2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDecyl Myristate (Dầu myristate decyl)
Dưỡng ẩmEU ✓

Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)

DECYL MYRISTATE

Decyl myristate là một ester dầu nhẹ được tạo ra từ axít myristat và rượu decyl, thường được sử dụng trong mỹ phẩm như một emollient và chất điều hòa da. Thành phần này có khả năng tạo cảm giác mềm mượt, không nhờn trên da nhờ cấu trúc phân tử được tối ưu hóa. Nó được ưa chuộng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, kem chống nắng và makeup vì tính ổn định tốt và khả năng tăng cường độ bóng mịn của da. Decyl myristate thường được chọn thay thế các dầu nặng hơn trong các công thức nhạy cảm hoặc cho da dầu.

Cấu trúc phân tử DECYL MYRISTATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C24H48O2

Khối lượng phân tử

368.6 g/mol

Tên IUPAC

decyl tetradecanoate

CAS

41927-71-3

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Decyl myristate được công nhận an toàn t

Tổng quan

Decyl myristate là một ester chất béo tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một emollient hiệu quả. Với cấu trúc phân tử nhẹ hơn so với các dầu thiên nhiên khác, nó cung cấp khả năng dưỡng ẩm mà không để lại cảm giác bết dính trên da. Thành phần này được ưa chuộng trong các công thức skincare hiện đại vì khả năng tương thích cao với các thành phần khác và hồ sơ an toàn tốt. Decyl myristate thường được tìm thấy trong các sản phẩm như kem dưỡng, serum, kem chống nắng và sản phẩm makeup vì tính ổn định của nó. Nó không gây kích ứng đáng kể trên hầu hết các loại da và có thể được sử dụng trong các công thức cho da nhạy cảm. Do đó, nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo cảm giác mềm mượt, không nhờn trên da
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Tăng cường mịn màng và bóng khỏe tự nhiên của da
  • Giúp cải thiện kết cấu và độ co giãn của da

Lưu ý

  • Có thể gây ra tình trạng nhẹ trên da dễ mụn (comedogenic rating 2)
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ
  • Nên tránh sử dụng quá liều nếu da có xu hướng dầu

Cơ chế hoạt động

Decyl myristate hoạt động bằng cách xuyên vào lớp ngoài cùng của da (stratum corneum) để cung cấp emolliency và cải thiện độ mịn. Cấu trúc ester của nó cho phép nó tan chảy nhẹ nhàng trên da, tạo một lớp bảo vệ mỏng giúp giữ ẩm độc quyền. Thành phần này cũng giúp cải thiện tính thẩm thấu và hiệu quả của các hoạt chất khác trong công thức. Nhờ vào cấu trúc phân tử không quá nặng, decyl myristate không tích tụ trên da mà thay vào đó được hấp thụ đều đặn, tạo ra một tác dụng conditioner mượt mà. Nó cũng hoạt động như một chất hợp lực thúc đẩy sự ổn định của các phần tử khác trong công thức, giúp tăng cường tuổi thọ sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong công nghiệp mỹ phẩm đã chứng minh rằng decyl myristate có khả năng cải thiện độ ẩm da và giảm mất nước từ da (TEWL - trans-epidermal water loss) so với mặt bằng. Các công bố trong Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận an toàn và hiệu quả của loại ester này ở các nồng độ khác nhau, đặc biệt là trong các ứng dụng dài hạn. Nghiên cứu lâm sàng cho thấy decyl myristate có chỉ số kích ứng rất thấp (irritancy rating 1) và not comedogenic ở mức độ cao, làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho các loại da khác nhau. Các dữ liệu từ Environmental Working Group (EWG) cũng xếp hạng thành phần này với điểm EWG Score 2, biểu thị mức độ lo ngại thấp đối với sức khỏe con người.

Cách Decyl Myristate (Dầu myristate decyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức dưỡng da, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây lo ngại về độ an toàn hoặc kích ứng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

CERAMIDE NPCetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)vsISOPROPYL MYRISTATE

Cả hai đều là ester myristat nhưng decyl myristate nhẹ hơn và ít gây mụn hơn; isopropyl myristate thường gây kích ứ cao hơn

Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)vsJOJOBA OIL

Decyl myristate nhẹ hơn, không nhờn bằng jojoba oil; jojoba oil có lợi ích chống viêm tự nhiên hơn

Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone mịn, decyl myristate là ester dầu; dimethicone không gây mụn nhưng có thể cảm thấy nhân tạo hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEnvironmental Working Group (EWG) Skin Deep DatabasePersonal Care Product Council (PCPC)
  • CIR Panel Reevaluation of Fatty Acid Esters Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - Decyl Myristate— European Commission

CAS: 41927-71-3 · EC: 255-589-9 · PubChem: 170588

Bạn có biết?

Decyl myristate được sử dụng không chỉ trong skincare mà còn trong các sản phẩm tóc và trang điểm vì khả năng tương thích rộng rãi của nó

Thành phần này được phát triển lần đầu tiên để thay thế các dầu nặng hơn và tạo ra các công thức 'silky' nhẹ hơn mà không phải sử dụng silicone

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)

Maquillage pour cheveux
Rubella Beauty

Maquillage pour cheveux

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL