2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate
Dưỡng ẩmEU ✓

Dioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate

DIOCTYLDODECETH-2 LAUROYL GLUTAMATE

Đây là một chất điều hòa da và tóc hai chức năng, kết hợp giữa chuỗi axit glutamic dài với các nhóm lauroyl và dioctyldodeceth. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hoá nhẹ nhàng và chất điều hòa, cung cấp tính mềm mại và mượt mà cho cả da và tóc. Với tính chất amphoteric (vừa có tính axit vừa kiềm), nó thích hợp cho các sản phẩm chăm sóc toàn thân có yêu cầu độ nhẹ nhàng cao.

Cấu trúc phân tử DIOCTYLDODECETH-2 LAUROYL GLUTAMATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C65H127NO9

Khối lượng phân tử

1066.7 g/mol

Tên IUPAC

bis[2-[2-(2-octyldodecoxy)ethoxy]ethyl] (2S)-2-(dodecanoylamino)pentanedioate

CAS

94291-93-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm EU

Tổng quan

Dioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate là một chất điều hòa phức hợp thuộc nhóm amino acid-derived surfactants, kết hợp giữa chuỗi axit glutamic (amino acid tự nhiên) với các chuỗi lipid dài. Công thức hóa học này tạo ra một phân tử amphoteric có khả năng nhũ hoá nhẹ nhàng đồng thời cung cấp tính điều hòa cao. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc cao cấp nhờ tính chất an toàn và hiệu quả. Với khả năng tương thích tốt với các thành phần khác, nó là lựa chọn lý tưởng cho các công thức phức tạp yêu cầu cân bằng giữa làm sạch nhẹ nhàng và dưỡng ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Tăng cường độ ẩm dài lâu trên bề mặt da
  • Điều hòa tóc, giảm xơ cứng
  • Hoạt động như chất nhũ hoá nhẹ nhàng, tương thích với các thành phần khác

Cơ chế hoạt động

Dioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate hoạt động qua cơ chế amphoteric surfactant, với một đầu dễ hòa tan trong nước (phần glutamate và lauroyl) và một đầu kỵ nước (chuỗi dioctyldodeceth dài). Cấu trúc này cho phép nó hòa quyện các thành phần dầu và nước, tạo thành các liposome hoặc micelle nhỏ trên da. Các chuỗi lipid dài tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giữ ẩm độc lập và giảm mất nước qua da. Trên tóc, nó hình thành một lớp bảo vệ mỏng giúp làm mịn lớp biểu bì tóc, giảm xơ cứng và tăng độ bóng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amino acid-derived surfactants cho thấy chúng có tính kích ứng thấp hơn đáng kể so với các surfactant tổng hợp thông thường. Chuỗi glutamate đặc biệt giúp duy trì độ pH tự nhiên của da và giảm nguy cơ gây kích ứng. Các sản phẩm chứa Dioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate đã được chứng minh an toàn cho làn da nhạy cảm. Hiệu quả nhũ hoá và điều hòa của nó được công nhận trong các công thức sản phẩm chăm sóc da nâng cao, đặc biệt là trong các serums dạng乳 hoặc emulsion nhẹ.

Cách Dioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 2-5% trong các sản phẩm nhũ hoá nhẹ nhàng, 1-3% trong các serums điều hòa, 3-8% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, an toàn cho sử dụng lặp lại.

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dioctyldodeceth-2 Lauroyl GlutamatevsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

SLS là một surfactant mạnh và rẻ tiền nhưng gây kích ứation cao, làm tổn thương lớp phủ da. Dioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate nhẹ nhàng hơn nhiều lần, duy trì độ pH tự nhiên của da và cung cấp thêm tính điều hòa.

Dioctyldodeceth-2 Lauroyl GlutamatevsCetyl Alcohol

Cetyl Alcohol là một emollient dầu khô nhưng không có khả năng nhũ hoá. Dioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate vừa nhũ hoá vừa điều hòa, cung cấp lợi ích kép và sự linh hoạt công thức cao hơn.

Dioctyldodeceth-2 Lauroyl GlutamatevsPolysorbate 80

Polysorbate 80 là một nhũ hoá mạnh nhưng có tính kích ứation cao hơn. Dioctyldodeceth-2 Lauroyl Glutamate an toàn hơn mà vẫn có khả năng nhũ hoá tốt, với ưu điểm thêm là điều hòa da.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)
  • EU CosIng - List of Ingredients— European Commission
  • INCIDecoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder

CAS: 94291-93-7 · EC: 304-921-1 · PubChem: 133065463

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL