DISPERSE VIOLET 1
Disperse Violet 1 là một chất màu tổng hợp thuộc nhóm anthroquinone, được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp và bán chuyên. Đây là một trong những color index phổ biến (CI 61100) được áp dụng để tạo ra các sắc thái tím và tím xanh trong công thức nhuộm. Chất này có khả năng kết hợp tốt với các thành phần khác trong hệ thống nhuộm, giúp tạo màu bền và đều đặn trên sợi tóc.
Công thức phân tử
C14H10N2O2
Khối lượng phân tử
238.24 g/mol
Tên IUPAC
1,4-diaminoanthracene-9,10-dione
CAS
128-95-0
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Theo Quy định EU về Mỹ phẩm, Disperse Vi
Disperse Violet 1 là một chất màu tổng hợp dạng bột tinh thể, thuộc nhóm anthroquinone được phân loại theo hệ thống Colour Index với mã CI 61100. Chất này được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng nhuộm sợi tóc, cung cấp các sắc thái từ tím nhạt đến tím sâu. Do cấu trúc phân tử đặc biệt, nó có khả năng tương tác tốt với protein keratin trong tóc, tạo ra màu bền lâu. Trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, Disperse Violet 1 thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-2% tùy thuộc vào cường độ màu mong muốn. Chất này thường được kết hợp với các tác nhân tăng cường màu, bộ ổn định pH và các chất làm mềm tóc để tạo thành các sản phẩm nhuộm chuyên nghiệp hoặc bán chuyên.
Disperse Violet 1 hoạt động bằng cách thâm nhập vào lớp皮 chất của sợi tóc thông qua các lỗ nhỏ sau khi tóc được làm phồng bởi các tác nhân kiềm (thường là ammonia hoặc monoethanolamine). Khi nằm bên trong cấu trúc tóc, các phân tử color này hình thành các liên kết với protein keratin và các thành phần tóc khác, tạo ra một màu bền vững. Sự gắn kết của Disperse Violet 1 phụ thuộc vào pH của môi trường, nồng độ của chất màu, và thời gian tiếp xúc. Ở pH kiềm cao (8-10), quá trình thâm nhập và gắn kết diễn ra tối ưu. Sau khi màu đã gắn kết, các bước rửa hoặc xử lý axit có thể giúp khóa màu và làm mượt lớp vảy tóc.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các chất màu anthroquinone trong nhuộm tóc cho thấy hiệu quả cao trong việc tạo ra các sắc thái bền vững, đặc biệt là các tông màu tím. Các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredients Review (CIR) chỉ ra rằng khi được sử dụng đúng nồng độ và được rửa sạch sau nhuộm, rủi ro gây kích ứng là tối thiểu. Tuy nhiên, một số nghiên cứu da liễu cảnh báo về khả năng gây dị ứng ở nhóm người có da nhạy cảm hoặc lịch sử dị ứng với các chất màu. Các thử nghiệm in vitro đã chứng minh rằng Disperse Violet 1 có thế độc tính thấp khi được sử dụng tại liều lượng được khuyến cáo, nhưng cần tuân thủ thời gian tiếp xúc để giảm thiểu rủi ro.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-2% tùy thuộc vào cường độ màu mong muốn; thường nằm trong các sản phẩm nhuộm chuyên nghiệp ở nồng độ 0.5-1.5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không nên sử dụng quá 1-2 lần/tháng để tránh làm tóc khô; nên cách nhau ít nhất 2-4 tuần giữa các lần nhuộm
Acid Violet 43 là một chất màu tím khác được sử dụng trong nhuộm tóc, nhưng có độ bền màu thấp hơn Disperse Violet 1 và thường tốn nhiều thời gian nhuộm hơn.
Chỉ số Indigo tự nhiên an toàn hơn nhưng cho màu xanh-tím, không thuần tím. Thời gian nhuộm kéo dài hơn và kết quả khó dự đoán.
Hỗn hợp tự nhiên này an toàn hơn nhưng tốn nhiều thời gian và không cho được sắc thái tím tinh khiết như Disperse Violet 1.
PPD là một chất nhuộm tiền thân giúp tạo màu bền vĩnh viễn, thường được dùng kết hợp với Disperse Violet 1 để tạo sắc thái tím đậm hơn.
CAS: 128-95-0 · EC: 204-922-6 · PubChem: 31420
Bạn có biết?
Disperse Violet 1 được phát triển ban đầu cho ngành dệt vải trước khi được áp dụng vào nhuộm tóc; cấu trúc phân tử nhỏ gọn của nó giúp nó thâm nhập vào sợi tóc hiệu quả hơn các chất màu lớn hơn
Tên gọi 'Disperse' trong tên gọi INCI là do chất này tồn tại ở dạng hạt nhỏ phân tán trong dung dịch nước, chứ không hoàn toàn tan chảy, đặc điểm này giúp nó hoạt động tốt trong các hệ thống nhuộm kiềm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE