DIAMMONIUM LAURAMIDO-MEA SULFOSUCCINATE
Đây là chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ được tạo từ axit sulfosuccinic và các thành phần dầu dừa, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch và dưỡng da. Chất này có khả năng loại bỏ bụi bẩn và dầu hiệu quả mà vẫn duy trì độ ẩm tương đối tốt cho da. Ngoài tính làm sạch, nó còn hoạt động như một hydrotrop, giúp cải thiện tính hòa tan của các thành phần khác trong công thức. Được coi là một lựa chọn ôn hòa hơn so với các surfactant truyền thống khác.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Diammonium Lauramido-MEA Sulfosuccinate là một surfactant ôn hòa được phát triển từ axit sulfosuccinic kết hợp với chuỗi lauryl (từ dầu dừa) và MEA (monoethanolamine). Đây là một trong những surfactant thế hệ mới được các nhà sản xuất mỹ phẩm ưa chuộng vì tính cân bằng giữa hiệu suất làm sạch mạnh mẽ và tính an toàn cho da. Chất này thường xuất hiện trong các sản phẩm sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm làm sạch chuyên biệt.
Sulfosuccinate hoạt động bằng cách làm giảm căng bề mặt của nước và nước dầu, cho phép nó bao quanh các hạt bẩn, dầu và bụi để chúng có thể được rửa sạch. Cấu trúc phân tử có phần thích nước và phần thích dầu, giúp nó kéo các tạp chất vào nước để vệ sinh. Khác với sulfate, surfactant này ít làm tổn thương lớp protein bảo vệ da (keratin), do đó gây kích ứng thấp hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy sulfosuccinate có tính kích ứng thấp hơn 30-50% so với sodium lauryl sulfate (SLS) trong các bài kiểm tra in vitro trên mô da nhân tạo. Một nghiên cứu năm 2019 trên tạp chí Cosmetics chứng minh rằng công thức chứa diammonium sulfosuccinate duy trì độ ẩm da tốt hơn sau 4 tuần sử dụng so với các công thức SLS. Tuy nhiên, ở nồng độ cao (>5%), nó vẫn có thể gây khô da ở những người có da rất nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng 2-5% trong công thức nước rửa mặt và sữa tắm, 1-3% trong dầu gội
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu da không bị kích ứng, nhưng nên cân nhắc 3-4 lần/tuần cho da nhạy cảm
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant làm sạch mạnh, nhưng SLS gây kích ứng cao hơn 30-50%. Sulfosuccinate ôn hòa hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm, nhưng hiệu suất làm sạch tương đương.
SLES đã được ethoxyl hóa nên ít kích ứng hơn SLS, nhưng sulfosuccinate vẫn an toàn hơn và không chứa dioxane tiềm ẩn như SLES
Cả hai là surfactant ôn hòa từ tự nhiên, nhưng sulfosuccinate có tính hydrotrope tốt hơn giúp công thức ổn định tốt hơn. Coco glucoside không tạo bọt mạnh bằng.
Bạn có biết?
Tên 'Sulfosuccinate' xuất phát từ axit succinic (một axit hữu cơ tự nhiên) và nhóm sulfo, tạo nên chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng hơn
Được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1980 nhưng chỉ thành phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm cao cấp từ năm 2010 trở đi
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE