2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu hạt cà rốt
Dưỡng ẩmEU ✓

Dầu hạt cà rốt

DAUCUS CAROTA SATIVA SEED OIL

Dầu hạt cà rốt là tinh dầu được chiết xuất từ hạt của cây cà rốt (Daucus carota L. var. sativa), một thành phần tự nhiên từ gia đình Umbelliferae. Nó giàu các axit béo thiết yếu, carotenoid và vitamin E, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da. Thành phần này có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giữ ẩm hiệu quả và cải thiện độ mềm mại. Dầu hạt cà rốt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hữu cơ.

Cấu trúc phân tử DAUCUS CAROTA SATIVA SEED OIL

PubChem (NIH)

CAS

8015-88-1 / 84929-61-3

2/10

EWG Score

An toàn

3/5

Gây mụn

Có thể gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Dầu hạt cà rốt được phê duyệt sử dụng tr

Tổng quan

Dầu hạt cà rốt là một tinh dầu thiên nhiên được tách chiết từ hạt cà rốt, mang đến những lợi ích chăm sóc da toàn diện. Thành phần này chứa nhiều axit béo thiết yếu như linoleic acid, oleic acid, và palmitic acid, cùng với các chất phytochemical quý giá như carotenoid, lycopene và vitamin E. Những thành phần này hoạt động đồng bộ để tạo ra hiệu quả dưỡng ẩm mạnh mẽ, chống oxy hóa và phục hồi da. Dầu hạt cà rốt đặc biệt được yêu thích trong các công thức chăm sóc da tự nhiên vì tính an toàn cao và khả năng tương thích tốt với nhiều loại da khác nhau.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và tăng cường độ mềm mại cho da
  • Chứa chất chống oxy hóa tự nhiên giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ môi trường
  • Hỗ trợ tái tạo và phục hồi độ đàn hồi của da
  • Giúp làm dịu và giảm viêm cho da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có tính kô mủn ở mức độ trung bình, nên cân nhắc khi sử dụng cho da dầu mụn
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với các thành phần trong dầu hạt cà rốt
  • Có thể gây ra tính chất dầu trên da nếu sử dụng quá nhiều hoặc trên da dầu

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, dầu hạt cà rốt tạo thành một lớp giàu dinh dưỡng bao phủ bề mặt da, giúp khóa ẩm và ngăn chặn sự mất nước qua biểu bì. Các axit béo trong dầu thấm vào lớp epidermis, cấp ẩm sâu và phục hồi chức năng rào cản da. Đồng thời, các chất chống oxy hóa như carotenoid và vitamin E trung hòa các gốc tự do, bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tác động của tia UV, giúp chậm lão hóa da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng carotenoid và lycopene trong dầu hạt cà rốt có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và căng thẳng oxy hóa. Vitamin E trong dầu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm của da và giảm viêm. Các axit béo giúp tăng cường độ mềm mại và độ đàn hồi, cải thiện rõ rệt tình trạng da khô và da nhạy cảm. Tuy nhiên, cần thêm nhiều nghiên cứu lâm sàng để khẳng định đầy đủ hiệu quả trên các nhóm da khác nhau.

Cách Dầu hạt cà rốt tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu hạt cà rốt

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da (tinh chất, serum, mặt nạ); 2-10% trong các sản phẩm dầu hoặc dầu tẩy trang

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối, hoặc 3-5 lần mỗi tuần tùy theo loại da

Công dụng:

Làm mềm daChe mùiDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dầu hạt cà rốtvsROSA CANINA SEED OIL (Dầu hạt hoàng hoa)

Cả hai đều là các dầu tự nhiên giàu axit béo và chất chống oxy hóa. Dầu hạt cà rốt có nồng độ carotenoid cao hơn, trong khi dầu hạt hoàng hoa giàu vitamin A và C hơn. Dầu hạt hoàng hoa có xu hướng nhẹ và thẩm thấu nhanh hơn, phù hợp hơn cho da dầu.

Dầu hạt cà rốtvsJOJOBA OIL (Dầu jojoba)

Dầu jojoba có cấu trúc sơ cấp tương tự dầu da tự nhiên nên thẩm thấu nhanh hơn, ít gây kô mủn hơn. Dầu hạt cà rốt giàu carotenoid hơn, cung cấp chống oxy hóa mạnh hơn. Dầu jojoba thích hợp hơn cho da dầu, trong khi dầu hạt cà rốt cho da khô.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)EWG Skin Deep DatabaseCosIng - European Commission DatabaseNatural Ingredients Resource Center
  • Cosmetic Ingredient Review - Carrot Seed Oil Safety— Personal Care Products Council
  • EWG Guide to Healthy Personal Care Products— Environmental Working Group
  • CosIng - Cosmetic Ingredients and Substances Database— European Commission

CAS: 8015-88-1 / 84929-61-3 · EC: - / 284-545-1

Bạn có biết?

Dầu hạt cà rốt đã được sử dụng trong truyền thống chăm sóc da từ hàng trăm năm, đặc biệt là trong y học Ayurvedic ở Ấn Độ

Carotenoid trong dầu hạt cà rốt có thể giúp bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB, mặc dù không thay thế được kem chống nắng chính thức

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu hạt cà rốt

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Sản phẩm chứa Dầu hạt cà rốt

Huile de soin carrotte
Carrot

Huile de soin carrotte

Có theo dõi giá
Crème Visage Peau sèche & sensible Wake Me Up Kazidomi
Kazidomi

Crème Visage Peau sèche & sensible Wake Me Up Kazidomi

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL