Disodium Tetrapropenyl Succinate
DISODIUM TETRAPROPENYL SUCCINATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) và chất chống ăn mòn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và công thức mỹ phẩm. Thành phần này giúp giảm căng thẳng bề mặt của nước và cải thiện khả năng làm sạch. Nó thường được thêm vào các sản phẩm rửa, dữa và các công thức làm sạch khác để tăng hiệu quả hoạt động của chúng.
CAS
94086-60-9
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tổng quan
Disodium Tetrapropenyl Succinate là một surfactant anion đến từ nhóm succinate. Nó được tạo ra bằng cách esterify axit succinic với một chuỗi hydrocacbon tetrapropenyl, sau đó trung hòa hóa bằng sodium. Thành phần này hoạt động bằng cách tách dầu và bụi từ da, cho phép chúng được rửa sạch bằng nước. Surfactant này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa, shampoo, dữa và các tác nhân làm sạch khác. Nó cung cấp sự cân bằng giữa khả năng làm sạch mạnh mẽ và sự dịu nhẹ hơn so với các sulfate truyền thống.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cải thiện khả năng làm sạch và lather
- Giảm căng thẳng bề mặt nước
- Bảo vệ công thức chống ăn mòn
- Hỗ trợ độ ổn định của emulsion
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao
- Có thể loại bỏ dầu tự nhiên từ da nếu sử dụng quá mức
Cơ chế hoạt động
Như một surfactant anion, Disodium Tetrapropenyl Succinate có cấu trúc ampiphilic với một phần đầu hydrophilic (yêu thích nước) được ion hóa và một phần đuôi hydrophobic (sợ nước) dựa trên chuỗi hydrocarbon. Ở bề mặt da, các phân tử này sắp xếp để bao quanh các hạt bẩn và dầu, với phần đuôi hydrophobic hướng vào các chất bẩn và phần đầu hydrophilic hướng ra phía nước, cho phép các chất bẩn được nhấc lên và rửa sạch. Tính chất chống ăn mòn của nó giúp bảo vệ các bộ phận kim loại trong vùng công thức và bao bì, làm cho nó hữu ích trong các sản phẩm có tuổi thọ dài.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant succinate cho thấy rằng chúng có khả năng làm sạch hiệu quả tương tự hoặc tốt hơn các sulfate truyền thống, nhưng với mức kích ích da thấp hơn ở nồng độ thấp đến trung bình. Dữ liệu an toàn từ các bộ phận công nghiệp mỹ phẩm và các tổ chức như CIR cho thấy rằng nó an toàn để sử dụng ở nồng độ điển hình trong các sản phẩm rửa sạch (thường từ 1-5%). Các nghiên cứu về độc tính da cho thấy không có bằng chứng rõ ràng về khả năng gây dị ứng hoặc mutagenic ở các nồng độ sử dụng.
Cách Disodium Tetrapropenyl Succinate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường 1-5% trong các sản phẩm rửa sạch; có thể được sử dụng ở nồng độ cao hơn trong các công thức chuyên biệt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn để sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch; tần suất sử dụng tùy thuộc vào sản phẩm cuối cùng
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là surfactant anion mạnh mẽ, nhưng Disodium Tetrapropenyl Succinate thường kích ích da ít hơn ở nồng độ tương đương. Nó cung cấp một sự thay thế nhẹ nhàng hơn cho SLS trong các sản phẩm
CAPB là một surfactant amphoter mềm mại hơn, trong khi Disodium Tetrapropenyl Succinate là anion và mạnh mẽ hơn. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để cân bằng làm sạch và sự dịu nhẹ
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database - Disodium Tetrapropenyl Succinate— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 94086-60-9 · EC: 301-848-7
Bạn có biết?
Chuỗi tetrapropenyl trong phân tử này là một dẫn xuất của propylene, một sản phẩm phụ của xử lý dầu mỏ, cho thấy cách công nghiệp mỹ phẩm sử dụng lại các nguồn tài nguyên.
Surfactant succinate là một phần của xu hướng ngành mỹ phẩm để tạo ra các tác nhân làm sạch 'thế hệ tiếp theo' ít kích ích hơn nhưng vẫn hiệu quả như sulfate truyền thống.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Disodium Tetrapropenyl Succinate
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE
