích thích hơn nhưng lại có hiệu quả kiểm soát dầu tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of AromatherapyCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPlant-Based Cosmetics and Their Applications in DermatologyEssential Oils in Skincare Formulations Database
  • Cymbopogon flexuosus (Lemongrass) in Cosmetic and Pharmaceutical Applications— ScienceDirect
  • Safety Assessment of Essential Oils Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Phytochemical Profile and Antimicrobial Activity of Lemongrass Oil— PubMed Central

CAS: 91844-92-7 · EC: 295-161-9

Bạn có biết?

Sả Ấn Độ (Cymbopogon flexuosus) còn được gọi là 'East Indian Lemongrass' vì đặc tính mang lại sự sảng khoái như chanh tây nhưng có nguồn gốc từ Ấn Độ. Tên gọi này giúp phân biệt với Sả Tây (Cymbopogon citratus) được sử dụng nhiều trong nấu ăn.

Trong Ayurveda truyền thống, sả được coi là 'loại cỏ thần kỳ' có khả năng cân bằng tất cả ba dosha (Vata, Pitta, Kapha), nhất là hiệu quả trong việc dập tắt 'lửa Pitta' và làm mát cơ thể từ bên trong.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tinh dầu Sả Ấn Độ

Tinh hoa ẩm thực

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024
Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Synguyen21/11/2024
Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Synguyen8/10/2024

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE