2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Docosahexaenoic (DHA)
Dưỡng ẩmEU ✓

Axit Docosahexaenoic (DHA)

DOCOSAHEXAENOIC ACID

Docosahexaenoic acid (DHA) là một axit béo omega-3 dạng polyunsaturated (PUFA) có 22 carbon và 6 nối đôi, thường được chiết xuất từ tảo hoặc dầu cá. Thành phần này hoạt động như chất điều hòa da, giúp cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của lớp ngoài da. DHA còn giúp giảm tính tĩnh điện và tăng cường chức năng hàng rào da nhờ khả năng dưỡng ẩm sâu. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các công thức chăm sóc da hiện đại khi cần cải thiện kết cấu và độ mịn da.

Cấu trúc phân tử DOCOSAHEXAENOIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H32O2

Khối lượng phân tử

328.5 g/mol

Tên IUPAC

(4Z,7Z,10Z,13Z,16Z,19Z)-docosa-4,7,10,13,16,19-hexaenoic acid

CAS

25167-62-8 / 32839-18-2

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Docosahexaenoic acid (DHA) là một axit béo omega-3 polyunsaturated (PUFA) gồm 22 carbon và 6 nối đôi. Đây là một thành phần chủ yếu được chiết xuất từ các nguồn sinh học như tảo biển hoặc dầu cá, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như chất điều hòa da và làm mềm. Với tính chất dưỡng ẩm cao, DHA giúp khôi phục độ mềm mại tự nhiên và cân bằng độ ẩm cho lớp ngoài da. Thành phần này không chỉ cải thiện cảm giác trên da mà còn hỗ trợ tính toàn vẹn của hàng rào da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
  • Tăng cường chức năng hàng rào da
  • Giảm tính tĩnh điện và cấu trúc lông da
  • Hỗ trợ sản sinh lipid tự nhiên
  • Giúp da trông sáng và mịn màng hơn

Cơ chế hoạt động

DHA hoạt động bằng cách thẩm thấu vào lớp ngoài da (stratum corneum), nơi nó giúp tăng cường lipid tự nhiên và cải thiện khả năng giữ ẩm. Các axit béo omega-3 này giúp làm dịu da, giảm sự khô ráp và tăng độ mềm mại. Ngoài ra, DHA còn giảm tính tĩnh điện bằng cách điều hòa tính điện của da và cấu trúc lông tự nhiên, làm cho da trông sáng hơn và mịn màng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã xác nhận lợi ích của các axit béo omega-3 trong việc cải thiện chức năng hàng rào da và giảm viêm. Nghiên cứu cho thấy DHA và EPA (eicosapentaenoic acid) giúp giảm sự mất nước từ da và tăng độ dẻo dai. Các axit béo này cũng được chứng minh là giúp cải thiện các tình trạng như da khô và nhạy cảm thông qua việc tăng cường lipid tự nhiên và giảm sự mất nước qua da.

Cách Axit Docosahexaenoic (DHA) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Docosahexaenoic (DHA)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5 - 2% trong công thức toàn phần

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Mỗi ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

SqualaneEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit Docosahexaenoic (DHA)vsEPA (Eicosapentaenoic Acid)

DHA và EPA đều là omega-3 PUFA, nhưng DHA có 22 carbon trong khi EPA chỉ có 20. Cả hai đều tốt cho da, nhưng DHA thường được cho là có tác động mạnh hơn về việc cải thiện độ mềm mại và dưỡng ẩm sâu.

Axit Docosahexaenoic (DHA)vsSQUALANE

Cả hai đều là chất dưỡng ẩm mạnh, nhưng squalane nhẹ hơn và hấp thụ nhanh hơn, trong khi DHA mang lại kết cấu cứng cáp hơn và tác dụng dưỡng ẩm sâu hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Docosahexaenoic acid and skin barrier function— PubMed Central
  • Omega-3 fatty acids in cosmetic formulations— EU CosIng

CAS: 25167-62-8 / 32839-18-2 · PubChem: 445580

Bạn có biết?

DHA được cơ thể con người sản sinh tự nhiên trong não bộ và mắt, nhưng khi áp dụng trên da, nó giúp cải thiện độ mềm mại và dẻo dai của da ngoài

Cá béo như cá hồi có hàm lượng DHA rất cao, đó là lý do tại sao dầu cá lạnh được chiết xuất từ những loài cá này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL