DIPENTAERYTHRITYL PENTAACRYLATE
Dipentaerythrityl Pentaacrylate là một polymer acrylic dạng pentaester được tạo từ axit acrylic và một dimer của Pentaerythritol. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nail care nhờ khả năng tạo màng bền và bóng mịn trên móng. Nó giúp cải thiện độ bền của sơn móng, tăng khả năng bám dính và tạo ra một lớp phủ bảo vệ hiệu quả. Dipentaerythrityl Pentaacrylate thường được kết hợp với các monomers acrylic khác để nâng cao tính năng và độ bền của sản phẩm.
Công thức phân tử
C30H42O12
Khối lượng phân tử
594.6 g/mol
Tên IUPAC
[2-[[3-but-3-enoyloxy-2,2-bis(but-3-enoyloxymethyl)propoxy]methyl]-2-(but-3-enoyloxymethyl)-3-hydroxypropyl] but-3-enoate
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Dipentaerythrityl Pentaacrylate là một polymer acrylic dạng pentaester có cấu trúc phân tử phức tạp, được tạo từ axit acrylic và dimer của Pentaerythritol. Thành phần này chuyên biệt được phát triển cho ngành nail care, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các sơn móng có độ bền cao và độ bóng chuyên nghiệp. Nhờ tính chất polymer hydrophobic, nó có khả năng tạo lập một lớp phủ liên tục và không thấm nước trên bề mặt móng.
Dipentaerythrityl Pentaacrylate hoạt động bằng cách tạo thành một mạng lưới polymer liên kết chéo trên bề mặt móng khi được sơn. Cấu trúc pentaester của nó cho phép các phân tử liên kết chặt chẽ với nhau, tạo thành một lớp màng mềm nhưng bền chặt. Quá trình này tạo ra một lớp bảo vệ có tính chất kháng nước và kháng xước, giữ cho sơn móng bóng bẩy và không bong tróc trong thời gian dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polymer acrylic trong sản phẩm nail care cho thấy rằng các hợp chất pentaester như Dipentaerythrityl Pentaacrylate cung cấp độ bền cơ học tốt hơn so với các polymer truyền thống. Khả năng tạo màng của nó được xác nhận qua các kiểm tra độ bền trầy xước và thử nghiệm kháng nước trong các tiêu chuẩn ngành cosmetic quốc tế. Công thức có chứa thành phần này thường đạt được thời gian tồn tại sơn từ 10-14 ngày mà không hỏng hóc.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 3-8% trong công thức sơn móng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm nail care thường xuyên
Cả hai đều là polymer acrylic nhưng Dipentaerythrityl Pentaacrylate có cấu trúc phức tạp hơn với 5 nhóm acrylic, trong khi HEMA có cấu trúc đơn giản hơn. Dipentaerythrityl Pentaacrylate tạo ra lớp màng dày và bền hơn.
Tripthylsiloxysilicate là polymer silicon có khả năng tạo màng, nhưng Dipentaerythrityl Pentaacrylate cung cấp độ bền cao hơn và khả năng chống trầy tốt hơn.
Isododecane là chất dung môi giúp tan chất rắn, trong khi Dipentaerythrityl Pentaacrylate là polymer tạo màng. Hai thành phần này bổ sung cho nhau trong công thức sơn móng.
Bạn có biết?
Pentaerythritol gốc của thành phần này được phát hiện lần đầu vào năm 1881 và ban đầu được sử dụng làm chất nổ, sau đó được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp cosmetic và sơn
Cấu trúc 'penta' (năm) của thành phần này cho phép nó tạo ra các liên kết chéo rất chặt chẽ, điều này là lý do tại sao sơn móng chứa nó lâu bong hơn so với các sơn thông thường
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE