DIMETHOXY DI-P-CRESOL
Dimethoxy Di-P-Cresol là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm phenol thế, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Thành phần này hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và lão hóa sớm. Ngoài tính chất chống oxy hóa, nó còn có khả năng điều hòa và làm mềm mại da, tăng cường độ ẩm và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm.
Công thức phân tử
C16H18O4
Khối lượng phân tử
274.31 g/mol
Tên IUPAC
2-(2-hydroxy-3-methoxy-5-methylphenyl)-6-methoxy-4-methylphenol
CAS
13990-86-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt và sử dụng trong các sản
Dimethoxy Di-P-Cresol là một chất chống oxy hóa tổng hợp được phát triển để bảo vệ các sản phẩm mỹ phẩm và da khỏi tổn thương do oxy hóa. Công thức phân tử của nó (3,3'-Dimethoxy-5,5'-dimethyl-[1,1'-biphenyl]-2,2'-diol) cho phép nó hoạt động hiệu quả trong việc trung hòa các gốc tự do có hại. Thành phần này đã được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm trong nhiều thập kỷ với hồ sơ an toàn được thiết lập tốt. Beyond chỉ bảo vệ chống oxy hóa, Dimethoxy Di-P-Cresol còn cung cấp các lợi ích điều hòa da và cải thiện độ ẩm. Nó thường được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác và các thành phần chăm sóc da để tạo ra các công thức toàn diện. Hiệu lực và tính ổn định của nó trong các công thức khác nhau đã khiến nó trở thành một thành phần được tin tưởng trong phát triển sản phẩm mỹ phẩm chuyên nghiệp.
Dimethoxy Di-P-Cresol hoạt động bằng cách đóng vai trò là một scavenger gốc tự do, nhanh chóng trung hòa các gốc tự do được tạo ra bởi tia UV, ô nhiễm môi trường và các tác nhân oxy hóa khác. Cấu trúc hóa học của nó chứa các nhóm hydroxyl (OH) có khả năng cao trong việc từ bỏ electron cho các gốc tự do, chuyển đổi chúng thành các hợp chất ổn định hơn. Quá trình này giúp ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa có thể dẫn đến suy giảm collagen, mất độ co giãn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Khi được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm, thành phần này cũng giúp duy trì độc lập cho các thành phần hoạt tính khác, ngăn chặn sự phân hủy và duy trì hiệu quả của sản phẩm theo thời gian. Khả năng này làm cho nó hữu ích không chỉ cho chăm sóc da mà còn cho độ ổn định tổng thể của công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Dimethoxy Di-P-Cresol có hoạt động chống oxy hóa đáng kể in vitro, với khả năng trung hòa hiệu quả các gốc tự do được tạo ra bởi tia UV và các tác nhân gây stress khác. Nghiên cứu về an toàn hóa chất cho thấy nó có hồ sơ độc tính thấp khi được sử dụng ở các nồng độ được khuyến nghị trong các công thức mỹ phẩm. Công thức sử dụng thành phần này đã được chứng minh cải thiện tính ổn định và tuổi thọ bảo quản của sản phẩm, đây là một yếu tố quan trọng trong hiệu quả dài hạn của các sản phẩm chăm sóc da. Mặc dù chúng tôi có hạn chế dữ liệu nghiên cứu lâm sàng in vivo so với một số chất chống oxy hóa hiện đại hơn, các bằng chứng được thiết lập tốt và độ an toàn lâu năm của nó trong các công thức mỹ phẩm cấp độc quyền làm cho nó trở thành một thành phần được tin tưởng.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1.0% tùy thuộc vào loại công thức và mục đích sử dụng. Nồng độ thấp hơn thường được ưa thích để tránh kích ứation tiềm ẩn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể được sử dụng hàng ngày như một phần của công thức chăm sóc da hoàn chỉnh.
Công dụng:
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh, nhưng Vitamin E có nguồn gốc tự nhiên hơn và có nhiều dữ liệu lâm sàng hơn. Dimethoxy Di-P-Cresol ổn định hơn trong một số công thức.
Resveratrol là một chất polyphenol tự nhiên có hoạt động chống oxy hóa mạnh mẽ và chứng cứ lâm sàng tốt hơn. Dimethoxy Di-P-Cresol ổn định trong công thức hơn.
Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh hơn với nhiều lợi ích sáng da, nhưng ít ổn định hơn. Dimethoxy Di-P-Cresol bền bỉ hơn trong lưu trữ dài hạn.
CAS: 13990-86-8 · PubChem: 166971
Bạn có biết?
Dimethoxy Di-P-Cresol được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1950 và từ đó đã trở thành một trong những chất chống oxy hóa tổng hợp được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm toàn cầu.
Thành phần này không chỉ được sử dụng trong mỹ phẩm mà còn được ứng dụng trong các sản phẩm công nghiệp khác như dầu máy, nhựa đẻo và các vật liệu nhựa để bảo vệ chúng khỏi sự phân hủy oxy hóa.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE