2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTinh dầu Thảo Hương (Fennel)
Hương liệuEU ✓

Tinh dầu Thảo Hương (Fennel)

FOENICULUM VULGARE VULGARE FRUIT OIL

Tinh dầu thảo hương được chiết xuất bằng phương pháp chưng cất hơi nước từ quả khô của cây thảo hương (Foeniculum vulgare). Thành phần chính bao gồm anethole (50-60%) và fenchone, mang lại mùi hương ấm áp, ngọt ngào với note cay nhẹ. Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một thành phần tạo hương liệu, giúp cải thiện mùi thơm tổng thể của sản phẩm. Ngoài tác dụng thơm, tinh dầu này còn có các đặc tính kháng khuẩn và giúp làm dịu da nhẹ.

Cấu trúc phân tử FOENICULUM VULGARE VULGARE FRUIT OIL

PubChem (NIH)

CAS

92623-75-1

4/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo

Tổng quan

Tinh dầu thảo hương là một thành phần hương liệu tự nhiên được chiết xuất từ quả khô của cây Foeniculum vulgare thông qua quá trình chưng cất hơi nước. Thành phần chính gồm anethole (50-60%) mang lại mùi ngọt, licorice-like, và fenchone (15-25%) tạo note cam thảo. Được ưa chuộng trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa nhờ hương thơm độc đáo và các tính chất phụ của nó. Tinh dầu này có xuất xứ từ các nước châu Âu như Pháp, Italy, Bulgaria và các quốc gia châu Âu khác. Nó được sử dụng không chỉ để tạo hương mà còn để cấp các lợi ích chữa lành nhẹ cho da. Tuy nhiên, vì tính chất mạnh mẽ của tinh dầu, nó cần được pha loãng thích hợp trước khi sử dụng trực tiếp trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương liệu tự nhiên mang lại mùi thơm ấm áp, bổ sung cảm giác cao cấp
  • Có tính kháng khuẩn nhẹ giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn gây mụn
  • Cải thiện tuần hoàn máu và giúp làm dịu các vết kích ứng da nhẹ
  • Hỗ trợ làm sáng da và cân bằng độ ẩm tự nhiên của da

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng hoặc kích ứch ở những người da nhạy cảm, đặc biệt khi tiếp xúc trực tiếp với nước hoa cao
  • Anethole trong thành phần có thể là chất gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Tránh áp dụng trực tiếp trên da chưa pha loãng, nên sử dụng qua công thức được pha loãng thích hợp

Cơ chế hoạt động

Khi được pha loãng vào công thức mỹ phẩm, tinh dầu thảo hương hoạt động thông qua các phân tử bay hơi của nó, tạo ra hương thơm nhận thức được qua hệ thống khứu giác. Các hợp chất anethole và fenchone có khả năng thấm vào lớp biểu bì da, nơi chúng có thể kích hoạt các thụ thể cảm nhận mùi hương và potentiallygiúp làm dịu các vết kích ứch. Tính kháng khuẩn của tinh dầu đến từ cấu trúc phenolic của anethole, cho phép nó can thiệp vào màng tế bào của vi khuẩn gây mụn. Hơn nữa, các thành phần trong tinh dầu này có khả năng kích hoạt tuần hoàn máu vi mô, giúp cải thiện cấp máu cho da và tăng cường khả năng tự phục hồi tự nhiên. Tuy nhiên, hiệu ứng này chủ yếu là kết quả từ hương liệu tự nhiên và có thể thay đổi tùy thuộc vào nồng độ sử dụng và loại công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng anethole và fenchone có tính kháng khuẩn in vitro đối với các chủng gây mụn như Propionibacterium acnes. Một số nghiên cứu nhỏ cho thấy tinh dầu thảo hương có thể giúp giảm viêm nhẹ và cải thiện sắc tố da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng khoa học là sơ bộ và cần thêm các thử nghiệm lâm sàng trên con người để xác nhận hiệu quả của nó trong sản phẩm mỹ phẩm. Đối với tác dụng tạo hương, nó được công nhận rộng rãi trong ngành công nghiệp và không cần chứng minh thêm.

Cách Tinh dầu Thảo Hương (Fennel) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tinh dầu Thảo Hương (Fennel)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.02-0.8% tùy loại sản phẩm (eau de cologne có thể lên đến 0.8%, trong khi leave-on skincare giới hạn ở 0.02%). Đối với các sản phẩm tẩy tế bào chết hoặc mặt nạ, nồng độ không vượt quá 0.1%.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (cho sản phẩm pha loãng thích hợp) hoặc 2-3 lần/tuần (cho sản phẩm nồng độ cao)

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GlycerinEWG 1Polysorbate 80EWG 2Kẹo cao XanthanEWG 1

Tránh dùng với

HYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Tinh dầu Thảo Hương (Fennel)vsANISE OIL (Tinh dầu Hồi)

Cả hai đều chứa anethole cao và có mùi hương tương tự. Tuy nhiên, tinh dầu thảo hương có mùi ngọt hơn và hòa trộn dễ dàng hơn, trong khi tinh dầu hồi có mùi cam chua hơn.

Tinh dầu Thảo Hương (Fennel)vsLAVENDER OIL (Tinh dầu Oải hương)

Lavender có tính kháng khuẩn mạnh hơn và ít gây dị ứng hơn, tuy nhiên mùi hương khác biệt hoàn toàn. Thảo hương có note ngọt và cam, trong khi oải hương có note hoa thanh lịch.

Tinh dầu Thảo Hương (Fennel)vsEUCALYPTUS OIL (Tinh dầu Bạch đàn)

Tinh dầu bạch đàn mạnh hơn, gây kích ứch cao hơn, nhưng tính kháng khuẩn rất mạnh. Tinh dầu thảo hương nhẹ nhàng hơn nhưng đủ hiệu quả.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission SCCS GuidelinesEssential Oil Safety - Robert Tisserand
  • Foeniculum vulgare (Fennel) in Cosmetic Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • Essential Oils Chemical Composition and Antimicrobial Properties— National Center for Biotechnology Information
  • IFRA Standards and Restrictions for Fragrance Materials— International Fragrance Association
  • Phenolic Compounds in Fennel: Bioactivity and Safety— Journal of Ethnopharmacology

CAS: 92623-75-1 · EC: 296-407-8

Bạn có biết?

Thảo hương đã được sử dụng từ thời cổ đại Ai Cập và Hy Lạp không chỉ để tạo hương mà còn như một điều trị y dược truyền thống để giải độc và cải thiện tiêu hóa.

Anethole trong tinh dầu thảo hương là cùng một hợp chất làm cho kẹo Licorice (nước Pháp) và Fennel seeds (hạt thảo hương ăn được) có vị ngọt đặc trưng, mà không chứa bất kỳ đường thêm vào nào.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Tinh dầu Thảo Hương (Fennel)

Tinh hoa ẩm thực

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

TINH CHẤT TRƯỜNG “XINH” BẤT LÃO MUNAPSYS – BÍ QUYẾT TRẺ HOÁ THẦN KỲ

chaunetlink27/11/2024
Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Cách giữ dáng hiệu quả và tinh tế trong cuộc sống hàng ngày

Synguyen21/11/2024
Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Cách Thả Thính Tinh Tế Để Chạm Đến Trái Tim Người Khác

Synguyen8/10/2024

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE