Tẩy rửaEU ✓

Di-C12-15 Pareth-6 Phosphate

DI-C12-15 PARETH-6 PHOSPHATE

Một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ các alcohol chuỗi trung bình (C12-C15) ethoxylated, liên kết với axit phosphoric. Thành phần này kết hợp tính chất làm sạch mạnh mẽ với khả năng nhũ hóa tốt, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy trang cao cấp. Cấu trúc phosphate giúp ổn định emulsion và giảm kích ứng so với surfactant thông thường, phù hợp với da nhạy cảm.

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU với công thức An

Tổng quan

Di-C12-15 Pareth-6 Phosphate là một surfactant gốc phosphate được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm cao cấp nhất là các sản phẩm làm sạch. Nó được tạo từ các alcohol chuỗi trung bình được ethoxylated và liên kết với axit phosphoric, tạo ra một phân tử có tính chất giảm căng bề mặt vừa phải. Khác với sulfate surfactant, phosphate surfactant này mang lại tính làm sạch hiệu quả đồng thời ít gây kích ứng hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công thức dành cho da nhạy cảm và trẻ em. Thành phần này thường được kết hợp với các dưỡng chất để tối ưu hóa thông dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu và bụi bẩn
  • Nhũ hóa mạnh giúp phân tán các thành phần hydrophobic
  • Ít kích ứng hơn các surfactant ionic thông thường
  • Tạo lớp bọt mịn, dễ chà rửa
  • Giữ cân bằng pH tự nhiên của da

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên ở nồng độ cao
  • Một số người da nhạy cảm có thể phản ứng với polysorbate ethoxylated
  • Có khả năng lây nhiễm 1,4-dioxane nếu quá trình sản xuất không tốt

Cơ chế hoạt động

Phân tử này có cấu trúc hai mặt (amphiphilic) với phần hydrophobic (yêu thích dầu) từ chuỗi alkyl dài và phần hydrophilic (yêu thích nước) từ nhóm phosphate được ethoxylate. Khi rửa, nó bao quanh các hạt bẩn và dầu, tách chúng khỏi bề mặt da để có thể được cuốn trôi bằng nước. Cấu trúc phosphate ở độ pH thích hợp sẽ tạo ra một lớp bề mặt ổn định, giúp giữ lại độ ẩm trong khi loại bỏ các chất gây ô nhiễm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy surfactant phosphate có khả năng làm giảm kích ứng da so với sodium laureth sulfate (SLES) và sodium lauryl sulfate (SLS). Khả năng nhũ hóa được chứng minh qua các điều kiện pH và nước cứng khác nhau, giúp công thức ổn định. Đánh giá độc tính trong các sử dụng cosmetic cho thấy hồ sơ an toàn tốt ở nồng độ thường dùng (thường dưới 10%), đặc biệt là khi kiểm soát sự ô nhiễm 1,4-dioxane trong quá trình sản xuất.

Cách Di-C12-15 Pareth-6 Phosphate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Di-C12-15 Pareth-6 Phosphate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong công thức cuối, thường 4-6% là tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn, tối đa 2 lần/ngày

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice DictionaryEWG Skin Deep

Bạn có biết?

Surfactant phosphate được phát triển để giải quyết vấn đề ô nhiễm nước từ sulfate surfactant, vì chúng phân hủy nhanh hơn trong tự nhiên.

Số '6' trong tên DI-C12-15 Pareth-6 Phosphate chỉ số mol ethylene oxide trung bình được thêm vào, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tính hydrophilic và khả năng làm sạch của thành phần.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.