2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Dibutyl Fumarate/Hexadecen/Tetradecen
KhácEU ✓

Copolymer Dibutyl Fumarate/Hexadecen/Tetradecen

DIBUTYL FUMARATE/HEXADECENE/TETRADECENE COPOLYMER

Đây là một copolymer được tạo thành từ ba thành phần chính: dibutyl fumarate (một ester fumaric acid), hexadecene và tetradecene (các olefin tuyến tính dài). Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong công thức mỹ phẩm để loại bỏ và ngăn chặn sự hình thành bọt không mong muốn. Với cấu trúc polymer đặc biệt, nó hoạt động bằng cách làm giảm căng bề mặt giữa các pha khác nhau trong sản phẩm. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu, mỹ phẩm trang điểm và các công thức công nghiệp.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

138208-69-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp nhận trong EU theo Quy định (E

Tổng quan

Dibutyl Fumarate/Hexadecene/Tetradecene Copolymer là một thành phần kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại. Nó thuộc nhóm các chất chống bọt (antifoaming agent) với khả năng kiểm soát hiệu quả sự hình thành bọt không mong muốn trong các công thức phức tạp. Copolymer này được tạo nên bởi sự kết hợp của các phân tử fumarate và hydrocarbon dài chuỗi, tạo nên một phân tử có tính chất amphiphilic độc đáo. Thành phần này đặc biệt quan trọng trong các sản phẩm như kem dưỡng, tinh dầu, serum, và các sản phẩm trang điểm cao cấp nơi mà sự xuất hiện của bọt không khí có thể ảnh hưởng đến chất lượng, độ ổn định và cảm nhận sử dụng của sản phẩm. Với nồng độ sử dụng thấp (thường từ 0.1-0.5%), nó không gây hại cho da và hoàn toàn an toàn cho người dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Loại bỏ bọt trong quá trình sản xuất và bảo quản
  • Cải thiện cảm nhận và độ mịn của sản phẩm
  • Tăng độ ổn định của các công thức nhũ tương
  • Giảm khí bị mắc kẹt trong sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của Dibutyl Fumarate/Hexadecene/Tetradecene Copolymer dựa trên khả năng làm giảm căng bề mặt giữa các pha khác nhau trong công thức. Khi bọt hình thành, phân tử polymer này sẽ xuyên vào giao diện không khí-chất lỏng, làm phá vỡ cấu trúc của bong bóng từ bên trong. Các chuỗi hydrocarbon dài (hexadecene và tetradecene) của nó có khả năng hòa tan tốt trong các chất dầu, trong khi phần fumarate có thể tương tác với các pha nước hoặc nhũ tương, tạo nên một cân bằng tối ưu. Khác với các chất chống bọt thông thường, copolymer này không gây ra hiệu ứng "silicone" bết dính hay lỏng trên da. Thay vào đó, nó tan biến vào trong công thức mà không để lại cảm giác bộn bề hay làm thay đổi đáng kể độ nhớt và cảm nhận tổng thể của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về các copolymer chống bọt cho thấy hiệu quả cao trong việc giảm kích thước bọt khí và ngăn chặn sự tái hình thành. Một số nghiên cứu từ các nhà sản xuất ngành công nghiệp chỉ ra rằng các copolymer fumarate-dựa trên hydrocarbon có khả năng duy trì độ ổn định trong các công thức nhũ tương thể qua các chu kỳ nhiệt độ khác nhau. Tính an toàn của thành phần này được xác nhận qua các thử nghiệm độc tính da in vitro, cho thấy nó không gây kích ứng hoặc độc tính ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Copolymer Dibutyl Fumarate/Hexadecen/Tetradecen tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Dibutyl Fumarate/Hexadecen/Tetradecen

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-0.5% (tuỳ theo cách sản xuất và loại công thức)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng (thành phần trong công thức, không dùng riêng lẻ)

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1STEARYL ALCOHOL

So sánh với thành phần khác

Copolymer Dibutyl Fumarate/Hexadecen/TetradecenvsDIMETHICONE

Cả hai đều là các chất chống bọt hiệu quả, nhưng dimethicone (silicone) thường lại để lại cảm giác bộn bề và không thích hợp cho những người không thích silicone. Copolymer fumarate này lại cảm thấy nhẹ hơn và tự nhiên hơn trên da.

Copolymer Dibutyl Fumarate/Hexadecen/TetradecenvsPOLYDIMETHYLSILOXANE

Cả hai đều là polymer, nhưng PDMS (silicone) tạo cảm giác bề mặt mượt mà hơn, trong khi copolymer fumarate tập trung hơn vào việc kiểm soát bọt khí mà không ảnh hưởng đến cảm nhận.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosmetic Ingredient Review (CIR)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • EU CosIng - Dibutyl Fumarate/Hexadecene/Tetradecene Copolymer— European Commission
  • Antifoaming Agents in Cosmetic Formulations— INCIDecoder

CAS: 138208-69-2 · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE