Disodium Oleamido MIPA-Sulfosuccinate
DISODIUM OLEAMIDO MIPA-SULFOSUCCINATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, được tổng hợp từ dầu ô liu và axit succinate, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch và dầu gội. Chất này có khả năng tạo bọt phong phú, làm sạch hiệu quả mà không gây kích ứng mạnh. Nó cũng hoạt động như một chất hỗ trợ hòa tan (hydrotrope) và chất chống tĩnh điện trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và trẻ em.
Công thức phân tử
C25H43NNa2O8S
Khối lượng phân tử
563.7 g/mol
Tên IUPAC
disodium;4-[1-[[(Z)-octadec-9-enoyl]amino]propan-2-yloxy]-4-oxo-3-sulfonatobutanoate
CAS
67815-88-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê chuẩn trong EU Cosmetics Regula
Tổng quan
Disodium Oleamido MIPA-Sulfosuccinate là một surfactant tổng hợp được tạo ra từ axit ô lê (oleic acid) và axit succinate, kết hợp để tạo ra một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng. Thành phần này được phát triển đặc biệt để cân bằng giữa khả năng làm sạch hiệu quả và tính an toàn cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dành cho trẻ em, sản phẩm làm sạch dịu nhẹ và shampoo chuyên dụng vì tính chất nhẹ nhàng và hiệu quả của nó.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm khô da
- Tạo bọt mịn và phong phú
- An toàn cho da nhạy cảm và trẻ em
- Giúp các thành phần khác hòa tan đều trong công thức
- Chống tĩnh điện, giữ tóc mềm mượt
Cơ chế hoạt động
Surfactant này hoạt động bằng cách có một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (lipophilic). Khi làm sạch, nó bao quanh các hạt bẩn và dầu trên da, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Cấu trúc phân tử khiến nó tạo bọt phong phú mà vẫn giữ được độ dịu nhẹ. Khả năng hoạt động như hydrotrope giúp nó hòa tan các thành phần khác trong công thức, đồng thời chất chống tĩnh điện giúp giảm xơ rối và làm mềm tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập của các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng các sulfosuccinate surfactants, bao gồm Disodium Oleamido MIPA-Sulfosuccinate, là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ phù hợp. Nó có profil an toàn tốt hơn các surfactant khác như Sodium Lauryl Sulfate. Các độc tính trên da và mắt đều ở mức tối thiểu khi so sánh với các surfactant khác.
Cách Disodium Oleamido MIPA-Sulfosuccinate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 3-15% trong các sản phẩm làm sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày là an toàn
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS là surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Disodium Oleamido MIPA-Sulfosuccinate dịu nhẹ hơn đáng kể, phù hợp hơn cho da nhạy cảm và trẻ em.
Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ. Disodium Oleamido MIPA-Sulfosuccinate tạo bọt phong phú hơn, trong khi Sarcosinate nhẹ hơn tí chút trên da.
Coco-Glucoside là surfactant thiên nhiên từ dừa. Disodium Oleamido MIPA-Sulfosuccinate tổng hợp nhưng có profil an toàn tương đương, tạo bọt tốt hơn.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Disodium Oleamido MIPA-Sulfosuccinate— European Commission
- INCIDecoder - Disodium Oleamido MIPA-Sulfosuccinate— INCIDecoder
- Safety Assessment of Sulfosuccinate Surfactants in Cosmetics— PubMed
- Paula's Choice - Guide to Gentle Surfactants— Paula's Choice
CAS: 67815-88-7 · EC: 267-199-6 · PubChem: 118984413
Bạn có biết?
Thành phần này được phát triển để thay thế các surfactant có vấn đề môi trường, giúp giảm tác động sinh thái khi phân hủy trong nước.
Tên 'MIPA' viết tắt của 'Monoisopropanolamine', một thành phần phụ giúp ổn định surfactant trong công thức.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE