2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDithiodiethyl Bis-Dihydroxydimethylbutyramide
Dưỡng ẩmEU ✓

Dithiodiethyl Bis-Dihydroxydimethylbutyramide

DITHIODIETHYL BIS-DIHYDROXYDIMETHYLBUTYRAMIDE

Đây là một chất điều hòa và giữ ẩm da tiên tiến, thuộc nhóm các amide phức tạp có cấu trúc độc đáo với liên kết disulfide. Thành phần này được thiết kế đặc biệt để cải thiện độ mềm mại của da và tóc bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt. Nó hoạt động như một chất điều hòa mạnh mẽ, giúp khóa độ ẩm và tăng cường độ bóng bẩy của tóc. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp và sản phẩm tóc chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử DITHIODIETHYL BIS-DIHYDROXYDIMETHYLBUTYRAMIDE

PubChem (NIH)

CAS

2545-87-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Thông tư

Tổng quan

Dithiodiethyl Bis-Dihydroxydimethylbutyramide là một thành phần điều hòa da và tóc thế hệ mới với công thức phân tử độc đáo chứa liên kết disulfide. Cấu trúc này cho phép nó tương tác mạnh mẽ với protein trong da và tóc, tạo ra các hiệu ứng điều hòa vượt trội so với các chất điều hòa truyền thống. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm cao cấp nhờ hiệu quả và tính an toàn của nó. Nhờ tính chất lưỡng tính, phân tử này có thể hòa tan trong cả dung dịch nước và dầu, làm cho nó trở thành một thành phần linh hoạt cho các công thức khác nhau. Nó không những cung cấp độ ẩm mà còn tạo độ bóng tự nhiên và cảm giác xử lý tuyệt vời. Đây là lý do tại sao nó được tìm kiếm trong các sản phẩm skincare và haircare cao cấp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu và lâu dài cho da
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của bề mặt da
  • Tăng cường độ bóng bẩy và giảm xơ rối cho tóc
  • Tạo lớp bảo vệ kháng thời tiết trên da
  • Tăng độ đàn hồi và giảm bào mòn cơ học cho tóc

Lưu ý

  • Có thể để lại cảm giác bóng dầu nếu sử dụng quá liều trên da dầu
  • Nguy cơ tích tụ nếu không rửa sạch hoàn toàn, đặc biệt trên tóc

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động thông qua một cơ chế gắn kết protein đặc biệt. Liên kết disulfide trong cấu trúc phân tử tương tác với các nhóm amino trong protein keratin của tóc và các protein cấu trúc trong lớp sừng da. Điều này tạo ra một lớp phủ bảo vệ mỏng nhưng hiệu quả. Trên da, thành phần này hoạt động như một nhân tố giữ ẩm occlusive-humectant lai, vừa hút nước từ không khí vừa tạo lớp bảo vệ ngăn chặn mất nước. Cấu trúc đặc biệt của nó cho phép một sự cân bằng hoàn hảo giữa độ ẩm và cảm giác nhẹ, tránh hiệu ứng quá bóng dầu mà các chất giữ ẩm khác có thể gây ra.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amide điều hòa cho thấy rằng các hợp chất có cấu trúc tương tự có khả năng tăng hàm lượng nước trong da tới 25% trong 4 giờ. Liên kết disulfide được chứng minh là tạo ra các tương tác bền vững với keratin, kéo dài hiệu quả điều hòa thậm chí sau khi rửa. Các thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào da cho thấy thành phần này không gây kích ứng hoặc độc tính, với EWG score ước tính là 1-2.

Cách Dithiodiethyl Bis-Dihydroxydimethylbutyramide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dithiodiethyl Bis-Dihydroxydimethylbutyramide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-3% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày là an toàn; có thể dùng 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dithiodiethyl Bis-DihydroxydimethylbutyramidevsDIMETHICONE

Cả hai đều là chất điều hòa, nhưng dimethicone là polymer silicon trong khi dithiodiethyl bis-dihydroxydimethylbutyramide là amide hữu cơ. Dimethicone tạo lớp bảo vệ bề mặt rõ rệt hơn, trong khi dithiodiethyl bias có khả năng giữ ẩm tốt hơn.

Dithiodiethyl Bis-DihydroxydimethylbutyramidevsGLYCERIN

Glycerin là humectant đơn giản giúp hút ẩm, trong khi dithiodiethyl bis-dihydroxydimethylbutyramide vừa là humectant vừa tạo lớp bảo vệ. Chúng bổ sung nhau tốt.

Dithiodiethyl Bis-DihydroxydimethylbutyramidevsPANTHENOL

Panthenol là một chất mềm da và giữ ẩm nhẹ với khả năng penetrate sâu, trong khi dithiodiethyl bias ở bề mặt hơn. Panthenol có khả năng cải thiện hàng rào da, dithiodiethyl bias chủ yếu là giữ ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosIng Database - European CommissionPersonal Care CouncilBeauty Industry Research
  • INCI Dictionary and Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Understanding Hair Conditioning Agents— Personal Care Council
  • Skin Conditioning Polymers and Agents Review— Beauty Packaging

CAS: 2545-87-1

Bạn có biết?

Liên kết disulfide trong công thức của thành phần này cũng tìm thấy trong cấu trúc của tóc tự nhiên, điều này giải thích tại sao nó hoạt động như một điều hòa tóc tuyệt vời - nó 'nói chung một ngôn ngữ' với tóc.

Dithiodiethyl bis-dihydroxydimethylbutyramide là một trong những amide điều hòa hiếm hoi có khả năng hoạt động tốt trong cả sản phẩm dầu-dựa và nước-dựa, làm cho nó trở thành một thành phần linh hoạt cao cho công thức viên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL