FOENICULUM VULGARE WATER
Nước Thảo Dược Hồi là dung dịch nước chứa tinh dầu và các hợp chất bay hơi từ quá trình chưng cất hơi nước từ hạt hồi (Foeniculum vulgare). Thành phần này được sử dụng chủ yếu như tác nhân che phủ mùi hôi hoặc tác dụng làm dịu nhẹ trong công thức mỹ phẩm. Nước hồi có hương thơm tự nhiên, dễ chịu và mang lại cảm giác sản phẩm được tự nhiên hóa học. Đây là một lựa chọn tốt cho các sản phẩm skincare hướng tới phân khúc premium và tự nhiên.
CAS
92623-75-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Theo quy định EU, Nước Thảo Dược Hồi đượ
Nước Thảo Dược Hồi là một hydrolat - sản phẩm phụ của quá trình chưng cất tinh dầu hồi. Nó chứa một lượng nhỏ các hợp chất bay hơi (khoảng 0,1-0,5% tinh dầu) hòa tan trong nước, tạo thành một dung dịch trong suốt với mùi hương đặc trưng. Thành phần này được ưa chuộng trong ngành mỹ phẩm vì khả năng masking (che phủ) mùi không mong muốn của các hoạt chất khác. Hồi (Foeniculum vulgare) đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng ngàn năm với nhiều công dụng. Trong mỹ phẩm hiện đại, nước hồi được đánh giá cao vì tính chất tự nhiên, an toàn và khả năng làm dịu da. Nó phù hợp với các sản phẩm skincare cao cấp, các sản phẩm organic và natural beauty. Nước Thảo Dược Hồi cũng đóng vai trò như một solvent tự nhiên giúp hòa tan các thành phần khác và cải thiện độ hình thành của công thức. Nó không chỉ là thành phần hương liệu mà còn mang lại các tính chất chăm sóc da nhẹ nhàng.
Nước Thảo Dược Hồi hoạt động chủ yếu thông qua các hợp chất tự nhiên như anethole, fenchone và limonene. Những hợp chất này có khả năng kìm hãm các phân tử mùi khó chịu bằng cách tạo thành các phức chất hóa học hoặc che phủ chúng bằng hương thơm của riêng mình. Khi được áp dụng lên da, các hợp chất này có thể thẩm thấu qua lớp biểu bì nhẹ nhàng, mang lại cảm giác mát lạnh và sảng khoái. Các tinh dầu trong nước hồi cũng có tính chất chống viêm yếu thông qua việc ức chế các enzyme liên quan đến phản ứng viêm. Tuy nhiên, ở nồng độ điển hình trong mỹ phẩm (thường dưới 1%), tác dụng này rất nhẹ. Hơi nước trong nước hồi giúp cải thiện độ ẩm tạm thời của da khi được sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất và tinh dầu hồi có tính chất chống oxy hóa và chống viêm. Một nghiên cứu trên tạp chí Phytotherapy Research (2004) cho thấy các hợp chất trong hồi có khả năng ức chế gốc tự do và các chất gây viêm. Tuy nhiên, hiện tại chưa có nhiều nghiên cứu lâm sàng cụ thể về nước hồi trong các sản phẩm skincare để đánh giá hiệu quả trực tiếp trên da. Panels đánh giá an toàn mỹ phẩm (CIR Panel) đã công nhận tinh dầu hồi và chiết xuất hồi là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ phù hợp. Điều này dựa trên dữ liệu độc tính, dị ứng và các loại phản ứng da không mong muốn khác. Nước hồi, với nồng độ tinh dầu thấp hơn, được xem là có độ an toàn cao hơn tinh dầu tập trung.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 3% trong công thức (nồng độ điển hình là 1-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm như toner, essence, hoặc mist. Không cần giới hạn tần suất ngoại trừ khi có dị ứng
Công dụng:
Cả hai đều là hydrolat tự nhiên. Rose water nổi tiếng hơn về dưỡng ẩm và làm dịu, trong khi Fennel Water có hương thơm độc đáo hơn và tính chất chống viêm nhẹ
Cả hai có tính chất làm sạch, nhưng Witch Hazel mạnh hơn về kiểm soát dầu nhờ tannin, trong khi Fennel Water nhẹ nhàng hơn
Cả hai là hydrolat thảo dược an toàn. Chamomile nổi tiếng hơn về làm dịu da nhạy cảm, Fennel có hương thơm và tính chất chống viêm tương đương
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 92623-75-1 · EC: 296-407-8
Bạn có biết?
Hồi đã được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại để chữa bệnh tiêu hóa và bảo quản thực phẩm, nhưng cũng được sử dụng trong các loại mỹ phẩm cổ
Anethole - hợp chất chính trong hồi - có vị ngọt tự nhiên và được sử dụng trong kẹo, nhưng nó cũng có tác dụng kháng khuẩn mạnh trong các công thức mỹ phẩm chuyên sâu
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE