Dihydrogenated Palmoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate
DIHYDROGENATED PALMOYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE
Một chất điều hòa tóc quaternary ammonium được tạo thành từ axit béo của dầu cọ hydrogenated kết hợp với nhóm hydroxyethyl và methyl sulfate. Thành phần này hoạt động như một chất mềm tĩnh điện, giúp kiểm soát tĩnh điện và cải thiện khả năng quản lý tóc. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường mượt mà và độ bóng.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tổng quan
Dihydrogenated Palmoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate là một chất điều hòa quaternary ammonium dẫn xuất từ dầu cọ. Nó thuộc nhóm các hóa chất cationic được thiết kế để cải thiện cảm nhận và tính chất vật lý của tóc. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc giảm tĩnh điện và cung cấp độ mềm mại cho tóc hư tổn hoặc khô.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kiểm soát tĩnh điện hiệu quả
- Cải thiện độ mền và bóng của tóc
- Tăng cường khả năng chải xát
- Giảm mụn nước và frizz
Lưu ý
- Có thể tích tụ trên tóc với sử dụng lâu dài nếu không giặt sạch
- Có khả năng gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao
Cơ chế hoạt động
Cấu trúc cationic của phân tử cho phép nó hấp phụ lên bề mặt lông tóc, tạo thành một lớp mỏng bảo vệ. Điều này giúp trung hòa các điện tích âm trên tóc, đó là nguyên nhân gây ra tĩnh điện. Đồng thời, thành phần này cải thiện độ ẩm và bóng bằng cách mịn hóa cuticle của tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các quaternary ammonium là những chất điều hòa tóc được cấp phép lâu dài với hồ sơ an toàn tốt. Nghiên cứu cho thấy chúng hiệu quả trong việc giảm frizz và tăng cường khả năng chải xát tóc. Tuy nhiên, sử dụng lâu dài có thể dẫn đến tích tụ nếu không được rửa sạch.
Cách Dihydrogenated Palmoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong dầu gội, dầu xả và mặt nạ tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong dầu xả hoặc 2-3 lần mỗi tuần trong mặt nạ chuyên sâu
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là điều hòa quaternary ammonium, nhưng Behentrimonium Chloride có chuỗi axit béo dài hơn, mạnh hơn
Cetyl alcohol là emollient thực vật, trong khi Dihydrogenated Palmoylethyl là điều hòa cationic - cơ chế khác nhau
Nguồn tham khảo
- EU Cosmetics Ingredient Database— European Commission
- International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— INCIDecoder
Bạn có biết?
Dihydrogenated Palmoylethyl được tạo ra bằng cách 'nấu chín' dầu cọ để loại bỏ các liên kết kép, giúp ổn định hơn và ít gây ôi hôi
Nhóm 'hydroxyethyl' trong tên là những mảnh của ethylene glycol - cùng hóa chất được sử dụng trong chống đông xe!
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE