2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnFisetin (Flavonoid tự nhiên)
Chống oxy hoáEU ✓

Fisetin (Flavonoid tự nhiên)

FISETIN

Fisetin là một flavonoid tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả như dâu tây, táo và cà chua. Thành phần này hoạt động như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tác hại của gốc tự do. Ngoài khả năng dưỡng ẩm, fisetin còn có tính chất làm dịu và giúp cải thiện tông màu da, mang lại vẻ ngoài sáng khỏe hơn.

Cấu trúc phân tử FISETIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C15H10O6

Khối lượng phân tử

286.24 g/mol

Tên IUPAC

2-(3,4-dihydroxyphenyl)-3,7-dihydroxychromen-4-one

CAS

528-48-3

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Fisetin được phép sử dụng trong cosmetic

Tổng quan

Fisetin là một flavonoid polyphenol tự nhiên có nguồn gốc từ nhiều loại thực vật và trái cây. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu vì tính chất chống oxy hóa vượt trội, giúp trung hòa các gốc tự do và bảo vệ da khỏi stress oxy hóa hàng ngày. Mặc dù không phải là thành phần dưỡng ẩm chính, fisetin vẫn có khả năng hỗ trợ duy trì độ ẩm da và cải thiện chất lượng da tổng thể. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho các công thức chăm sóc da chống lão hóa và làm sáng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi stress môi trường
  • Hỗ trợ dưỡng ẩm và cải thiện độ ẩm cho da
  • Giúp làm sáng da và cân bằng tông màu
  • Có tính chất làm dịu, giảm viêm và kích ứng
  • Hỗ trợ chăm sóc chống lão hóa và tăng cường độ đàn hồi

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm khi sử dụng nồng độ cao
  • Hạn chế dữ liệu an toàn dài hạn ở nồng độ cosmetic tại các thị trường

Cơ chế hoạt động

Fisetin hoạt động bằng cách làm cho các gốc tự do trở thành trung tính thông qua cấu trúc hóa học đặc biệt của nó với nhiều nhóm hydroxyl. Điều này giúp ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa có hại trên da, từ đó giảm viêm và tổn thương tế bào. Ngoài ra, fisetin còn có khả năng kích thích các đường dẫn sinh học tự nhiên của da, hỗ trợ sự phục hồi collagen và tăng cường rào cản da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy fisetin có khả năng chống oxy hóa cao hơn so với một số flavonoid khác. Một số nghiên cứu trên con người công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các công thức chứa fisetin giúp cải thiện độ sáng da, giảm nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi sau 8-12 tuần sử dụng. Tuy nhiên, vẫn cần thêm các nghiên cứu lâu dài để xác nhận đầy đủ hiệu quả của thành phần này ở các nồng độ cosmetic thực tế.

Cách Fisetin (Flavonoid tự nhiên) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Fisetin (Flavonoid tự nhiên)

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 2% trong các công thức cosmetic

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần

Công dụng:

Chất tạo màuDưỡng da

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1ResveratrolEWG 1Vitamin C (Axit L-Ascorbic)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Fisetin (Flavonoid tự nhiên)vsQUERCETIN

Cả hai đều là flavonoid chống oxy hóa mạnh, nhưng fisetin có khả năng thẩm thấu da tốt hơn và ít gây kích ứng hơn quercetin

Fisetin (Flavonoid tự nhiên)vsVITAMIN E

Cả hai là chất chống oxy hóa, nhưng fisetin có phạm vi hoạt động rộng hơn và ít gây cảm giác dính dạo

Fisetin (Flavonoid tự nhiên)vsRESVERATROL

Cả hai đều từ các flavonoid tự nhiên, nhưng resveratrol có đặc tính chống lão hóa mạnh hơn trong khi fisetin có khả năng làm sáng da tốt hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Product Council (PCPC) - Hoa KỳEuropean Commission - COSING DatabaseJournal of Cosmetic DermatologyInternational Journal of Molecular Sciences
  • Fisetin: Properties, Function and Applications in Food Systems— PubMed Central
  • COSING Database - European Commission— European Commission
  • Flavonoids as Skincare Ingredients: Fisetin Benefits— Personal Care Product Council
  • Natural Polyphenols in Cosmetics: Safety and Efficacy Review— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 528-48-3 · EC: 208-434-4 · PubChem: 5281614

Bạn có biết?

Fisetin được tìm thấy dồi dào nhất trong dâu tây và được coi là một phần của lý do tại sao các quả mọng tươi lâu hơn so với trái cây khác - nhờ tính chất chống oxy hóa tự nhiên

Tên gọi 'Fisetin' bắt nguồn từ tên Latinh của cây mưng cua (Rhus tinctoria), nơi thành phần này được phát hiện lần đầu vào thế kỷ 19

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE