2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDi-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate
KhácEU ✓

Di-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate

DI-HEMA TRIMETHYLHEXYL DICARBAMATE

Một hợp chất polymer tạo màng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da để tạo lớp bảo vệ bền vững trên bề mặt da. Thành phần này giúp cải thiện độ bền màu, độ ẩm lâu dài và tạo kết cấu mịn màng cho công thức. Nó hoạt động bằng cách hình thành một lớp film linh hoạt, không gây nhờn rít, giúp giữ độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân môi trường.

Cấu trúc phân tử DI-HEMA TRIMETHYLHEXYL DICARBAMATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C23H38N2O8

Khối lượng phân tử

470.6 g/mol

Tên IUPAC

2-[[3,5,5-trimethyl-6-[2-(2-methylprop-2-enoyloxy)ethoxycarbonylamino]hexyl]carbamoyloxy]ethyl 2-methylprop-2-enoate

CAS

41137-60-4 / 72869-86-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê chuẩn trong EU Annex VI (Quy định (E

Tổng quan

Di-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate là một chất tạo film polymer nhân tạo thuộc lớp các hợp chất carbamate. Đây là một thành phần hiện đại được phát triển để cải thiện hiệu suất của các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức foundation, concealer, và các sản phẩm có yêu cầu độ bền cao. Hợp chất này đạt được cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất tạo lớp bảo vệ và khả năng thoáng khí, không gây bế tắc lỗ chân lông.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp bảo vệ mỏng, bền trên da
  • Cải thiện độ bền màu trang điểm
  • Giúp giữ độ ẩm và mềm mại cho da
  • Tạo cảm giác mịn màng, không bết dính
  • Tăng cường sự gắn kết của sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Di-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate sẽ hình thành một lớp film polymerized mỏng, linh hoạt và trong suốt trên bề mặt da. Quá trình này được gọi là crosslinking, trong đó các phân tử polymer kết hợp với nhau tạo ra một mạng lưới liên tục. Lớp film này không chỉ giữ các thành phần khác trong công thức mà còn giúp niêm phong độ ẩm bên trong da, ngăn chặn sự mất nước quá mức, đồng thời tạo ra một bề mặt mịn màng giúp các sản phẩm khác dính chắc hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học cho thấy các polymer tạo film có khả năng cải thiện độ bền màu của các sản phẩm trang điểm lên đến 24 giờ trở lên. Các thử nghiệm in vitro chứng minh rằng lớp film tạo ra bởi Di-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate có độ linh hoạt cao, cho phép da thở tự nhiên mà không gây cảm giác bít bí. Hợp chất này cũng được xác nhận là an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế về độc tính da và không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường.

Cách Di-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Di-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các công thức trang điểm, và 1-3% trong các sản phẩm chăm sóc da nhẹ

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1

So sánh với thành phần khác

Di-Hema Trimethylhexyl DicarbamatevsACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER

Cả hai đều là polymer tạo film, nhưng Di-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate mềm mại hơn, ít gây cảm giác bết dính hơn, trong khi acrylate crosspolymer tạo film cứng hơn và có độ bền lâu hơn

Di-Hema Trimethylhexyl DicarbamatevsSILICA

Silica là bột khoáng tạo hiệu ứng mờ, trong khi Di-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate là polymer liquid tạo lớp bảo vệ. Silica có hạn chế về độ bền, polymer film bền lâu hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticsInfo.org
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder
  • Paula's Choice - Cosmetic Ingredient Reference— Paula's Choice Research

CAS: 41137-60-4 / 72869-86-4 · EC: - / 276-957-5 · PubChem: 170472

Bạn có biết?

Di-Hema Trimethylhexyl Dicarbamate được phát triển bởi các nhà hóa học mỹ phẩm để giải quyết vấn đề của các sản phẩm trang điểm không bền màu, đặc biệt là mascara và eyeliner.

Lớp film tạo ra bởi thành phần này có độ linh hoạt tương tự như một lớp khuôn mỏng, cho phép nó co giãn theo chuyển động của da mà không bị nứt hoặc lóc

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE