2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDilauroyl Trimethylolpropane Siloxy Silicate
Dưỡng ẩmEU ✓

Dilauroyl Trimethylolpropane Siloxy Silicate

DILAUROYL TRIMETHYLOLPROPANE SILOXY SILICATE

Đây là một chất điều hòa da dựa trên silicone được tạo từ axit lauroyl (từ dầu cọ hoặc dầu dừa) và cấu trúc silicate phức tạp. Thành phần này kết hợp các tính chất của silicon và lipid dài chuỗi để tạo ra một màng bảo vệ mịn mà trên da. Nó cung cấp độ ẩm lâu dài và làm mịn bề mặt da mà không gây cảm giác dính hay nặng nề.

Cấu trúc phân tử DILAUROYL TRIMETHYLOLPROPANE SILOXY SILICATE

PubChem (NIH)

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phù hợp với Quy định (EC) 1223/2009 về m

Tổng quan

Dilauroyl Trimethylolpropane Siloxy Silicate là một thành phần silicone hiện đại kết hợp chuỗi axit lauroyl để tăng cường khả năng giữ ẩm. Cấu trúc phân tử phức tạp của nó cho phép nó hoạt động như một chất điều hòa da vừa chuỗi carbon dài, vừa tính chất mịn của silicone. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng tạo cảm giác trên da mà không gây cảm giác dính.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp bảo vệ mịn giữ ẩm hiệu quả
  • Cải thiện độ mịn và căng mịn của da
  • Tăng độ bóng mượt tự nhiên cho sản phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần khác

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng, thành phần này hình thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn sự mất nước xuyên da (TEWL). Chuỗi lauroyl cung cấp tính emollient bổ sung, trong khi cấu trúc silicate cung cấp độ mịn và khả năng trộn lẫn với các thành phần khác. Nó không xâm nhập sâu vào da mà hoạt động chủ yếu trên bề mặt để làm mịn và bảo vệ.

Nghiên cứu khoa học

Silicone dùng trong mỹ phẩm đã được chứng minh an toàn thông qua nhiều nghiên cứu lâu dài từ các cơ quan quản lý. Axit lauroyl, một chất béo tự nhiên, được biết đến với các tính chất emollient và bảo vệ da. Sự kết hợp này tạo ra một chất điều hòa da hiệu quả mà không gây kích ứng cho hầu hết các loại da.

Cách Dilauroyl Trimethylolpropane Siloxy Silicate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dilauroyl Trimethylolpropane Siloxy Silicate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dùng ở nồng độ 1-5% trong các công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không giới hạn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dilauroyl Trimethylolpropane Siloxy SilicatevsDIMETHICONE

Cả hai là silicone điều hòa da, nhưng Dilauroyl TMS có chuỗi lauroyl bổ sung cung cấp emollience tự nhiên hơn

Dilauroyl Trimethylolpropane Siloxy SilicatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant hút ẩm từ không khí, trong khi Dilauroyl TMS tạo lớp bảo vệ giữ ẩm

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (COSING)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPersonalCareCouncil.org
  • COSING - EU Cosmetics Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - Cosmetic Ingredient Decoder— INCIDecoder

Bạn có biết?

Axit lauroyl xuất phát từ dầu cọ hoặc dầu dừa, làm cho thành phần này có liên kết với các ngành công nghiệp bền vững nếu được sourcing đúng cách

Cấu trúc silicate của nó tương tự như các chất khoáng thiên nhiên, nhưng được tổng hợp để có hiệu suất tối ưu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL