DODOXYNOL-12
Dodoxynol-12 là một chất hoạt động bề mặt phi ion (nonionic surfactant) được tạo ra từ phản ứng giữa dodecylphenol và ethylene oxide. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh, giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước trong các sản phẩm skincare và cosmetic. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem, lotion và sản phẩm làm sạch vì tính chất an toàn và hiệu suất cao. Dodoxynol-12 có đặc tính lành tính đối với da và thường được chọn để thay thế các surfactant cứng hơn.
CAS
9014-92-0 / 26401-47-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Dodoxynol-12 được phép sử dụng trong EU
Dodoxynol-12 là một chất hoạt động bề mặt phi ion (nonionic surfactant) đóng vai trò quan trọng trong công nghệ nhũ hóa mỹ phẩm. Được tạo thành từ chuỗi dodecylphenol với 12 đơn vị ethylene oxide, nó có khả năng kết nối tốt giữa pha dầu và pha nước, cho phép tạo ra các công thức ổn định. Thành phần này được ưa chuộng vì tính chất lành tính và khả năng tương thích cao với da người. Trong ngành mỹ phẩm, Dodoxynol-12 thường được tìm thấy trong các kem dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó giúp đảm bảo rằng tất cả các thành phần của công thức phân tán đều, tạo ra một sản phẩm có kết cấu mượt mà và dễ sử dụng. Mặc dù là một chất phụ gia, nhưng nó đóng góp đáng kể vào trải nghiệm người dùng cuối cùng.
Dodoxynol-12 hoạt động thông qua cấu trúc amphiphilic của nó, với một phần yêu thích dầu (hydrophobic) và một phần yêu thích nước (hydrophilic). Khi được thêm vào công thức, các phân tử này sắp xếp ở giao diện giữa dầu và nước, giảm căng bề mặt và cho phép các pha không hòa tan trong nhau kết hợp thành một hỗn hợp đồng nhất. Quá trình này tạo ra các giọt nhỏ của pha này được phân tán trong pha kia, cũng được gọi là quá trình nhũ hóa. Trên da, Dodoxynol-12 giúp cải thiện khả năng thấm của các thành phần tích cực khác bằng cách tăng cường sự thẩm thấu của công thức. Nó cũng có đặc tính làm sạch nhẹ nhàng, giúp loại bỏ các chất bẩn và dầu thừa mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về Dodoxynol-12 cho thấy nó là một trong những surfactant an toàn nhất khi sử dụng trong mỹ phẩm. Một báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng các surfactant nonionic như Dodoxynol-12 có mức độ kích ứt thấp khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã nêu ra mối lo ngại về các endocrine disruptor potency, mặc dù bằng chứng vẫn còn hạn chế và đòi hỏi thêm nghiên cứu. Nhiều công thức hiện đại đã thay thế một số surfactant cứng hơn bằng Dodoxynol-12 để cải thiện tính chất lành tính và khiến sản phẩm phù hợp hơn với da nhạy cảm. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy rằng nó thường được chấp nhận tốt ngay cả ở những người có da nhạy cảm hoặc có tiền sử dị ứng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,5% - 3% tùy theo loại công thức. Trong các kem và lotion, thường ở mức 1-2%. Trong các sản phẩm làm sạch, có thể cao hơn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc thường xuyên
Công dụng:
Cả hai là các surfactant nonionic nhũ hóa, nhưng Dodoxynol-12 thường ít gây kích ứt hơn và có tính chất lành tính cao hơn
Cả hai dựa trên ethylene oxide, nhưng Dodoxynol-12 có chuỗi carbon dài hơn, cung cấp lợi ích emollient tốt hơn
SLS là surfactant anion mạnh hơn và gây kích ứt hơn, trong khi Dodoxynol-12 là nonionic và lành tính hơn nhiều
CAS: 9014-92-0 / 26401-47-8
Bạn có biết?
Dodoxynol-12 được tên từ dodecyl (12 carbon) + phenol + oxy (số ethylene oxide unit). Con số 12 trong tên chỉ rằng nó có 12 đơn vị ethylene oxide, quyết định mức độ khiêu gợi nước của nó.
Các surfactant nonionic như Dodoxynol-12 được sử dụng trong công thập từ lâu - chúng được phát triển vào những năm 1950 và nhanh chóng trở thành lựa chọn tiêu chuẩn trong ngành vì độ an toàn và hiệu quả cao.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE