2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDisodium Isostearoamphodipropionate
Tẩy rửaEU ✓

Disodium Isostearoamphodipropionate

DISODIUM ISOSTEAROAMPHODIPROPIONATE

Là một chất hoạt động bề mặt hai tính (amphoteric surfactant) được tạo từ axit isostearic, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa và chăm sóc tóc. Chất này có khả năng làm sạch mạnh mẽ, tăng độ bọt và điều hòa tóc trong cùng một công thức. Được cấp phép sử dụng tại EU và các quốc gia khác với hàm lượng an toàn.

Cấu trúc phân tử DISODIUM ISOSTEAROAMPHODIPROPIONATE

PubChem (NIH)

CAS

95046-33-6 / 608214-40-0

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được cấp phép tại EU theo Thực lệ Mỹ phẩ

Tổng quan

Disodium Isostearoamphodipropionate là một chất hoạt động bề mặt hai tính (amphoteric) được tạo ra từ axit isostearic dài chuỗi. Cấu trúc phân tử của nó có chứa các nhóm vừa có tính âm (carboxyl) vừa có tính dương tiềm tàng, cho phép nó hoạt động linh hoạt trong các điều kiện pH khác nhau. Chất này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm rửa tóc, rửa mặt và tắm do khả năng làm sạch mạnh mẽ nhưng ít kích ích hơn các surfactant anion đơn độc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả loại bỏ dầu, bụi và tạp chất
  • Tăng cường độ bọt và khả năng lắng tủa của sản phẩm
  • Điều hòa tóc, giảm xơ rối và cải thiện độ mượt
  • Tương thích tốt với nhiều loại thành phần khác
  • Ít kích ích hơn các surfactant anion truyền thống

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu dùng quá tần suất hoặc nồng độ cao
  • Ở nồng độ rất cao (>10%) có khả năng kích ích da nhạy cảm
  • Cần cân bằng với các thành phần dưỡng để tránh mất độ ẩm

Cơ chế hoạt động

Nguyên tố hai tính của chất này cho phép các phân tử bao quanh hạt dầu và bụi bẩn ở đầu các chuỗi hydrocacbon (thích dầu), trong khi các nhóm carboxyl (thích nước) hướng về phía nước, giúp nhấn chìm các tạp chất vào dung dịch. Đặc biệt, ở nồng độ thấp, nó hoạt động như một chất khử điện tích, điều hòa và mềm tóc bằng cách tương tác với tóc hơn là chỉ tạo bọt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy amphoteric surfactant có khả năng làm sạch hiệu quả tương đương với sulfate trong khi gây kích ích thấp hơn. Một số công trình đã xác nhận rằng disodium isostearoamphodipropionate có hồ sơ an toàn tốt với mức độ kích ích da và mắt thấp ở nồng độ sử dụng thông thường (3-10%). Nó cũng được thừa nhận trong Cosmetic Ingredient Review (CIR) ở Mỹ là an toàn với các hạn chế sử dụng thích hợp.

Cách Disodium Isostearoamphodipropionate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Isostearoamphodipropionate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường dùng từ 3-15% trong các công thức rửa; nồng độ 3-5% đã đủ để làm sạch hiệu quả

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong sản phẩm rửa là an toàn; không nên để lâu trên da

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium Lauryl Sulfate (SLS)EWG 2Cocamidopropyl BetaineEWG 4

So sánh với thành phần khác

Disodium IsostearoamphodipropionatevsSODIUM LAURYL SULFATE

SLS mạnh hơn nhưng cũng kích ích hơn; disodium isostearoamphodipropionate ít kích ích hơn do cấu trúc hai tính

Disodium IsostearoamphodipropionatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là amphoteric; betaine là surfactant phụ thường dùng để tăng bọt, trong khi isostearoamphodipropionate là surfactant chính

Disodium IsostearoamphodipropionatevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Cả hai đều ít kích ích; isethionate là surfactant anion khóa lại, trong khi isostearoamphodipropionate là amphoteric

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryECHA Hazard Classification
  • EU Cosmetics Ingredients Database - DISODIUM ISOSTEAROAMPHODIPROPIONATE— European Commission
  • Amphoteric Surfactants: Chemistry and Applications— Elsevier
  • Safety Assessment of Amphoteric Surfactants in Personal Care Products— PubChem - National Library of Medicine

CAS: 95046-33-6 / 608214-40-0 · EC: 305-821-0

Bạn có biết?

Chất này được phát triển để thay thế sulfate trong các sản phẩm 'sulfate-free' nhưng vẫn duy trì khả năng làm sạch mạnh mẽ

Chuỗi isostearic 15-methylhexadecyl (16 carbon) trong cấu trúc của nó làm cho nó lý tưởng cho việc điều hòa tóc dài, khó quản lý

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE