ETHYL RICINOLEATE
Ethyl Ricinoleate là một ester dầu thầu dâu được tạo thành từ axit ricinoleic (thành phần chính trong dầu thầu dâu) và ethanol. Thành phần này có khả năng dưỡng ẩm tự nhiên và cải thiện độ mịn, mềm mại của da nhờ vào cấu trúc axit béo không bão hòa. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì tính chất dịu nhẹ và khả năng thấm sâu tốt. Đồng thời, thành phần này cũng mang lại mùi hương tự nhiên nhẹ nhàng.
Công thức phân tử
C20H38O3
Khối lượng phân tử
326.5 g/mol
Tên IUPAC
ethyl (Z,12R)-12-hydroxyoctadec-9-enoate
CAS
55066-53-0
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo Quy định (EC) 1223/2
Ethyl Ricinoleate là một ester thiên nhiên có nguồn gốc từ dầu thầu dâu, được biết đến với khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da vượt trội. Thành phần này chứa axit ricinoleic - một axit béo không bão hòa có lợi ích chống viêm và phục hồi da. Nó thường được tìm thấy trong các công thức premium của các sản phẩm chăm sóc da, kem dưỡng ẩm, serum và sản phẩm chống lão hóa. Bangkok Ethyl Ricinoleate khác với dầu thầu dâu nguyên chất ở chỗ nó có tính chất thấm sâu hơn, không bết dính như dầu, và dễ phối hợp với các thành phần khác trong công thức.
Khi tiếp xúc với da, Ethyl Ricinoleate thâm nhập vào tầng ngoài của biểu bì (stratum corneum) nhờ cấu trúc phân tử ester nhỏ gọn. Axit béo không bão hòa trong cấu trúc của nó giúp làm mềm keratin (protein chính trong da) và tăng sự linh hoạt của tế bào da. Đồng thời, thành phần này tạo thành một lớp bảo vệ nhẹ nhàng giúp giữ nước trong da mà không gây cảm giác nặng nề hay bết dính. Ester này còn có tác dụng chống viêm nhẹ, giúp giảm kích ứng và phục hồi da bị tổn thương.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng axit ricinoleic (thành phần chính) có tính chất chống viêm và giúp cân bằng độ ẩm của da. Một số nghiên cứu trên tạp chí Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng các ester dầu thầu dâu giúp cải thiện độ dàn hồi của da và giảm ngoại hình nếp nhăn ở những người lão hóa da sớm. Các thử nghiệm in vitro cũng chỉ ra rằng Ethyl Ricinoleate không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở hầu hết các loại da, và nó có độ an toàn cao cho cả da nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
0,5-3% trong các công thức dưỡng da; 2-5% trong các sản phẩm dầu/serum
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Jojoba Oil là một dầu nguyên chất với độ thấm sâu ngang bằng hoặc tốt hơn, nhưng Ethyl Ricinoleate là ester đơn giản hơn và không bết dính như jojoba oil. Jojoba oil lại có lợi ích chống khuẩn tự nhiên tốt hơn.
Glycerin là humectant mạnh mẽ giúp giữ nước từ không khí, trong khi Ethyl Ricinoleate là occlusive tạo lớp bảo vệ. Glycerin thấm nhanh nhưng dễ khô hơn nếu không có kem dưỡng theo sau.
CAS: 55066-53-0 · EC: 259-462-9 · PubChem: 6437405
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL