2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDicoco Dimethyl Ammonium Chloride
Tẩy rửaEU ✓

Dicoco Dimethyl Ammonium Chloride

DICOCODIMONIUM CHLORIDE

Dicoco Dimethyl Ammonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt dương ion (cationic surfactant) được chiết xuất từ dầu dừa, thuộc nhóm các hợp chất ammonium quaternary. Thành phần này có khả năng làm mềm và bóng tóc đáng kể, đồng thời giúp giảm tĩnh điện và cải thiện độ bóng mượt. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, dầu gội và dầu xả nhờ tính năng điều hòa tuyệt vời và an toàn cho mọi loại tóc.

Cấu trúc phân tử DICOCODIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

CAS

61789-77-3

4/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo quy định

Tổng quan

Dicoco Dimethyl Ammonium Chloride là một trong những chất hoạt động bề mặt dương ion phổ biến nhất trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này được tạo ra từ dầu dừa thông qua quá trình tổng hợp hóa học, tạo thành một chất lỏng hoặc sệt có khả năng kết dính chặt chẽ với bề mặt tóc. Nhờ cấu trúc phân tử mang điện tích dương, nó có khả năng trung hòa các lực điện tĩnh trên tóc và tạo ra một lớp bảo vệ mềm mượt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm và mượt tóc, cải thiện khả năng chải xỏ
  • Giảm tĩnh điện và xơ rối tóc hiệu quả
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước
  • Tăng độ bóng tự nhiên và mướt mại cho tóc
  • Thân thiện với môi trường nhờ nguồn gốc từ dầu dừa

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở những người nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiềm ẩn nguy cơ gây khô tóc nếu sử dụng quá liều lượng hoặc quá thường xuyên
  • Có thể tích tụ trên tóc sau sử dụng lâu dài nếu không làm sạch tốt

Cơ chế hoạt động

Dicoco Dimethyl Ammonium Chloride hoạt động bằng cách hút vào các phân tử nước và tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt mỗi sợi tóc. Phần đầu của phân tử (đầu dương) bám chặt vào tóc, trong khi phần đuôi (phần thân hydrophobic) giúp trơn mượt bề mặt và giảm ma sát giữa các sợi tóc. Điều này làm giảm tĩnh điện, cải thiện khả năng chải xỏ và tạo ra độ bóng tự nhiên. Trên da đầu, nó có tác dụng làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô quá mức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực khoa học hóa mỹ phẩm đã chứng minh rằng các hợp chất ammonium quaternary, đặc biệt là những chất có nguồn gốc từ dầu dừa, có tính an toàn cao và hiệu quả trong việc cải thiện tính chất cơ học của tóc. Một số nghiên cứu cho thấy Dicoco Dimethyl Ammonium Chloride có khả năng giảm độ xơ và tăng độ bóng lên 35-40% so với không sử dụng. Ngoài ra, các thử nghiệm in vitro chỉ ra rằng ở nồng độ < 3%, thành phần này không gây kích ứng da đáng kể.

Cách Dicoco Dimethyl Ammonium Chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dicoco Dimethyl Ammonium Chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong sản phẩm tóc; nên giữ < 5% để tránh kích ứng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng 3-5 lần/tuần trong dầu xả; hàng ngày cho các sản phẩm điều trị tóc loãng

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dicoco Dimethyl Ammonium ChloridevsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là quaternary ammonium compounds với công dụng tương tự. Cetrimonium Chloride có khả năng điều hòa mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng cao hơn; Dicoco thân thiện hơn nhờ nguồn gốc dầu dừa

Dicoco Dimethyl Ammonium ChloridevsBEHENTRIMONIUM CHLORIDE

Behentrimonium Chloride được chiết từ dầu hạt bông, có tính điều hòa mạnh hơn nhưng phân tử lớn hơn. Dicoco là lựa chọn nhẹ nhàng hơn với phạm vi ứng dụng rộng

Dicoco Dimethyl Ammonium ChloridevsGUAR HYDROXYPROPYLTRIMONIUM CHLORIDE

Guar-based version tự nhiên hơn và ít kích ứng; Dicoco là lựa chọn được đánh giá cao hơn cho hiệu suất điều hòa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Cosmetic IngredientsFDA Cosmetic Ingredient DatabasePersonal Care Product CouncilEWG Skin Deep Database
  • Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetics - Safety & Efficacy— Environmental Working Group
  • Cationic Surfactants in Hair Care Products— U.S. Food and Drug Administration
  • Coconut-derived Ingredients for Personal Care— Personal Care Products Council
  • Antistatic Properties of Quaternary Ammonium Compounds— National Center for Biotechnology Information

CAS: 61789-77-3 · EC: 263-087-6

Bạn có biết?

Dicoco Dimethyl Ammonium Chloride được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970 và nhanh chóng trở thành chuẩn công nghiệp trong sản xuất dầu xả nhờ hiệu suất cao và chi phí hợp lý

Tên gọi 'Dicoco' có nghĩa là 'hai chuỗi dơi từ dầu dừa' (di-coco alkyl), phản ánh cấu trúc phân tử độc đáo của nó với hai đuôi hydrophobic

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE