2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDihydrofarnesol
Dưỡng ẩmEU ✓

Dihydrofarnesol

DIHYDROFARNESOL

Dihydrofarnesol là một alcohol terpene tự nhiên được chiết xuất từ các nguồn thực vật, có cấu trúc hóa học là 6,10-dodecadien-1-ol với ba nhóm methyl. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa và dưỡng ẩm da nhẹ, giúp cải thiện cảm giác mềm mại và mịn màng của da. Nó thường được sử dụng trong các công thức skincare cao cấp nhằm tăng cường tính chất bôi trơn và độ ẩm mà không gây nặng hay bóng dầu.

Cấu trúc phân tử DIHYDROFARNESOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H28O

Khối lượng phân tử

224.38 g/mol

Tên IUPAC

(6E)-3,7,11-trimethyldodeca-6,10-dien-1-ol

CAS

51411-24-6

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Cosmetic

Tổng quan

Dihydrofarnesol là một terpene alcohol tự nhiên có cấu trúc hóa học C15H28O, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm nhờ tính chất dưỡng ẩm và bôi trơn hiệu quả. Đây là dạng khử hydro của farnesol, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các tinh dầu từ hoa cúc (chamomile) và các loài thực vật khác. Thành phần này có khả năng cải thiện cảm giác da mà không gây cảm giác nặng hay bít tắc lỗ chân lông.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và cải thiện độ mềm mại của da
  • Tăng cường khả năng bôi trơn và độ mượt mà
  • Giúp da hấp thụ các thành phần khác tốt hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm và không gây kích ứng
  • Có tính chất chống oxy hóa nhẹ từ nguồn tự nhiên

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở một số người nhạy cảm với các hợp chất terpene
  • Nếu nồng độ quá cao có thể làm da bóng dầu
  • Tính ổn định có thể giảm theo thời gian nếu tiếp xúc với ánh sáng hoặc nhiệt độ cao

Cơ chế hoạt động

Dihydrofarnesol hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn ngừa mất nước qua biểu bì. Ngoài ra, nó cải thiện độ mịn và mềm mại của da bằng cách tương tác với các lipid tự nhiên trong hàng rào da, tăng cường độ bôi trơn và khả năng hấp thụ của các hoạt chất khác. Cấu trúc terpene của nó cho phép thấm thẩu vào da một cách hiệu quả mà không để lại cảm giác dẻo quá mức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy dihydrofarnesol có tính chất điều hòa da tốt, với khả năng cải thiện hydration và elasticity. Nó cũng được chứng minh là có tác dụng antimicrobial nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại. Mặc dù không phải là thành phần active chính, nhưng dihydrofarnesol được công nhận là an toàn cho sử dụng dài hạn trong các công thức cosmetic, với EWG score thấp (2-3).

Cách Dihydrofarnesol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dihydrofarnesol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức skincare

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

DihydrofarnesolvsFARNESOL

Dihydrofarnesol là phiên bản khử hydro của farnesol. Cả hai đều là alcohol terpene tự nhiên, nhưng dihydrofarnesol bền vững hơn, ít bay hơi, và ít dễ bị oxy hóa

DihydrofarnesolvsSQUALANE

Cả hai đều là dầu dưỡng nhẹ không gây bít tắc lỗ chân lông. Squalane mô phỏng sebum tự nhiên hơn, trong khi dihydrofarnesol có tính chất bôi trơn tốt hơn

DihydrofarnesolvsGLYCERIN

Glycerin là humectant mạnh mẽ hút nước vào da, trong khi dihydrofarnesol là emollient tạo lớp bảo vệ. Cơ chế hoạt động khác nhau nhưng bổ sung cho nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilCosmetics EuropeINCI Dictionary
  • Cosmetic Ingredient Review: Safety Assessment of Farnesol and Related Substances— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Natural Preservatives and Skin Conditioning Agents in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • INCI Dictionary - Dihydrofarnesol— INCI Dictionary
  • Terpenes in Cosmetic Formulations— Cosmetics Europe

CAS: 51411-24-6 · PubChem: 5280341

Bạn có biết?

Dihydrofarnesol tự nhiên có mặt trong các tinh dầu chamomile, một thảo dược được sử dụng trong skincare từ hàng ngàn năm

Thành phần này được các thương hiệu luxury sử dụng vì nó vừa an toàn vừa hiệu quả, nhưng chi phí sản xuất khiến nó trở thành một trong những thành phần 'premium' được ưa chuộng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL