ENTADA PHASEOLOIDES BARK/SEED EXTRACT
Entada Phaseoloides Bark/Seed Extract là chiết xuất từ vỏ và hạt của cây Entada phaseoloides, một loài cây thuộc họ Đậu (Leguminosae) có nguồn gốc từ châu Á và châu Phi. Thành phần này chứa các hợp chất hoạt tính tự nhiên giúp cải thiện độ ẩm và điều kiện da. Được sử dụng rộng rãi trong công thức dưỡng ẩm để tăng cường khả năng giữ nước trên bề mặt da. Thành phần này thường được biết đến với tác dụng làm mềm mại và cấp nước cho da một cách nhẹ nhàng và tự nhiên.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo quy định EU Cosmetic
Entada Phaseoloides Bark/Seed Extract là một chiết xuất thực vật tự nhiên có nguồn gốc từ cây Entada phaseoloides, một loài thân gỗ thuộc họ Đậu phân bố ở các vùng nhiệt đới. Chiết xuất này được tạo ra từ vỏ và hạt của cây, chứa các hợp chất hoạt tính như saponin, tanin và các polysaccharide tự nhiên. Thành phần này được nhập vào các công thức mỹ phẩm dưỡng ẩm để tăng cường khả năng giữ nước và cải thiện cảm giác mềm mại của da. Trong ngành mỹ phẩm, chiết xuất này được đánh giá cao vì khả năng kết hợp tính năng dưỡng ẩm với các tác dụng điều hòa da nhẹ nhàng. Nó thường được sử dụng ở nồng độ từ 0.5-3% trong các công thức kem dưỡng, serum và mặt nạ. Do tính chất tự nhiên, nó đặc biệt phù hợp với những thương hiệu tập trung vào các thành phần từ thiên nhiên và công thức clean beauty.
Chiết xuất Entada phaseoloides hoạt động thông qua cơ chế gắn kết nước (humectant) và bảo vệ hàng rào da. Các polysaccharide trong chiết xuất có khả năng hút nước từ không khí và các lớp da sâu, mang nước này lên bề mặt để dưỡng ẩm. Các hợp chất này tạo thành một lớp phim mỏng trên da, giúp giảm mất nước qua da (TEWL - Transepidermal Water Loss). Thêm vào đó, tanin và saponin trong chiết xuất có tác dụng làm đôn chặt và mịn da tự nhiên mà không gây khô hay kích ứng. Các hợp chất này cũng giúp điều cân bằng độ pH da tự nhiên và hỗ trợ chức năng hàng rào bảo vệ da, từ đó tăng cường khả năng chống chịu của da trước các tác nhân gây căng thẳng môi trường.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù Entada phaseoloides được sử dụng trong y học truyền thống ở nhiều nền văn hóa châu Á và châu Phi, nhưng các nghiên cứu lâm sàng chuyên sâu về công dụng dưỡng da của chiết xuất này vẫn còn hạn chế. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy rằng chiết xuất từ cây này có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm nhẹ nhàng. Các nghiên cứu trên các chiết xuất từ họ Leguminosae nói chung đã chứng minh khả năng cấp ẩm hiệu quả và tác dụng điều hòa trên da. Tuy nhiên, để có được bằng chứng khoa học mạnh mẽ về hiệu quả của chiết xuất này trong các ứng dụng mỹ phẩm, cần phải tiến hành thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng trên người. Hiện nay, việc sử dụng chiết xuất này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm truyền thống và các tính chất hóa học được xác định của thành phần.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3% trong các công thức mỹ phẩm (tuỳ thuộc vào loại công thức và mục đích sử dụng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo nhu cầu da cá nhân
Công dụng:
Cả hai đều là humectant giúp cấp nước, nhưng Glycerin có tác dụng nhanh chóng và đã được chứng minh lâm sàng rộng rãi, trong khi Entada Phaseoloides cung cấp thêm các lợi ích điều hòa da từ tanin và các hợp chất khác
Hyaluronic Acid có khả năng drains nước mạnh hơn (có thể giữ lên tới 1000 lần khối lượng nước), trong khi Entada Phaseoloides cung cấp sự cấp nước nhẹ nhàng hơn kết hợp với lợi ích điều hòa da
Cả hai là chiết xuất thực vật tự nhiên, nhưng Aloe tập trung vào làm dịu da và kháng viêm, còn Entada Phaseoloides chủ yếu cấp nước và điều hòa
Bạn có biết?
Cây Entada phaseoloides được biết đến với những quả đũa dài nhất trong thế giới thực vật, có thể đạt tới 1-2 mét, và được người dân địa phương sử dụng trong y học truyền thống hàng nghìn năm nay
Thành phần saponin trong chiết xuất này có tính chất tự nhiên như xà phòng, nên chiết xuất cũng có khả năng làm sạch nhẹ nhàng mà không tước mất dầu tự nhiên của da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL