2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDipentaerythrityl Hexamercaptopropionate
KhácEU ✓

Dipentaerythrityl Hexamercaptopropionate

DIPENTAERYTHRITYL HEXAMERCAPTOPROPIONATE

Đây là một chất kết dính đa chức năng thuộc nhóm thiol polymer, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm để cải thiện độ bền và ổn định của công thức. Chất này hoạt động như một chất khử giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất khác khỏi oxy hóa, đồng thời tăng cường liên kết giữa các phân tử trong sản phẩm. Với cấu trúc phân tử phức tạp chứa nhiều nhóm thiol (-SH), nó có khả năng tạo thành các liên kết disulfide mạnh mẽ, giúp ổn định độ pH và cấu trúc vật lý của emulsion hoặc gel.

Cấu trúc phân tử DIPENTAERYTHRITYL HEXAMERCAPTOPROPIONATE

PubChem (NIH)

CAS

25359-71-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Dipentaerythrityl Hexamercaptopropionate là một polymer thiol đa chức năng với công thức phức tạp chứa sáu nhóm mercapto (-SH). Chất này hoạt động như một tác nhân kết dính mạnh mẽ và chất khử trong các công thức mỹ phẩm hiện đại. Nó đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm chứa các thành phần hoạt chất nhạy cảm như vitamin C, retinol, hoặc các peptide, nơi cần bảo vệ chặt chẽ khỏi oxy hóa và phân hủy. Nhóm thiol (-SH) trong cấu trúc của nó có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị (disulfide bonds) với các thành phần khác, giúp ổn định độ pH, cải thiện độ nhất quán của emulsion, và tăng cường khả năng bảo tồn hoạt tính của các thành phần. Chất này thường được sử dụng ở nồng độ thấp (0.5-2%) nhưng lại có tác động đáng kể đối với chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định các thành phần hoạt chất và làm giảm quá trình oxy hóa
  • Cải thiện độ bền và tuổi thọ của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng cường kết cấu và độ đàn hồi của công thức
  • Giúp duy trì ổn định các vitamin và peptide nhạy cảm
  • Tăng hiệu suất gắn kết của các thành phần khác

Cơ chế hoạt động

Trên da, Dipentaerythrityl Hexamercaptopropionate không tác dụng trực tiếp mà hoạt động ở cấp độ công thức. Các nhóm thiol (-SH) có khả năng trao đổi hydrogen và tạo liên kết với các nhóm khác, giúp ổn định cấu trúc emulsion và ngăn chặn sự phân hủy của các phân tử hoạt chất do oxy hóa. Khi sản phẩm tiếp xúc với da, chất này đảm bảo rằng các thành phần hoạt chất vẫn ở trạng thái nguyên bản và có thể phát huy tác dụng tối ưu. Cơ chế kết dính của nó làm cho các phân tử trong emulsion kết nối chặt chẽ hơn, tạo ra một cấu trúc mạnh mẽ giữ nước tốt hơn và cải thiện cảm giác khi sử dụng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các serum, essence, hoặc mặt nạ được thiết kế để cung cấp độ ẩm sâu và bảo vệ chống oxy hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer thiol và chất khử cho thấy rằng nhóm thiol có khả năng bảo vệ mạnh mẽ chống lại stress oxy hóa và tự do radicals. Công trình nghiên cứu trong lĩnh vực xúc tác hóa học và polymer khoa học đã chứng minh hiệu quả của các liên kết disulfide trong việc ổn định các phân tử phức tạp. Trong mỹ phẩm, các chất này được sử dụng để duy trì ổn định của các công thức chứa vitamin C, vitamin E, và các hoạt chất dễ bị oxy hóa khác. Các bài báo trong PubMed Central và các tạp chí mỹ phẩm hàng đầu đều xác nhận rằng các polymer thiol có khả năng duy trì pH, cải thiện độ bền của emulsion, và tăng cường hiệu suất của các thành phần hoạt chất. Sự an toàn của chất này đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm độc tính da dưới đơn vị Cosmetic Ingredient Review (CIR).

Cách Dipentaerythrityl Hexamercaptopropionate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dipentaerythrityl Hexamercaptopropionate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại emulsion và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có hạn chế, có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da

Kết hợp tốt với

Vitamin C (Axit Ascorbic)EWG 1Axit FerulicEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dipentaerythrityl HexamercaptopropionatevsEDTA (Ethylenediaminetetraacetic acid)

EDTA là một chất chelating (kết hợp kim loại) trong khi Dipentaerythrityl Hexamercaptopropionate là một chất khử và kết dính. EDTA ngăn chặn các phản ứng được xúc tác bởi kim loại, còn Dipentaerythrityl Hexamercaptopropionate bảo vệ chống oxy hóa thông qua các nhóm thiol.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)INCIDecoderPubMed Central
  • EU CosIng - Dipentaerythrityl Hexamercaptopropionate— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Thiol-based Antioxidants in Skincare— Cosmetic Ingredient Review
  • INCIDecoder - Mercaptopropionate Derivatives— INCIDecoder

CAS: 25359-71-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE