2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethoxy Di-P-Cresol
Chống oxy hoáEU ✓

Dimethoxy Di-P-Cresol

DIMETHOXY DI-P-CRESOL

Dimethoxy Di-P-Cresol là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm phenol thế, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Thành phần này hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và lão hóa sớm. Ngoài tính chất chống oxy hóa, nó còn có khả năng điều hòa và làm mềm mại da, tăng cường độ ẩm và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử DIMETHOXY DI-P-CRESOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H18O4

Khối lượng phân tử

274.31 g/mol

Tên IUPAC

2-(2-hydroxy-3-methoxy-5-methylphenyl)-6-methoxy-4-methylphenol

CAS

13990-86-8

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt và sử dụng trong các sản

Tổng quan

Dimethoxy Di-P-Cresol là một chất chống oxy hóa tổng hợp được phát triển để bảo vệ các sản phẩm mỹ phẩm và da khỏi tổn thương do oxy hóa. Công thức phân tử của nó (3,3'-Dimethoxy-5,5'-dimethyl-[1,1'-biphenyl]-2,2'-diol) cho phép nó hoạt động hiệu quả trong việc trung hòa các gốc tự do có hại. Thành phần này đã được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ với hồ sơ an toàn được thiết lập tốt. Beyond chỉ bảo vệ chống oxy hóa, Dimethoxy Di-P-Cresol còn cung cấp các lợi ích điều hòa da và cải thiện độ ẩm. Nó thường được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác và các thành phần chăm sóc da để tạo ra các công thức toàn diện. Hiệu lực và tính ổn định của nó trong các công thức khác nhau đã khiến nó trở thành một thành phần được tin tưởng trong phát triển sản phẩm mỹ phẩm chuyên nghiệp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương do gốc tự do
  • Hỗ trợ chống lão hóa sớm và làm mờ các dấu hiệu tuổi tác
  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài tuổi thọ sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc trong nồng độ cao
  • Không phải là chất chống oxy hóa tự nhiên, một số người ưa chuộng thành phần từ tự nhiên hơn
  • Hiệu quả chống oxy hóa có thể thấp hơn các thành phần hiện đại khác như Vitamin E hay Resveratrol

Cơ chế hoạt động

Dimethoxy Di-P-Cresol hoạt động bằng cách đóng vai trò là một scavenger gốc tự do, nhanh chóng trung hòa các gốc tự do được tạo ra bởi tia UV, ô nhiễm môi trường và các tác nhân oxy hóa khác. Cấu trúc hóa học của nó chứa các nhóm hydroxyl (OH) có khả năng cao trong việc từ bỏ electron cho các gốc tự do, chuyển đổi chúng thành các hợp chất ổn định hơn. Quá trình này giúp ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa có thể dẫn đến suy giảm collagen, mất độ co giãn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Khi được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm, thành phần này cũng giúp duy trì độc lập cho các thành phần hoạt tính khác, ngăn chặn sự phân hủy và duy trì hiệu quả của sản phẩm theo thời gian. Khả năng này làm cho nó hữu ích không chỉ cho chăm sóc da mà còn cho độ ổn định tổng thể của công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Dimethoxy Di-P-Cresol có hoạt động chống oxy hóa đáng kể in vitro, với khả năng trung hòa hiệu quả các gốc tự do được tạo ra bởi tia UV và các tác nhân gây stress khác. Nghiên cứu về an toàn hóa chất cho thấy nó có hồ sơ độc tính thấp khi được sử dụng ở các nồng độ được khuyến nghị trong các công thức mỹ phẩm. Công thức sử dụng thành phần này đã được chứng minh cải thiện tính ổn định và tuổi thọ bảo quản của sản phẩm, đây là một yếu tố quan trọng trong hiệu quả dài hạn của các sản phẩm chăm sóc da. Mặc dù chúng tôi có hạn chế dữ liệu nghiên cứu lâm sàng in vivo so với một số chất chống oxy hóa hiện đại hơn, các bằng chứng được thiết lập tốt và độ an toàn lâu năm của nó trong các công thức mỹ phẩm cấp độc quyền làm cho nó trở thành một thành phần được tin tưởng.

Cách Dimethoxy Di-P-Cresol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethoxy Di-P-Cresol

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1.0% tùy thuộc vào loại công thức và mục đích sử dụng. Nồng độ thấp hơn thường được ưa thích để tránh kích ứation tiềm ẩn.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể được sử dụng hàng ngày như một phần của công thức chăm sóc da hoàn chỉnh.

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dimethoxy Di-P-CresolvsTOCOPHEROL (Vitamin E)

Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Vitamin E có nguồn gốc tự nhiên hơn và có nhiều dữ liệu lâm sàng hơn. Dimethoxy Di-P-Cresol ổn định hơn trong một số công thức.

Dimethoxy Di-P-CresolvsRESVERATROL

Resveratrol là một chất polyphenol tự nhiên có hoạt động chống oxy hóa mạnh mẽ và chứng cứ lâm sàng tốt hơn. Dimethoxy Di-P-Cresol ổn định trong công thức hơn.

Dimethoxy Di-P-CresolvsSODIUM ASCORBATE (Vitamin C)

Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh hơn với nhiều lợi ích sáng da, nhưng ít ổn định hơn. Dimethoxy Di-P-Cresol bền bỉ hơn trong lưu trữ dài hạn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticsInfo.org - Official Cosmetic Ingredient DatabaseEuropean Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)Cosmetic Ingredient Review Panel
  • SCCS Notes of Guidance for the Testing of Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Antioxidants in Cosmetics: Regulatory and Safety Perspectives— Personal Care Products Council

CAS: 13990-86-8 · PubChem: 166971

Bạn có biết?

Dimethoxy Di-P-Cresol được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 và từ đó đã trở thành một trong những chất chống oxy hóa tổng hợp được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm toàn cầu.

Thành phần này không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn được ứng dụng trong các sản phẩm công nghiệp khác như dầu máy, nhựa đẻo và các vật liệu nhựa để bảo vệ chúng khỏi sự phân hủy oxy hóa.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE