2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDibehenyldimonium Chloride
KhácEU ✓

Dibehenyldimonium Chloride

DIBEHENYLDIMONIUM CHLORIDE

Dibehenyldimonium Chloride là một chất điều hòa tóc quaternary ammonium (quat) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này hoạt động như một chất khử tĩnh điện mạnh mẽ, giúp làm mịn bề mặt cuticle tóc và cải thiện khả năng điều hòa. Nó cũng có tính năng nhũ hóa, cho phép các dầu và các thành phần khó hòa tan khác được phân tán đều trong công thức. Do có cấu trúc phân tử dài với hai chuỗi carbon C22 (behenyl), nó tích lũy tốt trên tóc và da, cung cấp hiệu quả dài hạn.

Cấu trúc phân tử DIBEHENYLDIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C46H96ClN

Khối lượng phân tử

698.7 g/mol

Tên IUPAC

di(docosyl)-dimethylazanium chloride

CAS

26597-36-4

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Dibehenyldimonium Chloride là một chất điều hòa quaternary ammonium phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Với hai chuỗi hydrocacbon behenyl (C22) dài, nó tạo thành một cấu trúc lưỡng tính mạnh, cho phép nó hấp thụ lên các bề mặt keratin như tóc và da. Thành phần này hoạt động chủ yếu bằng cách trung hòa các điện tích âm trên bề mặt tóc, từ đó giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng quản lý. Nó cũng có khả năng tạo lớp bảo vệ trên tóc, giúp duy trì độ ẩm và tăng cường độ bóng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Khử tĩnh điện hiệu quả, làm tóc mượt mà và dễ chải
  • Điều hòa tóc và cải thiện độ bóng tự nhiên
  • Tăng cường khả năng hấp thụ nước của tóc
  • Giúp định hình kiểu tóc lâu hơn
  • Nhũ hóa các thành phần dầu và chiết xuất

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng liên tục mà không giặt sạch đúng cách
  • Một số người có thể nhạy cảm với các hợp chất quat, gây kích ứng da đầu hoặc ngứa
  • Sản phẩm của phản ứng với các thành phần anion (sulfate), có thể làm giảm hiệu quả

Cơ chế hoạt động

Dibehenyldimonium Chloride chứa các nhóm dương điện (dimethyl ammonium) kết nối với hai chuỗi behenyl dài. Khi áp dụng lên tóc, các nhóm dương điện này hấp thụ lên các amino acid t带âm của keratin, trong khi các chuỗi behenyl dài tạo thành lớp bảo vệ mỏng giàu lipid. Quá trình này làm mịn cuticle tóc, khử tĩnh điện hiệu quả, và cải thiện độ mềm mại. Ngoài ra, cấu trúc lưỡng tính của nó cho phép nó hoạt động như một nhũ hóa trong các công thức phức tạp, giữ cho các thành phần dầu và nước ổn định với nhau.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về quaternary ammonium compounds cho thấy hiệu quả khử tĩnh điện và điều hòa tóc được công nhận. Một nghiên cứu trong Journal of Cosmetic Science đã chỉ ra rằng các quaternary ammonium compound với chuỗi behenyl dài giúp cải thiện độ mềm mại tóc khoảng 60-70% so với placebo. Các chất này cũng được chứng minh là an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường (0.5-2%), mặc dù điều kiện pH cần được kiểm soát để tránh tích tụ quá mức. Những phát hiện từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy rằng quaternary ammonium compounds được phân loại là 'an toàn như hiện tại được sử dụng' khi tuân thủ các hướng dẫn nồng độ và pH.

Cách Dibehenyldimonium Chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dibehenyldimonium Chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% tùy theo dạng sản phẩm. Dầu xả thường chứa 1-2%, tinh chất tóc 0.5-1.5%, mặt nạ tóc 1-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc theo nhu cầu (thường 2-3 lần/tuần)

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Sodium Laureth Sulfate (SLES)Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Function ClassificationInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Paula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder - Safety Database
  • EU CosIng - DIBEHENYLDIMONIUM CHLORIDE— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Quaternary Ammonium Compounds— Cosmetic Ingredient Review
  • Paula's Choice - Quaternium Compounds in Skincare— Paula's Choice Research

CAS: 26597-36-4 · PubChem: 9939907

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE