2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDicetearyl Succinate
Dưỡng ẩmEU ✓

Dicetearyl Succinate

DICETEARYL SUCCINATE

Dicetearyl Succinate là ester của axit succmic và các chuỗi alcool dài (C16-18), tạo thành một chất làm mềm da mạnh mẽ. Thành phần này hoạt động như một emollient chuyên sâu, giúp khôi phục hàng rào ẩm tự nhiên của da. Nó cung cấp cảm giác mượt mà, không nhờn, đặc biệt hiệu quả cho da khô và bị tổn thương. Thường được sử dụng trong các công thức dưỡng ẩm cao cấp và chăm sóc da chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử DICETEARYL SUCCINATE

PubChem (NIH)

CAS

93280-98-9

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Dicetearyl Succinate là một ester chất béo tổng hợp được tạo từ axit succmic và các chuỗi alcool dài (hexadecyl và octadecyl). Đây là một chất làm mềm da (emollient) hiệu quả cao, được thiết kế để cải thiện kết cấu da và khôi phục độ ẩm. Thành phần này thường xuất hiện trong các sản phẩm dưỡng cao cấp như kem chống lão hóa, serum phục hồi, và mặt nạ chuyên biệt. Nó hoạt động bằng cách tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn chặn sự mất ẩm và cung cấp cảm giác mịn mà (silky-smooth). Không giống như các dầu thực vật nặng, nó cung cấp khả năng dưỡng ẩm mà không để lại cảm giác nhờn hoặc dính.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường khôi phục hàng rào bảo vệ tự nhiên
  • Giữ ẩm lâu dài mà không gây cảm giác dính
  • Làm da mịn màng và sáng bóng

Cơ chế hoạt động

Dicetearyl Succinate hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó hoạt động như một occlusive - tạo thành một hàng rào bảo vệ trên bề mặt da, ngăn chặn mất nước từ các lớp sâu hơn. Thứ hai, cấu trúc ester của nó cho phép nó thâm nhập một phần vào stratum corneum (lớp sừng), cung cấp độ ẩm nội tại. Các chuỗi alcool dài (C16-18) giúp tăng cường kết dính vào bề mặt da, trong khi axit succmic làm cho nó có tính kỵ nước vừa phải, giúp nó kết hợp tốt với các thành phần khác mà không gây cảm giác dầu. Điều này làm cho nó trở thành một trong những emollient linh hoạt nhất trong công thức hiện đại.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng dicetearyl succinate có khả năng giảm tổn thất nước từ da, với hiệu quả gần bằng một số dầu tự nhiên nhưng với cảm giác nhẹ hơn. Các công thức chứa ester succmic đã được chứng minh là cải thiện độ mịn da và giảm ngoứng da ở các bệnh nhân có da nhạy cảm hoặc bị tổn thương. Nghiên cứu sử dụng đo lường TEWL (Transepidermal Water Loss) cho thấy dicetearyl succinate có hiệu quả khôi phục hàng rào tương đương với các emollient tiêu chuẩn như petrolatum, nhưng với hồ sơ an toàn tốt hơn và tính chất không gây mụn.

Cách Dicetearyl Succinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dicetearyl Succinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (thường 1-3%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dicetearyl SuccinatevsGLYCERYL STEARATE

Glyceryl Stearate là emollient nhẹ hơn, thường được sử dụng làm emulsifier, trong khi Dicetearyl Succinate chủ yếu là emollient mạnh mẽ. Dicetearyl Succinate cung cấp lớp bảo vệ dày hơn nhưng có cảm giác mượt hơn.

Dicetearyl SuccinatevsCETEARYL ALCOHOL

Cetearyl Alcohol là alcohol béo có thể hoạt động như emollient và emulsifier, nhưng thường không cung cấp khả năng dưỡng ẩm tốt như Dicetearyl Succinate. Dicetearyl Succinate chỉ hoạt động như emollient.

Dicetearyl SuccinatevsSQUALANE

Squalane là dầu nhẹ, không chứa chất béo, trong khi Dicetearyl Succinate là ester béo. Squalane thâm nhập tốt hơn; Dicetearyl Succinate tạo lớp bảo vệ dày hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Dicetearyl Succinate— European Commission
  • INCIDecoder - Dicetearyl Succinate— INCIDecoder

CAS: 93280-98-9 · EC: 297-009-7

Bạn có biết?

Dicetearyl Succinate là một phát minh tương đối gần đây trong ngành mỹ phẩm (phát triển từ những năm 1980-1990), được tạo ra để cung cấp khả năng dưỡng ẩm tự nhiên mà không có những lỗi của dầu thực vật.

Chuỗi alcool dài C16-18 trong công thức này cũng được tìm thấy trong sáp ong và các lipid tự nhiên khác, giúp da nhận dạng và chuyển hóa nó tốt hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL