2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethyl Behenamine / N,N-Dimethyldocosylamine
KhácEU ✓

Dimethyl Behenamine / N,N-Dimethyldocosylamine

DIMETHYL BEHENAMINE

Dimethyl Behenamine là một chất dẫn điện tĩnh và dưỡng tóc được chiết xuất từ axit béhenic, có chuỗi carbon dài 22 nguyên tử. Đây là một amine sinh học có khả năng lớn trong việc giảm tĩnh điện trên tóc và tạo độ mượt mà tự nhiên. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp, đặc biệt là dầu gội và dầu xả. Nó giúp khôi phục cấu trúc tóc, tăng độ bóng và dễ chải.

Cấu trúc phân tử DIMETHYL BEHENAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C24H51N

Khối lượng phân tử

353.7 g/mol

Tên IUPAC

N,N-dimethyldocosan-1-amine

CAS

21542-96-1

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy

Tổng quan

Dimethyl Behenamine là một dẫn điện tĩnh tự nhiên được tạo ra từ axit béhenic, có chuỗi carbon siêu dài giúp nó có khả năng bám dính vào bề mặt tóc một cách mạnh mẽ. Thành phần này là một trong những lựa chọn hàng đầu trong công nghiệp chăm sóc tóc cao cấp vì nó không chỉ giảm tĩnh điện mà còn cung cấp dưỡng chất sâu vào lõi tóc. Khác với các silicone tổng hợp, Dimethyl Behenamine có nguồn gốc từ các chất béo tự nhiên, khiến nó trở nên một lựa chọn an toàn hơn cho những người quan tâm đến thành phần tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện tóc hiệu quả, làm tóc dễ chải hơn
  • Dưỡng tóc sâu, tạo độ mượt mà và bóng tự nhiên
  • Tăng cường độ bền của tóc, giảm gãy rụng
  • Tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, chống tổn thương từ nhiệt
  • An toàn cho tóc nhuộm và tóc xử lý hóa chất

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều, gây tóc nặng nề
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở một số người nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng để tránh tích tụ dư lượng

Cơ chế hoạt động

Dimethyl Behenamine hoạt động bằng cách bám dính vào bề mặt tóc thông qua các liên kết điện tĩnh với các nhóm anionique trên tóc. Chuỗi carbon dài của nó tạo ra một lớp mỏng, bảo vệ giúp khóa độ ẩm và giảm ma sát giữa các sợi tóc. Khi các sợi tóc không ma sát với nhau, chúng sẽ không bị tích điện tĩnh, dẫn đến tóc mượt mà và dễ chải hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực cosmetic science cho thấy rằng các amine béhenic như Dimethyl Behenamine có tác dụng dưỡng tóc tương đương hoặc thậm chí vượt trội hơn so với các silicone truyền thống như Dimethicone. Nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong các sản phẩm rửa và không rửa với nồng độ phù hợp. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy tóc được điều trị với Dimethyl Behenamine có độ bóng tăng từ 15-25% và độ cứng (tensile strength) cải thiện đáng kể.

Cách Dimethyl Behenamine / N,N-Dimethyldocosylamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethyl Behenamine / N,N-Dimethyldocosylamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong sản phẩm không rửa và 0.5-2% trong sản phẩm rửa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho dầu gội, dầu xả hoặc serum; 2-3 lần mỗi tuần cho mặt nạ tóc

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Stearamidopropyl DimethylamineEWG 4

So sánh với thành phần khác

Dimethyl Behenamine / N,N-DimethyldocosylaminevsDIMETHICONE

Dimethyl Behenamine là một lựa chọn tự nhiên hơn so với Dimethicone silicone tổng hợp. Cả hai đều giảm tĩnh điện hiệu quả, nhưng Dimethyl Behenamine có khả năng dưỡng tóc sâu hơn và có thể sinh phân hủy tốt hơn.

Dimethyl Behenamine / N,N-DimethyldocosylaminevsSTEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE

Cả hai đều là amine dưỡng tóc, nhưng Dimethyl Behenamine có chuỗi carbon dài hơn (C22 vs C18), tạo hiệu quả bảo vệ bền vững hơn

Dimethyl Behenamine / N,N-DimethyldocosylaminevsCETRIMONIUM CHLORIDE

Dimethyl Behenamine có hóa học khác (amine trung tính vs ammonium cationic), nhưng đều hiệu quả như dẫn điện tĩnh. Cetrimonium chloride có tính điện hóa cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Ingredients Review (CIR)European Commission Cosmetics DatabaseChemspider - Chemical Database
  • Behenamine and Related Fatty Amine Derivatives in Hair Care— PubMed/NIH
  • INCI Dictionary - Dimethyl Behenamine— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Alkylamines as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Hair Conditioning Agents: Science and Technology— ResearchGate/Cosmetic Science

CAS: 21542-96-1 · EC: 244-433-5 · PubChem: 88942

Bạn có biết?

Axit béhenic được tìm thấy tự nhiên trong dầu hạt jojoba và dầu hạt bông, khiến Dimethyl Behenamine trở thành một thành phần 'gần như tự nhiên' khi được chiết xuất từ các nguồn này

Chuỗi carbon dài 22 nguyên tử trong Dimethyl Behenamine (còn gọi là docosylamine) đặc biệt hiệu quả trong việc tạo lớp bảo vệ dài lâu, vì vậy nó thường được sử dụng trong các dòng sản phẩm bảo vệ tóc cao cấp có giá trên 30 USD

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE