2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDioleoyl Isopropyl Dimonium Methosulfate
KhácEU ✓

Dioleoyl Isopropyl Dimonium Methosulfate

DIOLEOYLISOPROPYL DIMONIUM METHOSULFATE

Chất điều hòa tóc dương ion mạnh được tạo từ axit oleic (dầu thực vật). Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và serum chăm sóc tóc để tăng độ mềm mượt và giảm tĩnh điện. Có khả năng bao phủ và bảo vệ lớp ngoài của sợi tóc, giúp cải thiện khả năng chống rối và độ bóng.

Cấu trúc phân tử DIOLEOYLISOPROPYL DIMONIUM METHOSULFATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C45H87NO8S

Khối lượng phân tử

802.2 g/mol

Tên IUPAC

dimethyl-[(2S)-2-[(Z)-octadec-9-enoyl]oxypropyl]-[(2R)-2-[(Z)-octadec-9-enoyl]oxypropyl]azanium;methyl sulfate

CAS

112065-30-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Dioleoyl Isopropyl Dimonium Methosulfate là một chất điều hòa tóc quaternium (dương ion) được phát triển từ axit oleic tự nhiên. Đây là một trong những chất điều hòa tóc phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm toàn cầu, đặc biệt được ưa chuộng vì khả năng cân bằng hiệu quả giữa hiệu năng và độ tương thích hóa chất. Chất này hoạt động bằng cách tạo một lớp phủ dương ion trên sợi tóc, trung hòa các điện tích âm tự nhiên gây ra tĩnh điện và rối tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện và rối tóc hiệu quả
  • Tăng độ mềm mượt và mượt tóc
  • Cải thiện độ bóng và sáng tự nhiên
  • Tạo lớp bảo vệ giúp tóc chống nước
  • Dễ sử dụng và kết hợp trong công thức

Lưu ý

  • Nếu tiếp xúc với mắt có thể gây kích ứng, cần rửa sạch
  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều lâu dài, gây tóc nặng
  • Không phù hợp với tóc rất mỏng hoặc yếu ở nồng độ cao

Cơ chế hoạt động

Tóc tự nhiên mang điện tích âm, đặc biệt là khi bị hư tổn hay phơi nắng. Dioleoyl Isopropyl Dimonium Methosulfate là một chất dương ion mạnh, khi gặp tóc sẽ tạo thành một lớp phủ mỏng nhưng hiệu quả. Lớp phủ này làm nhẹ điện tích, giảm ma sát giữa các sợi tóc, từ đó giảm tĩnh điện, rối tóc và tăng độ mền mượt. Cộng thêm tính năng kỵ nước (hydrophobic) của chuỗi dầu, nó còn giúp bảo vệ tóc khỏi độ ẩm và các tác nhân môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về quaternium compounds cho thấy chúng là những điều hòa tóc hiệu quả, không gây độc tính hệ thần kinh hay hoàn toàn an toàn ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường 1-5%). Một số nghiên cứu so sánh cho thấy Dioleoyl Isopropyl Dimonium Methosulfate có khả năng giảm ma sát tóc tương đương hoặc tốt hơn một số quaternium khác, với ít tác dụng phụ hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá mức lâu dài có thể gây tích tụ trên tóc, cần phải sử dụng dầu gội sạch thường xuyên để loại bỏ.

Cách Dioleoyl Isopropyl Dimonium Methosulfate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dioleoyl Isopropyl Dimonium Methosulfate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-5% trong dầu xả, dầu gội, và serum chăm sóc tóc. Một số sản phẩm chuyên biệt có thể chứa tới 3-4% để tăng hiệu quả.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 3-4 lần/tuần tùy nhu cầu. Nên cân bằng với dầu gội sạch mạnh để tránh tích tụ.

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dioleoyl Isopropyl Dimonium MethosulfatevsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là quaternium dương ion nhưng DIOLEOYLISOPROPYL DIMONIUM METHOSULFATE có chuỗi dầu dài hơn, tạo hiệu ứng kỵ nước mạnh hơn. CETRIMONIUM CHLORIDE tương đối nhẹ hơn và rửa sạch dễ hơn.

Dioleoyl Isopropyl Dimonium MethosulfatevsSTEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE

Đây là loại điều hòa tóc khác, hoạt động tương tự nhưng có cân bằng khác. STEARAMIDOPROPYL có hiệu quả phủ cao nhưng có thể gây tích tụ nhiều hơn, sử dụng ở nồng độ thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review Panel
  • EU CosIng - DIOLEOYLISOPROPYL DIMONIUM METHOSULFATE— European Commission
  • INCIDecoder - Dioleoyl Isopropyl Dimonium Methosulfate— INCIDecoder
  • Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds in Cosmetics— Paula's Choice Research

CAS: 112065-30-2 · EC: - · PubChem: 91864477

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE