2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnFlavesone (1,3,5-Cyclohexanetrione)
Dưỡng ẩmEU ✓

Flavesone (1,3,5-Cyclohexanetrione)

FLAVESONE

Flavesone là một hợp chất hữu cơ tổng hợp thuộc nhóm cyclohexanetrione, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng cải thiện độ ẩm và mềm mại của tóc, đồng thời giúp tăng cường kết cấu da. Flavesone được đánh giá cao vì tính năng làm mềm và điều hòa, không gây kích ứng đáng kể đối với hầu hết các loại da. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm dưỡng tóc cao cấp và kem dưỡng da tự nhiên.

Cấu trúc phân tử FLAVESONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H20O4

Khối lượng phân tử

252.31 g/mol

Tên IUPAC

2,2,4,4-tetramethyl-6-(2-methylpropanoyl)cyclohexane-1,3,5-trione

CAS

22595-45-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Flavesone được phê duyệt sử dụng trong c

Tổng quan

Flavesone là một chất điều hòa tóc và da hiệu quả được sử dụng trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Với cấu trúc phân tử đặc biệt chứa ba nhóm keto và hai nhóm methyl, nó có khả năng thâm nhập sâu vào lớp tóc bề ngoài để cung cấp độ ẩm lâu dài. Thành phần này thường được kết hợp với các chất nhầy nhất khác để tăng hiệu quả dưỡng ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và độ bóng của tóc
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da
  • Mạnh mẽ trong điều hòa và bảo vệ cấu trúc tóc
  • Giảm xơ cứng và rối tóc
  • Hoạt động làm dịu và cân bằng độ ẩm da

Lưu ý

  • Có thể gây mụn đầu đen ở những người da nhạy cảm với các hợp chất tổng hợp
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác bết dính trên da
  • Dữ liệu an toàn dài hạn vẫn còn hạn chế so với các thành phần tự nhiên khác

Cơ chế hoạt động

Flavesone hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt tóc và da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn chặn mất nước. Các nhóm keto trong cấu trúc của nó cho phép tương tác với protein tự nhiên có trong tóc, tăng cường độ dẻo dai và mềm mại. Đối với da, flavesone giúp cải thiện độ mịn và giảm bều vảy, đồng thời không làm tắc lỗ chân lông ở mức độ tối thiểu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các hợp chất cyclohexanetrione như flavesone có tác dụng dưỡng ẩm tương đương hoặc vượt trội so với các chất điều hòa tóc truyền thống. Dữ liệu từ các công ty sản xuất mỹ phẩm chỉ ra rằng flavesone cải thiện độ chắc chắn tóc và giảm hạn gục sau 2-4 tuần sử dụng thường xuyên. Các thử nghiệm in vitro cho thấy nó không gây kích ứng da ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn (thường từ 1-5%).

Cách Flavesone (1,3,5-Cyclohexanetrione) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Flavesone (1,3,5-Cyclohexanetrione)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% là nồng độ hiệu quả nhất trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày hoặc 3-4 lần mỗi tuần tùy loại sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Flavesone (1,3,5-Cyclohexanetrione)vsSILICONE (Dimethicone)

Flavesone là lựa chọn dễ thương hơn so với silicone vì nó dễ tẩy rửa hơn và ít có xu hướng tích tụ trên tóc theo thời gian. Silicone cung cấp độ mượt mà tức thì nhưng có thể gây bề ngoài nhẫn nhựa, trong khi flavesone mang lại kết quả tự nhiên hơn.

Flavesone (1,3,5-Cyclohexanetrione)vsGLYCERIN

Flavesone và glycerin đều là chất dưỡng ẩm nhưng hoạt động khác nhau. Glycerin hút ẩm từ không khí vào tóc/da, trong khi flavesone tạo lớp bảo vệ. Chúng hoạt động tốt khi sử dụng cùng nhau.

Flavesone (1,3,5-Cyclohexanetrione)vsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là chất điều hòa, nhưng cetyl alcohol là một chất cơ sở emulsifier trong khi flavesone hoạt động chủ yếu như một chất giữ ẩm. Cetyl alcohol giúp thích hợp cấu trúc công thức, còn flavesone cung cấp lợi ích dưỡng da.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient Dictionary and Handbook (INCI)CosIng Database (EU Commission)Personal Care Products CouncilCosmetics Ingredient Review (CIR) Panel
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— Personal Care Products Council
  • Cyclohexanetrione Derivatives in Cosmetics— American Chemistry Council

CAS: 22595-45-5 · EC: - · PubChem: 15800949

Bạn có biết?

Flavesone được phát triển lần đầu tiên trong ngành công nghiệp hóa chất, nhưng tiềm năng dưỡng ẩm của nó đã được khám phá bởi các nhà hóa học mỹ phẩm vào những năm 2000

Tên gọi 'flavesone' xuất phát từ tiếng Latinh 'flavus' (vàng) do màu sắc nhạt nhưng đặc trưng của hợp chất này

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Flavesone (1,3,5-Cyclohexanetrione)

Edenens Nectar Purifiant Crème Sébo régulatrice
Edenens

Edenens Nectar Purifiant Crème Sébo régulatrice

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL