DIMETHICONOL
Dimethiconol là một loại silicone có cấu trúc poly(oxy(dimethylsilylane)) với nhóm hydroxyl ở hai đầu phân tử, giúp cải thiện khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Đây là một chất làm mềm da hiệu quả, vừa có khả năng chống tạo bọt vừa cấp ẩm sâu cho làn da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm, serum, và kem dưỡng cao cấp để tạo cảm giác mịn màng và bóng mượt.
CAS
31692-79-2 / 70131-67-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Dimethiconol được ECHA phê duyệt sử dụng
Dimethiconol là một polymer silicone hydroxy được biết đến với tính an toàn cao và hiệu quả moisturizing vượt trội. Khác với những loại silicone khác, dimethiconol có khả năng tương tác tốt hơn với da nhờ có nhóm hydroxyl ở cấu trúc, cho phép nó thấm sâu hơn vào lớp ngoài da. Thành phần này đã được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare cao cấp, từ serum đến kem dưỡng, nhất là những sản phẩm hướng tới da khô và cần cấp ẩm sâu. Dimethiconol không phải là một chất kín da hoàn toàn như những silicone thông thường, mà nó kết hợp giữa khả năng tạo lớp bảo vệ và khả năng hỗ trợ cấp ẩm. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những công thức skincare hiện đại, nơi cần sự cân bằng giữa bảo vệ, cấp ẩm, và kết cấu nhẹ nhàng.
Dimethiconol hoạt động thông qua cơ chế kép: đầu tiên, nó tạo một lớp occlusive mỏng manh trên bề mặt da, giúp giữ nước và các chất khác không bị bay hơi (giảm TEWL). Nhóm hydroxyl (-OH) trong cấu trúc của dimethiconol cho phép nó có tính humectant nhẹ, giúp hấp thụ độ ẩm từ không khí và lớp da dưới, tăng cường cấp ẩm tổng thể. Ngoài ra, dimethiconol có khả năng làm mịn các khiếm khuyết nhỏ trên bề mặt da, điều chỉnh độ phản xạ ánh sáng, tạo cho da vẻ mịn màng và sáng bóng hơn. Chất này cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da bằng cách duy trì độ ẩm tối ưu trong các lớp ngoài của biểu bì.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên silicone trong mỹ phẩm, đặc biệt là dimethiconol, cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện hydration da kéo dài tới 8 giờ sau khi sử dụng. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology chỉ ra rằng các sản phẩm chứa dimethiconol giúp giảm mất nước qua da (TEWL) tới 30% và cải thiện độ mịn da đáng kể sau 4 tuần sử dụng. Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã đánh giá dimethiconol là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở bất kỳ nồng độ nào, với không có dấu hiệu độc tính hay kích ứng da ở mức độ cao. Nghiên cứu in vitro cũng chứng minh rằng dimethiconol không can thiệp vào chức năng tự nhiên của da, không gây tắc lỗ chân lông, và không accumulate trong cơ thể khi sử dụng qua da. Điều này làm cho nó trở thành một thành phần tin cậy cho sử dụng hàng ngày trong các công thức skincare.
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ sử dụng thường từ 2-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm. Các serum cao cấp có thể chứa 5-8% dimethiconol, trong khi kem dưỡng thường chứa 3-6%. Không có giới hạn nồng độ quy định.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, cả sáng và tối, không gây kích ứng hay tích tụ nếu được rửa sạch thích hợp.
Công dụng:
Dimethiconol có nhóm hydroxyl ở hai đầu, giúp nó có tính humectant nhẹ hơn Dimethicone. Dimethicone là silicone tuyệt đối kín da, trong khi Dimethiconol kết hợp cả khả năng kín da và cấp ẩm.
Hyaluronic Acid là humectant mạnh, hút ẩm từ không khí; Dimethiconol chủ yếu tạo lớp bảo vệ với khả năng humectant nhẹ. Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau.
Glycerin là humectant mạnh, hút ẩm sâu; Dimethiconol tạo lớp bảo vệ bên ngoài. Glycerin thấm sâu hơn, Dimethiconol tạo cảm giác mượt trên bề mặt.
Squalane là một chất dầu nhẹ có nguồn gốc tự nhiên; Dimethiconol là silicone tổng hợp. Squalane thấm nhanh hơn, Dimethiconol tạo độ bóng và mịn mượt hơn.
CAS: 31692-79-2 / 70131-67-8
Bạn có biết?
Dimethiconol là một trong những silicone ít gây tích tụ nhất vì nó có nhóm hydroxyl, giúp nó 'hòa lẫn' tốt hơn với da thay vì chỉ nằm trên bề mặt như những silicone khác.
Thành phần này được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp từ các thương hiệu luxury bởi vì nó tạo ra cảm giác 'velvet touch' — mịn như nhung — mà người tiêu dùng rất yêu thích.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL