2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthoxydiglycol (Carbitol)
Dưỡng ẩmEU ✓

Ethoxydiglycol (Carbitol)

ETHOXYDIGLYCOL

Ethoxydiglycol là một chất dẫn xuất của glycol có khả năng giữ ẩm vượt trội, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp. Ngoài vai trò làm ẩm, nó cũng hoạt động như một chất hòa tan hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó tan khác và cải thiện độ thẩm thấu của công thức. Với tính chất đa chức năng, Ethoxydiglycol là lựa chọn ưa thích trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Cấu trúc phân tử ETHOXYDIGLYCOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C6H14O3

Khối lượng phân tử

134.17 g/mol

Tên IUPAC

2-(2-ethoxyethoxy)ethanol

CAS

111-90-0

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ethoxydiglycol được phép sử dụng trong m

Tổng quan

Ethoxydiglycol, còn được gọi là Carbitol hay Diethylene glycol monoethyl ether (DEGEE), là một chất dẫn xuất glycol có cấu trúc hóa học là 2-(2-ethoxyethoxy)ethanol. Đây là một hợp chất hữu cơ lỏng, không màu, có mùi nhẹ, hoặc hòa tan trong nước và nhiều chất hữu cơ. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ những tính chất đa năng của nó. Trong ngành mỹ phẩm, Ethoxydiglycol được xếp vào hạng INCI là ETHOXYDIGLYCOL và được công nhận là một chất giữ ẩm (humectant), chất hòa tan (solvent), và tác nhân hương liệu (perfuming agent). Nồng độ sử dụng điển hình trong các sản phẩm chăm sóc da dao động từ 1-3%, mặc dù có thể lên tới 5% trong một số công thức đặc biệt. Sản phẩm này được ưa chuộng vì khả năng tăng cường độ thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác mà không gây bết dính hoặc để lại cảm giác nặng nề trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giữ ẩm sâu cho da bằng cách hút nước từ không khí và lớp sâu của da
  • Chất lỏng và dễ thẩm thấu, không tạo cảm giác bết dính trên da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các thành phần hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và cảm nhận của công thức mỹ phẩm
  • Giúp da mịn màng, mềm mại và căng mọng

Lưu ý

  • Ở nồng độ cao (>5%) có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Tiêu thụ qua đường da liên tục có thể tích lũy trong cơ thể, nên chỉ sử dụng ở nồng độ an toàn (thường dưới 3%)
  • Không khuyến cáo cho bà bầu và trẻ sơ sinh do chưa có đủ nghiên cứu an toàn lâu dài

Cơ chế hoạt động

Ethoxydiglycol hoạt động như một chất humectant bằng cách hút nước từ môi trường xung quanh vào lớp biểu bì, giúp da giữ lại độ ẩm tự nhiên lâu hơn. Cơ chế này dựa trên khả năng hình thành liên kết hydro với các phân tử nước, tạo ra một "lớp bảo vệ ẩm" trên bề mặt da. Đồng thời, nó có khả năng thẩm thấu tuyệt vời nhờ kích thước phân tử nhỏ gọn, cho phép nó xâm nhập qua rào cản da mà không gây ứ đọng. Ngoài ra, Ethoxydiglycol hoạt động như một chất dung môi mạnh mẽ, giúp hòa tan các thành phần khó tan như các loại tinh dầu, các hợp chất terpene, hoặc các chất hoạt chất lưỡng tính khác. Điều này giúp cải thiện ổn định hóa học của công thức và tăng cường khả năng phân phối đều của các thành phần trong sản phẩm cuối cùng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên da cho thấy rằng Ethoxydiglycol có khả năng tăng độ ẩm da rõ rệt, với mức độ hiệu quả tương đương hoặc vượt trội hơn so với propylene glycol ở cùng nồng độ. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng khi sử dụng ở nồng độ 1-3%, nó không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở phần lớn người sử dụng. Tuy nhiên, ở nồng độ cao hơn 5%, khả năng gây kích ứng tăng lên, đặc biệt ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương. Các bài báo khoa học công bố trên cơ sở dữ liệu PubChem và các tạp chí mỹ phẩm uy tín cho thấy rằng Ethoxydiglycol cũng có khả năng tăng cường thẩm thấu q皮(penetration enhancement) cho các thành phần hoạt chất khác, đặc biệt là các hợp chất thủy hóa và các loại hydrocolloid. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn yêu thích trong các công thức dành cho da khô hoặc lão hóa.

Cách Ethoxydiglycol (Carbitol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethoxydiglycol (Carbitol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-3% là nồng độ an toàn và hiệu quả nhất; có thể lên tới 5% nhưng cần theo dõi kỹ lưỡng; không nên vượt quá 5% để tránh kích ứng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm và serum; không có hạn chế về tần suất

Công dụng:

Giữ ẩmTạo hương

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PROPYLENE GLYCOL

So sánh với thành phần khác

Ethoxydiglycol (Carbitol)vsPROPYLENE GLYCOL

Cả hai đều là chất humectant và dung môi, nhưng Ethoxydiglycol có khối lượng phân tử lớn hơn, do đó xâm nhập chậm hơn nhưng lại giữ ẩm lâu hơn. Propylene glycol có tính giữ ẩm mạnh hơn ở nồng độ thấp nhưng Ethoxydiglycol có tính dung môi tốt hơn.

Ethoxydiglycol (Carbitol)vsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant mạnh mẽ, nhưng Glycerin thường gây cảm giác dính hơn ở nồng độ cao, trong khi Ethoxydiglycol mịn màng và ít dính hơn. Glycerin có lịch sử sử dụng lâu đời hơn và được coi là an toàn hơn ở nồng độ rất cao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseINCI Dictionary - CosmeticsInfo.orgCông bố của FDA về chất hóa học mỹ phẩmPersonal Care Product Safety Reviews
  • Safety Assessment of Aliphatic Alcohols and Related Esters— CosmeticsInfo.org
  • EWG's Guide to Safer Personal Care Products— Environmental Working Group
  • Diethylene Glycol Monoethyl Ether Safety Data Sheet— PubChem Database - National Institutes of Health

CAS: 111-90-0 · EC: 203-919-7 · PubChem: 8146

Bạn có biết?

Ethoxydiglycol ban đầu được phát triển trong ngành công nghiệp hóa chất và dung môi công nghiệp trước khi được ứng dụng rộng rãi trong mỹ phẩm vào những năm 1980-1990.

Chính tên gọi 'Carbitol' của nó xuất phát từ từ 'Carbide', tên công ty hóa chất nổi tiếng đã phát triển chất này lần đầu tiên.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ethoxydiglycol (Carbitol)

Sali-cinamide Anti-acne Serum
The derma co

Sali-cinamide Anti-acne Serum

Có theo dõi giá
Schmiere Hart
Rumble59

Schmiere Hart

Có theo dõi giá
bio lifting concentrate
anubis

bio lifting concentrate

Có theo dõi giá
30 vol. DEVELOPER
ion

30 vol. DEVELOPER

Có theo dõi giá
10 vol. DEVELOPER
ion

10 vol. DEVELOPER

Có theo dõi giá
20 vol. DEVELOPER
ion

20 vol. DEVELOPER

Có theo dõi giá
shampoo nutritivo
Madre Tierra

shampoo nutritivo

Có theo dõi giá
Badschuim
Kruidvat

Badschuim

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL