DISODIUM LAURYL PHENYL ETHER DISULFONATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) mạnh mẽ thuộc nhóm anionic, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy rửa chuyên sâu. Thành phần này có khả năng làm sạch tuyệt vời bằng cách loại bỏ bã nhờn, chất bẩn và trang điểm dễ dàng. Ngoài vai trò làm sạch, nó cũng hoạt động như một hydrotrope giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan và ổn định công thức. Disodium Lauryl Phenyl Ether Disulfonate thường được chọn trong các sản phẩm tẩy trang hoặc sữa rửa mặt chuyên sâu cho da dầu hoặc da thường.
Công thức phân tử
C24H32Na2O9S2
Khối lượng phân tử
574.6 g/mol
Tên IUPAC
disodium;[2-[4-(10-methylundecyl)-2-sulfonatooxyphenoxy]phenyl] sulfate
CAS
40795-56-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Disodium Lauryl Phenyl Ether Disulfonate là một surfactant anionic có cấu trúc gồm chuỗi lauryl (C12) gắn với nhóm phenoxy và hai nhóm sulfonate. Đây là một thành phần làm sạch mạnh mẽ thường được tìm thấy trong các sản phẩm làm sạch sâu, sữa rửa mặt cho da dầu, và các sản phẩm tẩy rửa chuyên biệt. Nhờ tính chất hydrotropic của nó, thành phần này cũng giúp ổn định các công thức phức tạp. Thành phần này được các nhà sản xuất mỹ phẩm ưa chuộng vì hiệu quả làm sạch và khả năng tạo bọt tuyệt vời, mặc dù nó mạnh hơn so với các surfactant nhẹ hơn như Sodium Cocoyl Isethionate.
Surfactant này hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa nước và dầu, cho phép nó bao bọc các hạt bã nhờn, chất bẩn và trang điểm. Nhờ cấu trúc ampipathic (một đầu yêu nước, một đầu yêu dầu), nó tạo thành micelles giúp đưa các chất bẩn dễ dàng ra khỏi da và được rửa sạch bằng nước. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một hydrotrope, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức nước mà thường khó hòa tan.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy sulfates anionic như disodium lauryl phenyl ether disulfonate có hiệu quả làm sạch cao nhưng cũng có tiềm năng gây kích ứng da nếu nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng surfactants này có thể tạm thời phá vỡ rào cản tự nhiên của da, đặc biệt là trên da nhạy cảm. Tuy nhiên, khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong các công thức được thiết kế tốt (thường từ 2-10%), nó được coi là an toàn cho hầu hết loại da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 2-10% trong các sản phẩm làm sạch, tùy thuộc vào loại sản phẩm (sữa rửa mặt: 3-5%, sản phẩm tẩy rửa chuyên sâu: 5-10%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Cho da thường và da dầu: có thể sử dụng hàng ngày; cho da nhạy cảm: 2-3 lần/tuần hoặc ít hơn
Công dụng:
CAS: 40795-56-0 · PubChem: 138059641
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE