2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDiisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate)
KhácEU ✓

Diisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate)

DIISOBUTYL DICYANOPERYLENEDICARBOXYLATE

Đây là một chất màu hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm perylene, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo màu sắc bền vững cho các sản phẩm. Chất này có khả năng tạo ra các sắc thái xanh lá cay đến xanh dương với độ bền màu xuất sắc và ổn định dưới các điều kiện khác nhau. Diisobutyl dicyanoperylenedicarboxylate được công nhận an toàn trong mỹ phẩm khi sử dụng đúng liều lượng quy định.

Cấu trúc phân tử DIISOBUTYL DICYANOPERYLENEDICARBOXYLATE

PubChem (NIH)

CAS

100443-95-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Diisobutyl dicyanoperylenedicarboxylate là một pigment hữu cơ tổng hợp được phát triển để cung cấp màu sắc bền vững cho các sản phẩm mỹ phẩm. Với cấu trúc hóa học dựa trên cột sống perylene, chất này cung cấp các tông màu xanh lá cay đến xanh dương với hiệu suất màu cao và độ ổn định xuất sắc. Nó được sử dụng phổ biến trong phấn, son môi, kem và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra các hiệu ứng màu sắc đẹp mắt và lâu dài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc bền vững và không p褪 màu theo thời gian
  • Cung cấp sắc thái xanh lá cay đến xanh dương rực rỡ cho mỹ phẩm
  • Có độ ổn định cao trong các công thức khác nhau
  • Không ảnh hưởng đến cảm giác sử dụng sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Không nên sử dụng cho da có vết thương hoặc viêm nhiễm đang tiến hành
  • Tiếp xúc trực tiếp với mắt có thể gây khó chịu

Cơ chế hoạt động

Chất này hoạt động như một chất tô màu bằng cách hấp thụ ánh sáng ở các bước sóng cụ thể, cho phép nó phản xạ các màu sắc xanh lam và xanh lá cay. Pigment perylene có khả năng tương tác tối thiểu với thành phần da, chỉ nằm trên bề mặt hoặc trong các lớp trên cùng của sắc tố, không xâm nhập sâu vào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập về an toàn đã chứng minh rằng diisobutyl dicyanoperylenedicarboxylate có mức độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ được phép. Không có bằng chứng về khả năng gây dị ứng hoặc tính chất sinh học hoạt động ở các liều lượng được khuyến nghị. Pigment này tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về độ tinh khiết và không chứa các tạp chất có hại.

Cách Diisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Diisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 5% tùy thuộc vào ứng dụng và hiệu ứng màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn trong các sản phẩm được công thức hóa đúng cách

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Diisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate)vsIRON OXIDES

Iron oxides cung cấp các sắc thái đỏ, vàng và nâu tự nhiên, trong khi perylene dicyanide tạo ra các sắc thái xanh đặc trưng. Iron oxides có lịch sử an toàn lâu đời hơn nhưng perylene cung cấp hiệu suất màu tốt hơn.

Diisobutyl Dicyanoperylenedicarboxylate (Perylenedicarboxylate)vsTITANIUM DIOXIDE

Titanium dioxide chủ yếu được sử dụng như một tác nhân làm sáng và để bảo vệ chống tia UV, trong khi diisobutyl dicyanoperylenedicarboxylate là một chất tô màu thuần túy. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để đạt được kết quả tối ưu.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Personal Care CouncilEU Cosmetics Regulation DatabaseHandbook of Cosmetic Ingredients
  • Safety of Perylene Pigments in Cosmetics— Personal Care Council
  • EU Cosmetics Regulation - Annex IV— European Commission

CAS: 100443-95-6

Bạn có biết?

Perylene là một phân tử polycyclic aromatic được phát hiện lần đầu tiên ở tar, nhưng phiên bản tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm được tạo ra hoàn toàn trong phòng thí nghiệm

Các pigment perylene được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các ứng dụng công nghiệp như sơn, mực và các vật liệu in ấn cao cấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE