EUGENIA CARYOPHYLLUS EXTRACT/ FORMALDEHYDE
Đây là sản phẩm phản ứng giữa chiết xuất từ hoa, nụ, lá hoặc thân của cây đinh hương (Syzygium aromaticum) với formaldehyde. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó cung cấp mùi ấm áp, cay nồng đặc trưng của đinh hương và có tính chất kháng菌tự nhiên. Formaldehyde trong công thức này đã được biến đổi thành dạng an toàn hơn và được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn quốc tế.
CAS
94333-73-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo Quy định (EC) No 1223/2009, formald
Chiết xuất Đinh hương với Formaldehyde là một thành phần được tổng hợp từ phản ứng giữa các hợp chất thiên nhiên có trong đinh hương và formaldehyde. Dù tên gọi có chứa từ formaldehyde, nhưng sau phản ứng hóa học, formaldehyde đã được biến đổi thành các hợp chất khác ít độc hại hơn và được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn an toàn mỹ phẩm quốc tế. Thành phần này chủ yếu được sử dụng để tạo mùi hương trong nước hoa, xịt khử mùi và các sản phẩm chăm sóc da. Cây đinh hương (Syzygium aromaticum) từ lâu đã được sử dụng trong y học cổ truyền và mỹ phẩm thiên nhiên nhờ các tính chất kháng khuẩn, kháng viêm và kháng oxy hóa. Khi được chiết xuất và xử lý với formaldehyde, các hợp chất có lợi này được bảo tồn lại trong dạng ổn định hơn, giúp kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.
Trên da, các hợp chất từ chiết xuất đinh hương hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp ngoài của da và phát huy tác dụng kháng khuẩn, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mụn và viêm. Đồng thời, mùi hương từ thành phần này tác động vào hệ thần kinh thơm giác, kích thích các thụ thể mùi hương trên da và mũi, tạo cảm giác thư giãn và tâm trạng tích cực. Formaldehyde sau khi đã được chuyển đổi trong quá trình phản ứng hóa học, giúp ổn định các hợp chất có lợi từ đinh hương và ngăn chặn sự phân hủy của chúng theo thời gian. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng nhẹ nếu da quá nhạy cảm hoặc nếu nồng độ quá cao.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng chiết xuất đinh hương có chứa các hợp chất như eugenol, có tính chất kháng khuẩn mạnh mẽ và kháng viêm. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí Phytotherapy Research cho thấy eugenol có hiệu quả chống lại các vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes. Tuy nhiên, các nghiên cứu cụ thể về hình thức phản ứng với formaldehyde vẫn còn hạn chế, nhưng các cơ quan quản lý như CIR Panel và EU đã đánh giá các dạng formaldehyde trong mỹ phẩm là an toàn khi sử dụng ở nồng độ được quy định.
Nồng độ khuyên dùng
0,1% - 0,5% trong sản phẩm hoàn chỉnh, không vượt quá 0,2% formaldehyde theo quy định EU
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa, xịt khử mùi, toner)
Công dụng:
Cả hai đều là thành phần tạo mùi hương từ nguồn tự nhiên. Citral là một aldehyde tự nhiên, trong khi chiết xuất đinh hương là hỗn hợp phức tạp. Citral có mùi hương citrus sảng khoái, trong khi đinh hương có mùi ấm áp và cay nồng.
Chiết xuất đinh hương là một thành phần cụ thể với tính chất kháng khuẩn, trong khi FRAGRANCE là hỗn hợp chung các thành phần tạo mùi hương đa dạng. Chiết xuất này có thể được sử dụng như một phần của công thức FRAGRANCE.
Benzyl alcohol là một bảo quản + chất tạo mùi, trong khi chiết xuất đinh hương chủ yếu là tạo mùi với tính chất kháng khuẩn. Benzyl alcohol thường ít gây kích ứng hơn nhưng cũng ít có tính chất chăm sóc da.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 94333-73-0 · EC: 305-054-1
Bạn có biết?
Đinh hương đã được sử dụng trong thương mại lâu đời, và các nhà thương nhân từng coi chúng quý giá bằng vàng trong thời Trung Cổ.
Eugenol trong đinh hương là cùng một hợp chất được sử dụng trong nha khoa để làm giảm đau, vì vậy chiết xuất đinh hương cũng có tính chất giảm đau nhẹ khi được áp dụng lên da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE