2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDipentaerythrityl Pentaacrylate
KhácEU ✓

Dipentaerythrityl Pentaacrylate

DIPENTAERYTHRITYL PENTAACRYLATE

Dipentaerythrityl Pentaacrylate là một polymer acrylic dạng pentaester được tạo từ axit acrylic và một dimer của Pentaerythritol. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nail care nhờ khả năng tạo màng bền và bóng mịn trên móng. Nó giúp cải thiện độ bền của sơn móng, tăng khả năng bám dính và tạo ra một lớp phủ bảo vệ hiệu quả. Dipentaerythrityl Pentaacrylate thường được kết hợp với các monomers acrylic khác để nâng cao tính năng và độ bền của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử DIPENTAERYTHRITYL PENTAACRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C30H42O12

Khối lượng phân tử

594.6 g/mol

Tên IUPAC

[2-[[3-but-3-enoyloxy-2,2-bis(but-3-enoyloxymethyl)propoxy]methyl]-2-(but-3-enoyloxymethyl)-3-hydroxypropyl] but-3-enoate

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Dipentaerythrityl Pentaacrylate là một polymer acrylic dạng pentaester có cấu trúc phân tử phức tạp, được tạo từ axit acrylic và dimer của Pentaerythritol. Thành phần này chuyên biệt được phát triển cho ngành nail care, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sơn móng có độ bền cao và độ bóng chuyên nghiệp. Nhờ tính chất polymer hydrophobic, nó có khả năng tạo lập một lớp phủ liên tục và không thấm nước trên bề mặt móng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bền trên móng, giúp sơn móng lâu trôi không bong
  • Cải thiện độ bóng và độ mịn của lớp phủ sơn móng
  • Tăng cường độ chắc chắn và độ đàn hồi của lớp sơn
  • Cung cấp tính năng chống nứt và chống gãy cho móng
  • Giúp móng khỏe mạnh hơn nhờ lớp bảo vệ chất lượng cao

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da nhẹ hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Cần phải sử dụng trong công thức được điều chỉnh pH thích hợp để giảm thiểu nguy hiểm
  • Là thành phần polymer hóa học nên cần thông gió tốt khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Dipentaerythrityl Pentaacrylate hoạt động bằng cách tạo thành một mạng lưới polymer liên kết chéo trên bề mặt móng khi được sơn. Cấu trúc pentaester của nó cho phép các phân tử liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một lớp màng mềm nhưng bền chặt. Quá trình này tạo ra một lớp bảo vệ có tính chất kháng nước và kháng xước, giữ cho sơn móng bóng bẩy và không bong tróc trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polymer acrylic trong sản phẩm nail care cho thấy rằng các hợp chất pentaester như Dipentaerythrityl Pentaacrylate cung cấp độ bền cơ học tốt hơn so với các polymer truyền thống. Khả năng tạo màng của nó được xác nhận qua các kiểm tra độ bền trầy xước và thử nghiệm kháng nước trong các tiêu chuẩn ngành cosmetic quốc tế. Công thức có chứa thành phần này thường đạt được thời gian tồn tại sơn từ 10-14 ngày mà không hỏng hóc.

Cách Dipentaerythrityl Pentaacrylate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dipentaerythrityl Pentaacrylate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong công thức sơn móng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm nail care thường xuyên

Kết hợp tốt với

Isobornyl MethacrylateIsododecaneEWG 3TRIMETHYLSILOXYSILICATE

So sánh với thành phần khác

Dipentaerythrityl PentaacrylatevsHEMA (2-Hydroxyethyl methacrylate)

Cả hai đều là polymer acrylic nhưng Dipentaerythrityl Pentaacrylate có cấu trúc phức tạp hơn với 5 nhóm acrylic, trong khi HEMA có cấu trúc đơn giản hơn. Dipentaerythrityl Pentaacrylate tạo ra lớp màng dày và bền hơn.

Dipentaerythrityl PentaacrylatevsTRIMETHYLSILOXYSILICATE

Tripthylsiloxysilicate là polymer silicon có khả năng tạo màng, nhưng Dipentaerythrityl Pentaacrylate cung cấp độ bền cao hơn và khả năng chống trầy tốt hơn.

Dipentaerythrityl PentaacrylatevsISODODECANE

Isododecane là chất dung môi giúp tan chất rắn, trong khi Dipentaerythrityl Pentaacrylate là polymer tạo màng. Hai thành phần này bổ sung cho nhau trong công thức sơn móng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database - EU Cosmetics IngredientsInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)ChemSpider - Chemical DatabaseBeauty Industry Standards - Nail Care Formulations
  • CosIng - European Commission Database for Cosmetic Ingredients— European Commission
  • INCI Dictionary - Dipentaerythrityl Pentaacrylate— INCI Beauty
  • Acrylic Polymers in Cosmetics - Technical Guidelines— Personal Care Products Council
  • Nail Polish Formulation and Safety Standards— National Center for Biotechnology Information

Bạn có biết?

Pentaerythritol gốc của thành phần này được phát hiện lần đầu vào năm 1881 và ban đầu được sử dụng làm chất nổ, sau đó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp cosmetic và sơn

Cấu trúc 'penta' (năm) của thành phần này cho phép nó tạo ra các liên kết chéo rất chặt chẽ, điều này là lý do tại sao sơn móng chứa nó lâu bong hơn so với các sơn thông thường

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE