DILINOLEAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE
Đây là một chất điều hòa tóc và chất chống tĩnh điện được tạo ra từ dầu linoleic (axit béo không bão hòa kép từ dầu thực vật) kết hợp với các nhóm amin. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ mềm mượt, giảm xơ rối và tăng độ bóng cho tóc. Nó hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt tóc và cân bằng điện tích tĩnh.
Công thức phân tử
C46H88N4O2
Khối lượng phân tử
729.2 g/mol
Tên IUPAC
N-[3-(dimethylamino)propyl]-10-[2-[8-[3-(dimethylamino)propylamino]-8-oxooctyl]-5,6-dihexylcyclohex-3-en-1-yl]dec-9-enamide
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Dilinoleamidopropyldimethylamine là một chất điều hòa cationic được tổng hợp từ linoleic acid dimer (một sản phẩm phái sinh của axit béo linoleic, phổ biến trong dầu thực vật) kết hợp với chuỗi amin. Thành phần này thuộc nhóm các chất điều hòa tóc thế hệ mới, được thiết kế để cung cấp hiệu suất cao với khả năng tương thích tốt với da và tóc. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm dưỡng tóc, dầu gội và mặt nạ tóc. Cơ cấu phân tử của nó cho phép nó tương tác hiệu quả với bề mặt tóc có tính âm tính, tạo thành một lớp bảo vệ mỏng giúp khóa ẩm và cải thiện tính năng cơ học. Khác với các chất điều hòa truyền thống, thành phần này cung cấp cảm giác nhẹ nhàng hơn trên tóc, giảm thiểu tình trạng nặng hoặc tích tụ mà một số chất điều hòa cationic khác gây ra.
Dilinoleamidopropyldimethylamine hoạt động thông qua cơ chế điện hóa học. Các nhóm amin trong phân tử mang điện tích dương, cho phép chúng bám vào các chỗ mang điện tích âm trên bề mặt tóc (được tạo ra bởi cấu trúc keratin). Sự hấp phụ này tạo thành một lớp bảo vệ bền vững nhưng mỏng. Phần linoleic acid dimer của phân tử hoạt động như một emollient, cung cấp axit béo thiết yếu giúp nuôi dưỡng tóc, khóa ẩm, và tăng cường độ bóng. Đồng thời, cấu trúc ampiphilic (có cả tính chất ưa nước và ưa dầu) của nó giúp cân bằng điện tích tĩnh, làm tóc trở nên dễ quản lý hơn và giảm hiện tượng tóc bờ xơ rối.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về chất điều hòa cationic dựa trên linoleic acid cho thấy chúng có khả năng cải thiện độ bóng tóc từ 15-25% so với placebo. Một số nghiên cứu từ Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng linoleic acid derivatives có khả năng chống lão hóa tóc và giảm tổn thương từ các công nghệ tạo kiểu nóng. Ngoài ra, các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) cho thấy chất này có hồ sơ an toàn tốt với khả năng kích ứng tối thiểu ở nồng độ sử dụng điển hình (0.1-3% w/w) trong các sản phẩm để rửa. Tuy nhiên, còn cần thêm các nghiên cứu lâu dài để đánh giá tác động tích tụ.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ điển hình: 0.1-3% w/w trong sản phẩm để rửa (dầu gội, dung dịch xả), 0.5-5% w/w trong sản phẩm để lại (mặt nạ, tinh chất tóc)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Nên sử dụng 3-4 lần/tuần cho sản phẩm để rửa để tránh tích tụ; nếu dùng sản phẩm để lại, 1-2 lần/tuần là đủ
Công dụng:
Cả hai đều là chất điều hòa cationic hiệu quả. Tuy nhiên, dilinoleamidopropyldimethylamine cung cấp sự cân bằng tốt hơn giữa khả năng điều hòa và cảm giác trên tóc, nhờ vào thành phần linoleic acid. Cetrimonium chloride thường gây nặng hơn ở nồng độ tương tự.
Dimethicone là một silicone polimer, hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ bề mặt. Dilinoleamidopropyldimethylamine hoạt động khác biệt, cung cấp dưỡng chất từ linoleic acid trong khi tạo lớp bảo vệ. Dimethicone có hiệu suất bóng lâu dài hơn nhưng có rủi ro tích tụ cao; dilinoleamidopropyldimethylamine cân bằng hơn.
Đây là một chất điều hòa tự nhiên (từ hạt guar) và có cảm giác nhẹ nhàng hơn dilinoleamidopropyldimethylamine. Tuy nhiên, guar derivative ít hiệu quả hơn trong việc chống tĩnh điện. Dilinoleamidopropyldimethylamine cung cấp hiệu suất cao hơn nhưng ít tự nhiên hơn.
Bạn có biết?
Linoleic acid được tìm thấy trong rất nhiều dầu thực vật như dầu hướng dương, dầu bông, và dầu soy. Sử dụng nó như một dẫn xuất trong mỹ phẩm là một cách thông minh để tái sử dụng thành phần từ công nghiệp thực phẩm.
Cấu trúc 'dimer' (hai phân tử axit béo dính vào nhau) trong tên gọi cho phép phân tử này có khối lượng phân tử lớn hơn, giúp nó bám chặt hơn vào tóc so với các linoleic acid đơn giản, cung cấp kéo dài tác dụng lâu hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE