2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất hoa cẩm chướng
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất hoa cẩm chướng

DIANTHUS CARYOPHYLLUS FLOWER EXTRACT

Chiết xuất từ hoa cẩm chướng (Dianthus caryophyllus), một ngành cây cảnh phổ biến thuộc họ Caryophyllaceae. Thành phần này mang lại tính chất dưỡng ẩm da và hương thơm tự nhiên cho các sản phẩm chăm sóc. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm tự nhiên nhờ khả năng cải thiện cảm giác da và làm dịu kích ứng.

Cấu trúc phân tử DIANTHUS CARYOPHYLLUS FLOWER EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

89958-29-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) 1223/2

Tổng quan

Chiết xuất hoa cẩm chướng là một thành phần tự nhiên có bản lịch sử lâu dài trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó được chiết từ những bông hoa giàu màu sắc của cây cẩm chướng, chứa nhiều hợp chất hoạt tính như flavonoid, tinh dầu và các polyphenol. Thành phần này vừa mang lại công dụng dưỡng ẩm và làm dịu da, vừa góp phần hương thơm tự nhiên cho công thức mỹ phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm tự nhiên cho da
  • Có tác dụng kháng viêm nhờ chứa flavonoid
  • Tăng cảm giác mềm mại và căng mọng cho da
  • Mang lại hương thơm tự nhiên tinh tế
  • Hỗ trợ bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất này hoạt động thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các hợp chất flavonoid và polyphenol trong hoa cẩm chướng có khả năng kháng oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi stress môi trường. Đồng thời, các thành phần hydration-enhancing giúp giữ nước trong lớp ngoài cùng của da (stratum corneum), tạo cảm giác mềm mại và căng mọng. Hương thơm tự nhiên xuất phát từ tinh dầu bay hơi giúp cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ hoa cẩm chướng chứa các hợp chất có tính chất kháng viêm và kháng oxy hóa mạnh. Những công bố trên các tạp chí dermatology xác nhận rằng các flavonoid trong thực vật có khả năng làm dịu da kích ứng và hỗ trợ chức năng hàng rào da. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng dựa trên nghiên cứu in vitro; cần thêm các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên con người.

Cách Chiết xuất hoa cẩm chướng tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất hoa cẩm chướng

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong các công thức tinh chất, essence và kem dưỡng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng tối đều được

Công dụng:

Che mùiTạo hươngDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Chiết xuất hoa hồngEWG 2

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất hoa cẩm chướngvsROSE EXTRACT

Cả hai đều là chiết xuất từ hoa, mang lại hương thơm tự nhiên và có tác dụng kháng viêm. Rose extract thường có tính chất astringent (co kéo) rõ hơn, trong khi Dianthus Caryophyllus Flower Extract tập trung vào dưỡng ẩm nhiều hơn.

Chiết xuất hoa cẩm chướngvsGLYCERIN

Cả hai đều có khả năng giữ nước, nhưng Glycerin là humectant thuần túy, còn Dianthus cung cấp thêm lợi ích kháng viêm từ flavonoid

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed (Natural plant extracts in cosmetics)
  • CosIng Inventory - Dianthus Caryophyllus Flower Extract— European Commission
  • Plant-Derived Flavonoids in Skincare— PubMed Central
  • INCIDecoder - Dianthus Caryophyllus— INCIDecoder

CAS: 89958-29-2 · EC: 289-653-2

Bạn có biết?

Hoa cẩm chướng (carnation) là loài hoa lâu đời nhất được trồng, với bằng chứng sử dụng từ thời Hy Lạp cổ đại

Tên gọi Dianthus có nghĩa là 'hoa của Thần' từ tiếng Hy Lạp, và đã được sử dụng trong y học cổ truyền để làm dịu bỏng và chữa viêm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL