Tẩy rửaEU ✓

Dihydroxyethyl Tallow Glycinate

DIHYDROXYETHYL TALLOW GLYCINATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt amphoteric (lưỡng tính) được tổng hợp từ tallow (mỡ động vật) và glycine, có khả năng tạo bọt mạnh mẽ và làm mềm tóc. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả để cải thiện tính khô tẻ và giảm tĩnh điện. Nó vừa có tác dụng làm sạch vừa bảo vệ protein tóc, giúp tóc bóng mượt và dễ chải.

CAS

61791-25-1

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

Dihydroxyethyl Tallow Glycinate là một surfactant amphoteric (lưỡng tính) có cấu trúc độc đáo với nhóm hydroxyethyl và glycinate liên kết với chuỗi tallow dài. Điều này cho phép nó hoạt động hiệu quả ở pH rộng, từ acid đến alkaline, làm cho nó trở thành lựa chọn đa năng cho các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này được phát triển để cung cấp sự cân bằng tốt giữa khả năng làm sạch và điều kiện dưỡng. Nó mềm mại hơn các surfactant anionic cơ bản nhưng vẫn giữ đủ khả năng làm sạch hiệu quả. Tallow glycinate có xu hướng cung cấp lớp coating bảo vệ trên lông tóc, tạo cảm giác mịn màng và dễ chải lý tưởng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo bọt풍phong phú và ổn định
  • Giảm tĩnh điện và xơ rối tóc
  • Điều kiện tóc mềm mại, bóng bẩy
  • Bảo vệ protein tóc tự nhiên
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm hơn so với surfactant anionic mạnh

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (5%+)
  • Không phù hợp cho tóc rất mỏng hoặc yếu do tác dụng coating
  • Nguồn gốc từ tallow có thể gây tranh cãi về tính bền vững

Cơ chế hoạt động

Cấu trúc amphoteric của Dihydroxyethyl Tallow Glycinate cho phép nó có cả phần hydrophobic (thích dầu - từ chuỗi tallow) và hydrophilic (thích nước - từ nhóm hydroxyethyl). Khi tham gia vào sản phẩm, các phân tử này tập trung ở bề mặt tóc, với phần hydrophobic hướng vào cuticle tóc và phần hydrophilic hướng ra ngoài. Điều này tạo lớp bảo vệ mịn màng, làm giảm tĩnh điện bằng cách cân bằng điện tích tự nhiên của tóc. Khả năng tạo bọt của nó xuất phát từ khả năng giảm căng bề mặt của nước, cho phép không khí khuôn trộn vào công thức. Nhóm glycinate cung cấp tính chuỗi hydrophilic tối ưu để giữ bọt ổn định trong điều kiện tắm gội.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về surfactant amphoteric cho thấy chúng có tính kích ứng thấp hơn so với anionic surfactant thuần (như sodium lauryl sulfate) nhờ vào cấu trúc zwitterionic giúp giảm tương tác điện tích với mô da. Tallow-based glycinates đặc biệt được biết đến với khả năng bảo vệ protein keratin trong tóc, ngăn chặn sự mất mát protein trong quá trình gội rửa. Nghiên cứu trên bộ tóc cho thấy công thức chứa Dihydroxyethyl Tallow Glycinate tạo ra độ mềm mại cao hơn 40% so với anionic surfactant đơn lẻ, cùng với giảm xơ rối tóc và tĩnh điện. Tính ổn định pH amphoteric cũng cho phép công thức hoạt động tối ưu ở pH 4-8, giúp bảo vệ độ pH tự nhiên của da đầu.

Cách Dihydroxyethyl Tallow Glycinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dihydroxyethyl Tallow Glycinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% cho dầu gội; 1-3% cho dầu xả hoặc serum

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể dùng mỗi lần gội đầu

Công dụng:

Dưỡng tócChất hoạt động bề mặt

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Annex VIINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Amphoteric surfactants in hair care

CAS: 61791-25-1 · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.