2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDibutyl Lauroyl Glutamide
Dưỡng ẩmEU ✓

Dibutyl Lauroyl Glutamide

DIBUTYL LAUROYL GLUTAMIDE

Dibutyl Lauroyl Glutamide là một chất điều hòa phức hợp được tạo ra từ axit glutamic, kết hợp với chuỗi lauroyl dài để tạo ra một thành phần đa chức năng. Nó hoạt động như một chất tạo màng bảo vệ da, giữ ẩm hiệu quả và cải thiện độ mềm mại của tóc. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp và mỹ phẩm chuyên nghiệp nhờ khả năng kết dính và bền vừa phải.

Cấu trúc phân tử DIBUTYL LAUROYL GLUTAMIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C25H49N3O3

Khối lượng phân tử

439.7 g/mol

Tên IUPAC

(2S)-N,N'-dibutyl-2-(dodecanoylamino)pentanediamide

CAS

63663-21-8

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the

Tổng quan

Dibutyl Lauroyl Glutamide là một chất điều hòa tổng hợp thuộc nhóm amino acid amides, được sử dụng trong ngành mỹ phẩm chuyên nghiệp. Với cấu trúc phân tử phức tạp bao gồm hai nhóm butyl và một chuỗi lauroyl gắn liền, nó kết hợp các tính chất dầu mỡ và thủy kỵ, cho phép tạo ra các công thức ổn định. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm dưỡng tóc chuyên sâu, kem dưỡng da đêm và các mặt nạ làm sáng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ giữ ẩm lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Tăng cường độ ẩm và làm mịn bề mặt da
  • Giúp da màu sắc đều, không bị khô căng

Lưu ý

  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Một số cá nhân có thể gặp phản ứng nhẹ hoặc cảm giác nặng nề trên da

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Dibutyl Lauroyl Glutamide hình thành một lớp bảo vệ bán thấm (occlusive layer) mỏng manh, giúp giữ nước trong các lớp biểu bì mà không gây cảm giác bít tắc hoàn toàn. Chuỗi hydrocacbon lauroyl cho phép thành phần này tương tác với các lipid tự nhiên của da, tăng cường độ kết dính và độ bền của công thức. Trên tóc, nó xâm nhập vào lớp biểu mô có vảy, làm mịn bề mặt tóc và tăng độ bóng sáng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro cho thấy Dibutyl Lauroyl Glutamide có khả năng giữ ẩm vượt trội so với một số chất điều hòa truyền thống, với khả năng giữ độ ẩm sau 8 giờ là 60-70%. Các thử nghiệm an toàn trên da cho thấy tỷ lệ kích ứng rất thấp (dưới 2%) ở nồng độ sử dụng thông thường. Công thức chứa thành phần này cũng thể hiện tính ổn định tốt trong các điều kiện bảo quản khác nhau.

Cách Dibutyl Lauroyl Glutamide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dibutyl Lauroyl Glutamide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5 - 3% trong các công thức chăm sóc da; 2 - 5% trong sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1 - 2 lần tùy theo loại sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dibutyl Lauroyl GlutamidevsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là chất điều hòa, nhưng Dibutyl Lauroyl Glutamide có khả năng tạo màng bảo vệ tốt hơn, trong khi Cetyl Alcohol lại nhẹ và dễ thẩm thấu hơn

Dibutyl Lauroyl GlutamidevsDIMETHICONE

Dibutyl Lauroyl Glutamide là chất hữu cơ tự nhiên hơn, trong khi Dimethicone là silicone tổng hợp; Dimethicone tạo cảm giác mượt mà hơn nhưng có thể gây cảm giác bít tắc

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review PanelCosIng Database - European CommissionChemspider Database
  • CosIng Database - Cosmetic Ingredients Search— European Commission
  • Personal Care Chemistry: Specialty Surfactants— Chemistry Learner
  • Cosmetic Ingredient Dictionary & Database— INCIDecoder
  • Safety Assessment of Glutamic Acid Derivatives— Personal Care Products Council

CAS: 63663-21-8 · EC: 264-391-1 · PubChem: 113401

Bạn có biết?

Dibutyl Lauroyl Glutamide được phát triển từ axit glutamic, một axit amin tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người, nhưng phiên bản tổng hợp này giúp tăng hiệu suất bảo quản

Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên nghiệp của salon cao cấp vì khả năng giữ nước và làm bóng tóc hơn khi sử dụng một lần

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dibutyl Lauroyl Glutamide

Respectueuse

Stick solaire

Có theo dõi giá
Tula

TULA sun protection measures

Có theo dõi giá
Fabfactory

Sparkling metal

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL