DIBEHENYLDIMONIUM CHLORIDE
Dibehenyldimonium Chloride là một chất điều hòa tóc quaternary ammonium (quat) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này hoạt động như một chất khử tĩnh điện mạnh mẽ, giúp làm mịn bề mặt cuticle tóc và cải thiện khả năng điều hòa. Nó cũng có tính năng nhũ hóa, cho phép các dầu và các thành phần khó hòa tan khác được phân tán đều trong công thức. Do có cấu trúc phân tử dài với hai chuỗi carbon C22 (behenyl), nó tích lũy tốt trên tóc và da, cung cấp hiệu quả dài hạn.
Công thức phân tử
C46H96ClN
Khối lượng phân tử
698.7 g/mol
Tên IUPAC
di(docosyl)-dimethylazanium chloride
CAS
26597-36-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Dibehenyldimonium Chloride là một chất điều hòa quaternary ammonium phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Với hai chuỗi hydrocacbon behenyl (C22) dài, nó tạo thành một cấu trúc lưỡng tính mạnh, cho phép nó hấp thụ lên các bề mặt keratin như tóc và da. Thành phần này hoạt động chủ yếu bằng cách trung hòa các điện tích âm trên bề mặt tóc, từ đó giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng quản lý. Nó cũng có khả năng tạo lớp bảo vệ trên tóc, giúp duy trì độ ẩm và tăng cường độ bóng.
Dibehenyldimonium Chloride chứa các nhóm dương điện (dimethyl ammonium) kết nối với hai chuỗi behenyl dài. Khi áp dụng lên tóc, các nhóm dương điện này hấp thụ lên các amino acid t带âm của keratin, trong khi các chuỗi behenyl dài tạo thành lớp bảo vệ mỏng giàu lipid. Quá trình này làm mịn cuticle tóc, khử tĩnh điện hiệu quả, và cải thiện độ mềm mại. Ngoài ra, cấu trúc lưỡng tính của nó cho phép nó hoạt động như một nhũ hóa trong các công thức phức tạp, giữ cho các thành phần dầu và nước ổn định với nhau.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về quaternary ammonium compounds cho thấy hiệu quả khử tĩnh điện và điều hòa tóc được công nhận. Một nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Science đã chỉ ra rằng các quaternary ammonium compound với chuỗi behenyl dài giúp cải thiện độ mềm mại tóc khoảng 60-70% so với placebo. Các chất này cũng được chứng minh là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường (0.5-2%), mặc dù điều kiện pH cần được kiểm soát để tránh tích tụ quá mức. Những phát hiện từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy rằng quaternary ammonium compounds được phân loại là 'an toàn như hiện tại được sử dụng' khi tuân thủ các hướng dẫn nồng độ và pH.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-2% tùy theo dạng sản phẩm. Dầu xả thường chứa 1-2%, tinh chất tóc 0.5-1.5%, mặt nạ tóc 1-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày hoặc theo nhu cầu (thường 2-3 lần/tuần)
Công dụng:
CAS: 26597-36-4 · PubChem: 9939907
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE