ETHOXYDIGLYCOL
Ethoxydiglycol là một chất dẫn xuất của glycol có khả năng giữ ẩm vượt trội, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp. Ngoài vai trò làm ẩm, nó cũng hoạt động như một chất hòa tan hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó tan khác và cải thiện độ thẩm thấu của công thức. Với tính chất đa chức năng, Ethoxydiglycol là lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.
Công thức phân tử
C6H14O3
Khối lượng phân tử
134.17 g/mol
Tên IUPAC
2-(2-ethoxyethoxy)ethanol
CAS
111-90-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ethoxydiglycol được phép sử dụng trong m
Ethoxydiglycol, còn được gọi là Carbitol hay Diethylene glycol monoethyl ether (DEGEE), là một chất dẫn xuất glycol có cấu trúc hóa học là 2-(2-ethoxyethoxy)ethanol. Đây là một hợp chất hữu cơ lỏng, không màu, có mùi nhẹ, hoặc hòa tan trong nước và nhiều chất hữu cơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ những tính chất đa năng của nó. Trong ngành mỹ phẩm, Ethoxydiglycol được xếp vào hạng INCI là ETHOXYDIGLYCOL và được công nhận là một chất giữ ẩm (humectant), chất hòa tan (solvent), và tác nhân hương liệu (perfuming agent). Nồng độ sử dụng điển hình trong các sản phẩm chăm sóc da dao động từ 1-3%, mặc dù có thể lên tới 5% trong một số công thức đặc biệt. Sản phẩm này được ưa chuộng vì khả năng tăng cường độ thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác mà không gây bết dính hoặc để lại cảm giác nặng nề trên da.
Ethoxydiglycol hoạt động như một chất humectant bằng cách hút nước từ môi trường xung quanh vào lớp biểu bì, giúp da giữ lại độ ẩm tự nhiên lâu hơn. Cơ chế này dựa trên khả năng hình thành liên kết hydro với các phân tử nước, tạo ra một "lớp bảo vệ ẩm" trên bề mặt da. Đồng thời, nó có khả năng thẩm thấu tuyệt vời nhờ kích thước phân tử nhỏ gọn, cho phép nó xâm nhập qua rào cản da mà không gây ứ đọng. Ngoài ra, Ethoxydiglycol hoạt động như một chất dung môi mạnh mẽ, giúp hòa tan các thành phần khó tan như các loại tinh dầu, các hợp chất terpene, hoặc các chất hoạt chất lưỡng tính khác. Điều này giúp cải thiện ổn định hóa học của công thức và tăng cường khả năng phân phối đều của các thành phần trong sản phẩm cuối cùng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên da cho thấy rằng Ethoxydiglycol có khả năng tăng độ ẩm da rõ rệt, với mức độ hiệu quả tương đương hoặc vượt trội hơn so với propylene glycol ở cùng nồng độ. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng khi sử dụng ở nồng độ 1-3%, nó không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở phần lớn người sử dụng. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hơn 5%, khả năng gây kích ứng tăng lên, đặc biệt ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương. Các bài báo khoa học công bố trên cơ sở dữ liệu PubChem và các tạp chí mỹ phẩm uy tín cho thấy rằng Ethoxydiglycol cũng có khả năng tăng cường thẩm thấu q皮(penetration enhancement) cho các thành phần hoạt chất khác, đặc biệt là các hợp chất thủy hóa và các loại hydrocolloid. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn yêu thích trong các công thức dành cho da khô hoặc lão hóa.
Nồng độ khuyên dùng
1-3% là nồng độ an toàn và hiệu quả nhất; có thể lên tới 5% nhưng cần theo dõi kỹ lưỡng; không nên vượt quá 5% để tránh kích ứng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm và serum; không có hạn chế về tần suất
Công dụng:
Cả hai đều là chất humectant và dung môi, nhưng Ethoxydiglycol có khối lượng phân tử lớn hơn, do đó xâm nhập chậm hơn nhưng lại giữ ẩm lâu hơn. Propylene glycol có tính giữ ẩm mạnh hơn ở nồng độ thấp nhưng Ethoxydiglycol có tính dung môi tốt hơn.
Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng Glycerin thường gây cảm giác dính hơn ở nồng độ cao, trong khi Ethoxydiglycol mịn màng và ít dính hơn. Glycerin có lịch sử sử dụng lâu đời hơn và được coi là an toàn hơn ở nồng độ rất cao.
CAS: 111-90-0 · EC: 203-919-7 · PubChem: 8146
Bạn có biết?
Ethoxydiglycol ban đầu được phát triển trong ngành công nghiệp hóa chất và dung môi công nghiệp trước khi được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm vào những năm 1980-1990.
Chính tên gọi 'Carbitol' của nó xuất phát từ từ 'Carbide', tên công ty hóa chất nổi tiếng đã phát triển chất này lần đầu tiên.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL