2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất l萼 hoa Lựu Nhật
Chống oxy hoáEU ✓

Chiết xuất l萼 hoa Lựu Nhật

DIOSPYROS KAKI CALYX EXTRACT

Chiết xuất từ l萼 (phần đáy hoa) của quả Lựu Nhật (Diospyros kaki) thuộc họ Ebonaceae, là thành phần thiên nhiên giàu polyphenol và flavonoid. Được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm chăm sóc da như serum, mặt nạ và kem dưỡng. Thành phần này kết hợp công dụng chống oxy hóa mạnh mẽ với khả năng giữ ẩm và cải thiện kết cấu da.

Cấu trúc phân tử DIOSPYROS KAKI CALYX EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

91721-74-3

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chấp thuận theo Regulation (EC) No 1223/

Tổng quan

Chiết xuất từ l萼 hoa Lựu Nhật (Diospyros kaki) là nguồn phong phú của các hợp chất polyphenol tự nhiên, đặc biệt là tannin, flavonoid và procyanidins. Những chất này có khả năng chống oxy hóa vượt trội, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa gây ra bởi ô nhiễm, tia UV và lão hóa tự nhiên. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm skincare cao cấp vì tính an toàn và hiệu quả đã được công nhận. Ngoài công dụng chống oxy hóa, chiết xuất này còn sở hữu tính năng humectant (giữ ẩm), giúp da duy trì độ ẩm tối ưu và cải thiện độ mềm mại. Đồng thời, nó có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn, rất được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm chống lão hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và ánh nắng UV
  • Giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da
  • Làm sáng da, giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa
  • Soothing và giảm viêm, phù hợp cho da nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở người da siêu nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Giới hạn nghiên cứu lâm sàng trên người, phần lớn dữ liệu từ in vitro

Cơ chế hoạt động

Các hợp chất polyphenol trong chiết xuất l萼 Lựu Nhật hoạt động bằng cách trung hòa các gốc tự do trong da, ngăn chặn quá trình peroxidation của lipid và protein - những yếu tố chính dẫn đến lão hóa sớm. Flavonoid cụ thể như quercetin và catechin có khả năng chelate các kim loại nặng và kích hoạt các hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh của cơ thể như SOD (superoxide dismutase) và catalase. Đối với tính năng giữ ẩm, các polysaccharide trong chiết xuất tạo thành một lớp film mỏng trên bề mặt da, giúp giữ nước và cải thiện barrier function. Tác dụng soothing của nó xuất phát từ khả năng giảm IL-6 và TNF-α (các marker viêm), làm dịu da bị kích ứng và phỏng nắng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất Diospyros kaki có hoạt tính ABTS (antioxidant capacity) cao hơn 2-3 lần so với vitamin C và E ở nồng độ tương đương. Một số nghiên cứu trên động vật và mô hình da nhân tạo (3D skin models) chứng minh rằng thành phần này có thể giảm collagen breakdown và kích thích synthesizing collagen type I, từ đó cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Tuy nhiên, dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng (clinical trials) trên người còn hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu được tiến hành với nồng độ cao (>5%) và thời gian ngắn (2-4 tuần), do đó cần thêm dữ liệu dài hạn để xác nhận an toàn và hiệu quả tối ưu ở các nồng độ thấp hơn được sử dụng trong mỹ phẩm thương mại (thường 0.5-2%).

Cách Chiết xuất l萼 hoa Lựu Nhật tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất l萼 hoa Lựu Nhật

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các sản phẩm skincare; có thể tăng đến 5% trong mặt nạ hoặc serum tập trung

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Mỗi ngày (sáng và tối) hoặc mỗi 2-3 ngày nếu là sản phẩm tập trung cao; mặt nạ 1-2 lần/tuần

Công dụng:

Chống oxy hoáGiữ ẩmDưỡng da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1ResveratrolEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất l萼 hoa Lựu NhậtvsVITAMIN C

Cả hai đều là antioxidant mạnh, nhưng Vitamin C (L-Ascorbic Acid) phổ biến và được chứng minh lâm sàng rộng rãi hơn. Chiết xuất Diospyros kaki có hoạt tính ABTS cao hơn nhưng kém ổn định; Vitamin C tốt hơn cho brightening nhanh chóng.

Chiết xuất l萼 hoa Lựu NhậtvsRESVERATROL

Cả hai đều có hoạt tính antioxidant và anti-aging tương tự. Resveratrol có nghiên cứu lâm sàng nhiều hơn; Diospyros kaki có polyphenol đa dạng hơn.

Chiết xuất l萼 hoa Lựu NhậtvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid chỉ giữ ẩm; Diospyros kaki kết hợp chống oxy hóa + giữ ẩm + soothing. HA có phân tử lớn, không thấm sâu; Diospyros kaki có polyphenol nhỏ hơn, thấm tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Directory (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients)CosIng Database - European CommissionDermatology research journalsCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel data
  • Phytochemical composition and antioxidant activity of Diospyros kaki extracts— PubMed/NCBI
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Safety and efficacy of plant-derived antioxidants in cosmetics— PubChem - National Center for Biotechnology Information

CAS: 91721-74-3 · EC: 294-374-4

Bạn có biết?

Lựu Nhật (persimmon) được coi là 'quả thần linh' trong y học cổ truyền Trung Quốc và Nhật Bản, được sử dụng để bảo vệ sức khỏe da trong hàng ngàn năm trước khi trở thành thành phần mỹ phẩm hiện đại.

L萼 (calyx) - phần được sử dụng để chiết xuất - chứa tannin nhiều hơn 3 lần so với thịt quả, làm nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các công thức antioxidant cao cấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE