DISODIUM HYDROXYDECYL SORBITOL CITRATE
Disodium hydroxydecyl sorbitol citrate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ sorbitol (từ đường), axit citric và chuỗi hydrocacbon. Nó hoạt động như một chất tẩy rửa tự nhiên, giúp loại bỏ dầu, bụi bẩn và tạp chất mà không làm tổn thương rào cản da. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm vì tính chất dịu nhẹ và khả năng bảo vệ độ ẩm tự nhiên.
CAS
685504-65-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU và phần lớn các
Disodium hydroxydecyl sorbitol citrate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) phái sinh từ sorbitol, một cơ sở gốc đường tự nhiên. Công thức hóa học của nó kết hợp sorbitol với axit citric và chuỗi hydrocacbon dài, tạo ra một phân tử có khả năng hòa tan cả dầu lẫn nước. Đây là một trong những chất tẩy rửa "thế hệ mới" được phát triển để cải thiện độ dịu nhẹ so với các surfactant sulfat truyền thống. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch mặt, rửa mặt, và bơ tẩy trang cho mọi loại da, đặc biệt là da nhạy cảm. Nó được đánh giá cao bởi các chuyên gia chăm sóc da vì tính cân bằng giữa khả năng tẩy rửa hiệu quả và độ an toàn cao.
Chất hoạt động bề mặt sorbitol citrate hoạt động theo nguyên lý amphipathic - có một đầu yêu thích nước (hydrophilic) từ phần sorbitol citrate, và một đầu yêu thích dầu (lipophilic) từ chuỗi hydrocacbon. Khi bạn chà sản phẩm lên da ẩm, các phân tử này xếp hàng và bao quanh các hạt dầu, bụi bẩn, và tạp chất, sau đó được rửa sạch bằng nước. Quá trình này rất dịu nhẹ, ít gây kích ứng so với sulfat vì cấu trúc phân tử lớn hơn giảm sự xâm nhập vào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy chất tẩy rửa dựa trên sorbitol có khả năng giữ chất béo tự nhiên (lipid) của da tốt hơn sulfat. Một số nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận an toàn của sorbitol citrate thậm chí ở nồng độ cao. Các báo cáo lâm sàng cho thấy nó không gây tính chất kích ứng hay nhạy cảm, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chuyên biệt dành cho da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-3% trong công thức tẩy rửa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể dùng hàng ngày, sáng và tối, mà không sợ gây khô hay kích ứng
Công dụng:
SLS là một sulfat mạnh, làm sạch tốt nhưng có thể gây kích ứng, khô da, và phá vỡ rào cản da. Sorbitol citrate nhẹ nhàng hơn rất nhiều, giữ ẩm tốt hơn, và phù hợp với da nhạy cảm.
Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ. Sarcosinate có tính khoáng hóa tốt hơn, trong khi sorbitol citrate tốt hơn trong việc giữ ẩm. Sarcosinate phù hợp hơn cho da dầu, sorbitol citrate cho da khô.
CAS: 685504-65-8
Bạn có biết?
Sorbitol được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây như nho và táo - điều này làm cho thành phần này có tính "tự nhiên" cao
Axit citric trong công thức có pH khoảng 2-3, nhưng khi được liên kết với sorbitol, nó tạo ra một phức hợp ổn định và pH trung tính, an toàn cho da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE