2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnFucosterol
Chống oxy hoáEU ✓

Fucosterol

FUCOSTEROL

Fucosterol là một loại sterol thực vật (phytosterol) được chiết xuất chủ yếu từ tảo nâu, có công dụng chống oxy hóa mạnh mẽ và giúp cải thiện độ ẩm da. Thành phần này hoạt động bằng cách tăng cường chức năng hàng rào da, giúp giữ nước và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Fucosterol cũng có tính chất điều hòa tóc và làm mềm mại da, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc cao cấp.

Cấu trúc phân tử FUCOSTEROL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C29H48O

Khối lượng phân tử

412.7 g/mol

Tên IUPAC

(3S,8S,9S,10R,13R,14S,17R)-10,13-dimethyl-17-[(E,2R)-5-propan-2-ylhept-5-en-2-yl]-2,3,4,7,8,9,11,12,14,15,16,17-dodecahydro-1H-cyclopenta[a]phenanthren-3-ol

CAS

17605-67-3

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận sử dụng trong mỹ phẩm th

Tổng quan

Fucosterol là một phytosterol hiếm có được tìm thấy trong tảo nâu, đặc biệt phổ biến ở các vùng biển lạnh. Thành phần này đã được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm cao cấp do những đặc tính chống oxy hóa và dưỡng ẩm ngoài sức tưởng tượng. Fucosterol không chỉ có lợi cho da mặt mà còn rất hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da thân thể. So với các phytosterol khác, fucosterol có khả năng thâm nhập hạn chế do phân tử lớn, nhưng lại cân bằng tốt bằng khả năng bổ sung độ ẩm bề mặt và tạo màng bảo vệ. Nó được ưa chuộng trong các công thức skincare tự nhiên và hữu cơ vì nguồn gốc từ biển và tính an toàn cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da lâu dài
  • Cải thiện độ đàn hồi và mềm mại của da
  • Bảo vệ hàng rào da tự nhiên, tăng khả năng chống kích ứch
  • Nuôi dưỡng tóc, tăng độ bóng và mềm mại của sợi tóc

Cơ chế hoạt động

Fucosterol hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế occlusive, giúp niêm phong độ ẩm tự nhiên của da bằng cách tạo một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da. Các phân tử sterol trong fucosterol hòa nhập vào lipid intercellular của stratum corneum, giúp tái thiết lập chức năng hàng rào da và giảm mất nước qua da. Đồng thời, fucosterol chứa các hợp chất polyphenol mạnh có khả năng trung hòa các gốc tự do, giảm stress oxy hóa gây lão hóa da sớm và viêm nhiễm.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng fucosterol từ tảo nâu có hoạt tính chống viêm và chống oxy hóa vượt trội. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Functional Foods cho thấy fucosterol có khả năng ức chế sản xuất các chất gây viêm như TNF-α và IL-6. Ngoài ra, các phytosterol nói chung được công nhận bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm với các nồng độ phù hợp.

Cách Fucosterol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Fucosterol

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong các công thức dưỡng da và tóc; thường được sử dụng ở nồng độ 1-2% để đạt hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể dùng cả sáng lẫn tối

Công dụng:

Chống oxy hoáLàm mềm daDưỡng tócDưỡng daBảo vệ da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

FucosterolvsSQUALANE

Cả hai đều là emollient tuyệt vời, nhưng fucosterol có lợi thế về hoạt tính chống oxy hóa vượt trội hơn. Squalane nhẹ hơn và thích hợp hơn cho da dầu, trong khi fucosterol cung cấp dưỡng ẩm sâu hơn.

FucosterolvsGLYCERIN

Glycerin là humectant (giữ nước), trong khi fucosterol là occlusive (niêm phong). Kết hợp cả hai sẽ tạo ra hiệu quả dưỡng ẩm hoàn hảo nhất.

FucosterolvsCHOLESTEROL

Cả fucosterol và cholesterol đều là sterol, nhưng fucosterol từ thực vật có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn đáng kể. Cholesterol tập trung hơn vào việc cấu trúc lại hàng rào da.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseTảo nâu (Brown Algae)Cơ sở dữ liệu INCICác công bố khoa học về sterol thực vậtCosmetic Ingredient Database
  • Phytosterols and their derivatives: Molecular requirements for optimal function in cosmetic skin care— PubMed
  • Marine Phytosterols: Structure, Extraction, Bioactivity, and Applications— Hindawi
  • Safety and efficacy of phytosterols in skincare formulations— International Cosmetic Ingredient Dictionary
  • Fucosterol: A bioactive component from brown seaweed— Journal of Functional Foods

CAS: 17605-67-3 · PubChem: 5281328

Bạn có biết?

Fucosterol được tìm thấy rất nhiều trong tảo nâu ở các vùng biển Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Nam Á, những nơi có thuyết thống về sử dụng tảo biển cho sắc đẹp

Tên gọi 'Fucosterol' xuất phát từ tên khoa học của tảo nâu 'Fucus', và sterol là viết tắt của 'steroid alcohol'

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE